"Khối u biến mất" sau điều trị bằng amivantamab, có đồng nghĩa khỏi ung thư?

ThS.BS Trịnh Thế Cường
|

Những ngày gần đây, truyền thông liên tục đăng tải thông tin về một loại thuốc tiêm giúp một số bệnh nhân ung thư đáp ứng điều trị rất tốt.

Đây là tín hiệu đáng chú ý của y học hiện đại, mang đến thêm hy vọng cho người bệnh và gia đình. Để hiểu rõ hơn về thuốc amivantamab “có chữa khỏi ung thư không?”, “Có nên tìm mua ngay không?”… Dưới đây là bài chia sẻ của ThS.BS Trịnh Thế Cường, Khoa Hóa trị, Bệnh viện E.

Bản chất của thuốc amivantamab là gì?

Hoạt chất của thuốc là amivantamab. Đây là một kháng thể đơn dòng đặc hiệu kép, tác động đồng thời lên hai đường tín hiệu EGFR và MET. Thuốc là thành tựu của y học hiện đại, không phải thuốc nam, không phải thực phẩm chức năng và cũng không phải thuốc có thể sử dụng cho mọi loại ung thư.

Tại Việt Nam, amivantamab đã được cấp số đăng ký lưu hành dưới dạng dung dịch truyền tĩnh mạch 350 mg/7 ml. Trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, thuốc được chỉ định cho một số nhóm bệnh nhân có đột biến EGFR nhất định (như EGFR exon 20 insertion hoặc EGFR exon 19 deletion/L858R) trong các bối cảnh điều trị cụ thể và phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Nói cách khác, không phải tất cả bệnh nhân ung thư phổi đều có thể sử dụng loại thuốc này.

"Khối u biến mất" sau điều trị bằng amivantamab, có đồng nghĩa khỏi ung thư? - Ảnh 1.

Hiểu đúng về thuốc amivantamab.

Thông tin gây chú ý trong những ngày qua đến từ đâu?

Những thông tin đang nhận được nhiều sự quan tâm chủ yếu xuất phát từ nghiên cứu OrigAMI-4 vừa được công bố trên Tạp chí Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (JCO).

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của amivantamab dạng tiêm dưới da ở bệnh nhân ung thư đầu cổ tế bào vảy tái phát hoặc di căn, không liên quan đến virus HPV, sau khi bệnh vẫn tiến triển dù đã điều trị bằng hóa chất và liệu pháp miễn dịch trước đó. Đây là nhóm bệnh nhân có tiên lượng rất khó khăn và ít lựa chọn điều trị, vì vậy kết quả nghiên cứu được giới chuyên môn đặc biệt quan tâm.

Theo kết quả công bố chính thức, dựa trên đánh giá độc lập ở 102 bệnh nhân:

- Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) đạt 42%. Nếu tính theo đánh giá của các bác sĩ điều trị tại bệnh viện, tỷ lệ này khoảng 47%.

- Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (khối u không còn thấy trên phim chụp) đạt 15%, tương đương 15 trong số 102 bệnh nhân.

- Tỷ lệ đáp ứng một phần (khối u giảm đáng kể kích thước) đạt khoảng 27%.

- Thời gian sống thêm không bệnh tiến triển trung vị (PFS) đạt 6,8 tháng.

Nên hiểu kết quả này như thế nào?

Đối với bệnh nhân ung thư đầu cổ giai đoạn muộn đã thất bại với các phương pháp điều trị trước đó, tỷ lệ đáp ứng như trên là một bước tiến đáng ghi nhận. Tuy nhiên, người bệnh và gia đình cần hiểu đúng bản chất khoa học của những con số này.

Thứ nhất, đáp ứng trên hình ảnh không đồng nghĩa với khỏi bệnh hoàn toàn: Việc khối u biến mất trên phim chụp, tương ứng tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn 15%, là kết quả rất tích cực. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa toàn bộ tế bào ung thư đã được loại bỏ. Những ổ tế bào ung thư ở mức độ vi thể vẫn có thể tồn tại trong cơ thể và là nguyên nhân khiến bệnh tái phát sau này.

Thứ hai, thời gian kiểm soát bệnh vẫn có giới hạn: Chỉ số PFS trung vị 6,8 tháng có nghĩa là sau khoảng thời gian này, một nửa số bệnh nhân trong nghiên cứu đã xuất hiện tình trạng bệnh tiến triển trở lại.

"Khối u biến mất" sau điều trị bằng amivantamab, có đồng nghĩa khỏi ung thư? - Ảnh 2.

ThS.BS Trịnh Thế Cường, Khoa Hóa trị, Bệnh viện E.

Vì vậy, amivantamab hiện được xem là thuốc giúp kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống thêm cho người bệnh, chứ chưa thể coi là thuốc có khả năng chữa khỏi hoàn toàn ung thư.

Thứ ba, không thể tự suy diễn sang các loại ung thư khác: Nghiên cứu OrigAMI-4 chỉ được thực hiện trên nhóm bệnh nhân ung thư đầu cổ tế bào vảy không liên quan HPV.

Do đó, không thể lấy kết quả này để suy luận rằng bệnh nhân ung thư gan, ung thư dạ dày, ung thư vú hay các loại ung thư khác cũng sẽ đạt hiệu quả tương tự khi sử dụng thuốc.

Gánh nặng chi phí: Điều cần cân nhắc kỹ

Đây có lẽ là rào cản lớn nhất mà người bệnh và gia đình phải đối mặt.

Trong nghiên cứu OrigAMI-4, amivantamab dạng tiêm dưới da được sử dụng theo phác đồ nghiêm ngặt dựa trên cân nặng của bệnh nhân. Nếu tạm quy đổi tương đương sang dạng truyền tĩnh mạch 350 mg hiện lưu hành tại Việt Nam, với một bệnh nhân nặng khoảng 60 kg và mức giá kê khai khoảng 34,5 triệu đồng mỗi lọ, chi phí tiền thuốc trong khoảng ba tháng đầu điều trị có thể lên tới khoảng 1,4 tỷ đồng.

Đây mới chỉ là chi phí thuốc. Người bệnh còn phải chi trả nhiều khoản khác như xét nghiệm theo dõi, truyền dịch, xử trí tác dụng phụ, viện phí và chi phí đi lại.

Amivantamab là một thành tựu đáng ghi nhận của y học hiện đại với những dữ liệu lâm sàng rất tích cực. Tuy nhiên, một phương pháp điều trị dù tiên tiến đến đâu cũng cần đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện: đúng loại bệnh, đúng giai đoạn, đúng chỉ định, phù hợp khả năng chi trả và có kỳ vọng điều trị thực tế.

Hy vọng luôn là điều vô giá đối với bệnh nhân ung thư. Nhưng hy vọng đó cần được xây dựng trên nền tảng của những thông tin y khoa chính xác, khách quan và tỉnh táo.

Đường dây nóng: 0943 113 999

Soha
Báo lỗi cho Soha

*Vui lòng nhập đủ thông tin email hoặc số điện thoại