Nhiều người cho rằng việc "ít ốm" hay "dễ mắc bệnh" chủ yếu phụ thuộc vào cơ địa. Tuy nhiên, theo quan sát lâm sàng, một kết luận ổn định hơn là: sự khác biệt về tình trạng sức khỏe phần lớn đến từ lối sống được duy trì trong thời gian dài, chứ không đơn thuần do yếu tố bẩm sinh, theo trang tin tức Aboluowang.
Có người quanh năm cảm cúm liên miên, trong khi có người nhiều năm liền hầu như không phải vào viện. Sự khác biệt này thường không nằm ở may mắn mà ở những thói quen nhỏ trong cuộc sống hằng ngày.
Điều thú vị là, những người có sức khỏe ổn định thường không áp dụng những phương pháp chăm sóc sức khỏe phức tạp hay kiểm soát cực đoan.
Theo Aboluowang, các bác sĩ trong quá trình theo dõi bệnh nhân lâu dài nhiều lần ghi nhận một hiện tượng: những người có giấc ngủ điều độ, duy trì vận động ổn định, chế độ ăn đơn giản và được tiếp xúc đầy đủ với ánh nắng mặt trời thường có mức viêm mạn tính thấp hơn và hệ miễn dịch hoạt động ổn định hơn. Đây không phải là nhận định cảm tính mà là xu hướng có thể quan sát được qua các dữ liệu nghiên cứu về lối sống.
Có giấc ngủ điều độ

Một phân tích dịch tễ học trên khoảng 100.000 người cho thấy, nhóm duy trì thời gian sinh hoạt điều độ có nguy cơ mắc các biến cố tim mạch thấp hơn gần 20% và nguy cơ rối loạn chuyển hóa giảm khoảng 30%.
Điều đáng lưu ý là "sinh hoạt điều độ" ở đây được hiểu là đi ngủ và thức dậy vào những thời điểm cố định mỗi ngày, chứ không chỉ đơn thuần là ngủ đủ số giờ. Hệ thống nội tiết của cơ thể, bao gồm nhịp tiết cortisol và melatonin, phụ thuộc vào sự ổn định về thời gian. Khi nhịp sinh học bị xáo trộn kéo dài, phản ứng của hệ miễn dịch sẽ trở nên "chậm chạp và rối loạn".
Nhiều người bỏ qua một thực tế rằng giấc ngủ không chỉ đơn giản là nghỉ ngơi mà còn là giai đoạn các tế bào được sửa chữa và hệ miễn dịch được điều hòa mạnh mẽ nhất. Trong giấc ngủ sâu vào ban đêm, các chất gây viêm giảm xuống trong khi quá trình phục hồi mô diễn ra nhanh hơn. Nếu thường xuyên thức khuya, quá trình này bị gián đoạn, khiến cơ thể rơi vào trạng thái căng thẳng nhẹ kéo dài. Bề ngoài có thể chỉ là cảm giác mệt mỏi, nhưng sâu bên trong là hiệu quả hoạt động của hệ miễn dịch suy giảm.
Duy trì vận động ổn định

Ở khía cạnh sinh hoạt hằng ngày, đi bộ là hoạt động thường bị đánh giá thấp. Nhiều người cho rằng chỉ chạy bộ hoặc tập gym mới được xem là tập thể dục. Tuy nhiên, với đa số người trưởng thành, việc đi bộ đều đặn trên 30 phút mỗi ngày cũng có thể cải thiện đáng kể sức khỏe mạch máu.
Một nghiên cứu trên người châu Á cho thấy, những người đi bộ tổng cộng từ 150 phút trở lên mỗi tuần có nguy cơ mắc bệnh tim mạch thấp hơn trung bình khoảng 25-30%. Điều quan trọng không nằm ở cường độ mà ở sự duy trì lâu dài.
Tác dụng của việc đi bộ khá trực tiếp: cải thiện tuần hoàn máu ngoại vi, tăng độ nhạy insulin và giảm tình trạng viêm mức độ thấp trong cơ thể. Những thay đổi này có vẻ không quá rõ rệt nhưng lại đóng vai trò rất quan trọng trong phòng ngừa bệnh mạn tính.
Một điểm dễ bị bỏ qua là tác hại của việc ngồi lâu không thể được bù đắp chỉ bằng vài lần vận động ngắn. Điều cần thiết là hình thành tần suất vận động ổn định. Ngay cả khi mỗi ngày chỉ dành một khoảng thời gian cố định để đi bộ cũng mang lại nhiều lợi ích hơn so với việc thỉnh thoảng mới tập luyện cường độ cao.
Có chế độ ăn cân bằng và ổn định

