Tam Quốc diễn nghĩa là một trong những tác phẩm kinh điển mà nhiều người từng đọc qua thời thơ ấu, được nhà văn La Quán Trung thời cuối Nguyên đầu Minh cải biên từ chính sử Tam Quốc chí. Tuy nhiên, trên thực tế có rất nhiều tình tiết không phải là lịch sử thật, và chi tiết đáng ngạc nhiên nhất chính là "Kết nghĩa vườn đào" mà ai cũng biết đến lại là một câu chuyện do La Quán Trung hư cấu nên.
Theo chính sử, mặc dù Lưu Bị, Quan Vũ và Trương Phi có tình cảm thân thiết như anh em, nhưng họ chưa từng thực sự làm lễ kết nghĩa. Hơn nữa, theo năm sinh được ghi chép trong sử liệu, Quan Vũ thực tế lớn hơn Lưu Bị 1 tuổi, vì vậy người anh cả phải là Quan Vũ mới đúng.
Về sự thật trong chính sử Tam Quốc, giáo sư Hàn Điền Lộc thuộc Học viện Văn học, Đại học Hà Bắc đã chỉ ra trên kênh YouTube "Bách gia giảng đàn" rằng, tình tiết "Kết nghĩa vườn đào" xuất hiện trong Tam Quốc diễn nghĩa không hề được ghi chép trong chính sử, do đó không có căn cứ xác thực. Ngay cả khi Lưu Bị, Quan Vũ và Trương Phi có kết bái làm anh em, thì Lưu Bị cũng không phải là người đứng đầu. Dựa trên các tư liệu lịch sử như Tự điền bia ký, Quan Vũ sinh năm 160 sau Công nguyên, lớn hơn Lưu Bị 1 tuổi, nên Quan Vũ mới là anh cả.
Nhìn từ Tam Quốc chí, dù ba người Lưu, Quan, Trương không thực sự kết nghĩa, nhưng tình cảm giữa họ vô cùng sâu sắc, vượt xa mối quan hệ quân thần. Họ quen biết nhau từ rất sớm và tình bạn đó kéo dài suốt đời không đổi. Quan Vũ và Trương Phi không rời bỏ Lưu Bị, cùng ông xông pha trận mạc khắp nơi, và Lưu Bị cũng chứng minh nghĩa khí của mình bằng hành động, bất chấp hậu quả để báo thù cho Quan Vũ sau khi nghe tin ông bị Đông Ngô sát hại.
Lý giải về việc tại sao Tam Quốc diễn nghĩa lại dựng lên tình tiết "kết nghĩa", giáo sư Hàn Điền Lộc cho rằng, trong bối cảnh lịch sử và giá trị xã hội truyền thống cổ đại, con người luôn tồn tại sự phân định thứ tự. Lấy "bản thân" làm trung tâm, họ sắp xếp các mối quan hệ dựa trên mức độ thân sơ. Thông qua việc "kết nghĩa", những người bạn không cùng huyết thống được mô phỏng như anh em. Việc thực hiện nghi thức kết bái thời cổ đại có thể nhanh chóng rút ngắn khoảng cách tình cảm, giúp các bên gánh vác trách nhiệm và nghĩa vụ nặng nề hơn so với bạn bè thông thường.
Ngoài ra, văn hóa kết nghĩa đã tồn tại trong dân gian từ lâu, ví dụ như Hán Cao Tổ Lưu Bang từng ước định làm anh em với Hạng Vũ, hay Hán Văn Đế kết nghĩa với Thiền Vu Hung Nô, và thời Tam Quốc cũng có nhiều trường hợp tương tự. Tuy nhiên, hầu hết các cuộc kết nghĩa trong tài liệu lịch sử đều xuất phát từ mục đích chính trị, là sản phẩm của việc cân nhắc lợi ích giữa các nhà lãnh đạo chính trị, tương tự như một liên minh chính trị và lợi ích. Sau thời Tống, các nhà cầm quyền nhận thấy văn hóa kết nghĩa là yếu tố gây bất ổn lớn cho quyền lực quốc gia nên đã bắt đầu nghiêm cấm.
Sau thời Tống, trong văn hóa của tầng lớp thượng lưu, hình thức kết nghĩa không còn tồn tại. Tuy nhiên, loại văn hóa này vẫn rất thịnh hành trong dân gian. Với sự phát triển của kinh tế và quá trình đô thị hóa, tầng lớp thị dân lớn mạnh, ngày càng nhiều nông dân rời bỏ làng quê lên thành phố. Vì thường xuyên cảm thấy cô đơn, bất lực khi xa xứ, họ buộc phải tìm kiếm người hỗ trợ, dựa dẫm lẫn nhau để đứng vững nơi thành thị. Chính vì thế, kết nghĩa mới trở nên phổ biến trong dân gian và thúc đẩy sự hình thành của nhiều hội nhóm tại các đô thị.
Nguồn: HK01