Vấn đề dinh dưỡng cũng rất dễ bị hiểu sai. Khi nhắc đến ăn uống lành mạnh, nhiều người lập tức nghĩ đến việc giảm dầu mỡ và muối. Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn nhiều.
Yếu tố cốt lõi quyết định sức khỏe không nằm ở một loại thực phẩm cụ thể mà ở toàn bộ cấu trúc của chế độ ăn. Trong dinh dưỡng lâm sàng có khái niệm "mô hình ăn uống", tức cách kết hợp thực phẩm trong thời gian dài chứ không phải lựa chọn của từng bữa ăn riêng lẻ.
Một mô hình ăn uống ổn định sẽ ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đường ruột, nồng độ mỡ máu và mức dao động đường huyết. Những yếu tố này cùng quyết định mức độ viêm trong cơ thể.
Ví dụ, những người có chế độ ăn chứa nhiều đường, nhiều chất béo và thực phẩm chế biến sẵn thường có chỉ số viêm mức độ thấp cao hơn. Nếu tình trạng này kéo dài, nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính cũng sẽ tăng lên.
Điều thú vị là, chế độ ăn càng cầu kỳ thì nhiều người càng dễ bỏ qua yếu tố "ổn định". Trong khi đó, những người khỏe mạnh thường có thực đơn khá đơn giản nhưng được duy trì đều đặn. Không phải họ ăn ít hơn mà là chế độ ăn có ít biến động, nhịp độ ổn định và mức độ chế biến thấp.
Tiếp xúc đầy đủ với ánh nắng mặt trời

Một yếu tố khác thường bị xem nhẹ là việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Nhiều người cho rằng ánh nắng chỉ có tác dụng bổ sung vitamin D, nhưng trên thực tế, vai trò của nó còn lớn hơn thế. Khi da tiếp xúc với ánh nắng, cơ thể sẽ tổng hợp tiền chất vitamin D, sau đó chuyển hóa thành vitamin D hoạt động để tham gia điều hòa miễn dịch.
Vitamin D không chỉ ảnh hưởng đến chuyển hóa xương mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình điều chỉnh hoạt động của các tế bào miễn dịch.
Một tổng quan hệ thống cho thấy, những người có nồng độ vitamin D thấp có nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cao hơn khoảng 30%. Mặc dù con số này có thể khác nhau giữa các nghiên cứu, xu hướng chung đều tương tự.
Ở những người thiếu tiếp xúc với ánh nắng, hiệu quả "khởi động" của hệ miễn dịch sẽ giảm, biểu hiện bằng việc dễ cảm lạnh tái phát và thời gian hồi phục kéo dài.
Nhiều người sống ở thành phố dành phần lớn thời gian trong nhà nên thiếu ánh nắng nghiêm trọng. Điều này khá phổ biến trong các kết quả khám sức khỏe. Vấn đề không chỉ là thiếu một chất dinh dưỡng mà còn là nhịp sinh học của cơ thể bị rối loạn.
Việc da tiếp xúc với ánh sáng cũng giống như gửi tín hiệu thời gian đến đồng hồ sinh học của cơ thể, thông báo rằng "hiện tại là ban ngày", từ đó giúp hệ nội tiết hoạt động bình thường.
Kết luận
Khi nhìn tổng thể, có thể thấy tất cả những thói quen này đều có chung một điểm: tính ổn định.
Giấc ngủ điều độ tạo điều kiện để cơ thể sửa chữa tổn thương; đi bộ giúp duy trì hoạt động của hệ tuần hoàn; chế độ ăn quyết định môi trường chuyển hóa; còn ánh nắng điều chỉnh nhịp miễn dịch. Bốn yếu tố này không tồn tại độc lập mà cùng tạo nên nền tảng cho sức khỏe lâu dài.
Trong thực tế, nhiều người luôn tìm cách "cải thiện sức khỏe thật nhanh". Tuy nhiên, cơ thể hiếm khi thay đổi theo kiểu đột ngột. Điều thường gặp hơn là những hành vi được duy trì ổn định trong thời gian dài sẽ dần dần thay đổi trạng thái chuyển hóa.
Ví dụ, sau khi cải thiện giấc ngủ, phải mất nhiều tuần hoặc thậm chí nhiều tháng mức độ viêm mới giảm rõ rệt. Tương tự, khi hình thành thói quen đi bộ đều đặn, độ đàn hồi của mạch máu cũng được cải thiện theo quá trình diễn tiến từ từ.
Một điều khác cũng dễ bị hiểu nhầm là sức khỏe không phải "càng làm nhiều càng tốt" mà là "càng ít biến động càng tốt". Những biện pháp cực đoan như nhịn ăn quá mức, đột ngột tập luyện cường độ cao hay liên tục thay đổi giờ giấc sinh hoạt có thể mang lại hiệu quả ngắn hạn, nhưng về lâu dài lại khiến cơ thể dao động liên tục và khó duy trì trạng thái ổn định.
Trên thực tế, những người ít mắc bệnh thường không có những thói quen chăm sóc sức khỏe quá đặc biệt. Họ chỉ đơn giản là duy trì lâu dài một vài nếp sống cơ bản nhưng ổn định. Trong môi trường đó, cơ thể hoạt động với gánh nặng thấp hơn và hệ miễn dịch cũng ít bị kích thích lặp đi lặp lại.
Từng thói quen riêng lẻ đều khá đơn giản, nhưng khi kết hợp lại sẽ tạo nên sự khác biệt rõ rệt. Không có một yếu tố đơn lẻ nào quyết định sức khỏe; điều quan trọng là cấu trúc lối sống được duy trì trong thời gian dài.
Xét cho cùng, sự khác biệt về tình trạng sức khỏe chính là sự khác biệt về mức độ ổn định trong lối sống. Duy trì giờ giấc điều độ, vận động đều đặn, ăn uống cân bằng và tiếp xúc hợp lý với ánh nắng sẽ giúp cơ thể dễ duy trì trạng thái sức khỏe với nguy cơ bệnh tật thấp hơn.