Tại Việt Nam, mỗi năm ghi nhận hơn 24.000 ca ung thư vú mới mắc. Đây hiện là một trong những ung thư phổ biến nhất ở nữ giới và cũng là nguyên nhân gây tử vong đáng kể do ung thư ở phụ nữ.
Đáng chú ý, bệnh không chỉ xuất hiện ở phụ nữ lớn tuổi. Nhiều trường hợp còn trẻ, ngoài 30 tuổi, đã phát hiện ung thư vú khi khối u có dấu hiệu xâm lấn hoặc hạch nách đã bị tổn thương.
Theo các chuyên gia, một trong những nguyên nhân khiến bệnh được phát hiện muộn là tâm lý chủ quan. Nhiều phụ nữ trẻ cho rằng mình còn khỏe, không đau, không có biểu hiện bất thường nên không nghĩ đến ung thư.
PGS.TS. Phạm Cẩm Phương, Viện trưởng Viện Y học hạt nhân và Ung bướu Bạch Mai (Bệnh viện Bạch Mai), khuyến cáo phụ nữ cần đặc biệt lưu ý nếu thuộc nhóm có nguy cơ cao.
Các yếu tố nguy cơ đáng chú ý gồm tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng; từng xạ trị vùng ngực trong độ tuổi 10-30; có kinh nguyệt sớm trước 12 tuổi hoặc mãn kinh muộn sau 55 tuổi.

PGS Phạm Cẩm Phương đang khám cho một trường hợp bệnh nhân.
Một số yếu tố sinh sản và lối sống cũng có thể liên quan đến nguy cơ như không sinh con, sinh con muộn, không cho con bú, ít vận động hoặc béo phì sau mãn kinh.
Tuy nhiên, chuyên gia lưu ý ung thư vú có thể xuất hiện ngay cả khi một người không thuộc nhóm nguy cơ rõ ràng. Vì vậy, việc nhận biết những thay đổi bất thường ở tuyến vú và thực hiện tầm soát phù hợp vẫn rất quan trọng.
Những dấu hiệu không nên bỏ qua
Phụ nữ có thể chủ động quan sát và làm quen với hình dạng, cấu trúc bình thường của tuyến vú để nhận biết những thay đổi bất thường. Khi phát hiện dấu hiệu nghi ngờ, cần đi khám thay vì tự theo dõi kéo dài.
Một số biểu hiện cần lưu ý gồm:
- Xuất hiện khối bất thường ở vú hoặc vùng nách, đặc biệt là khối cứng, bờ không đều.
- Kích thước hoặc hình dạng một bên vú thay đổi bất thường.
- Da vùng vú bị co kéo, nhăn hoặc thay đổi bề mặt giống vỏ cam.
- Núm vú mới xuất hiện tình trạng tụt vào trong.
- Núm vú bong tróc hoặc có dịch tiết bất thường, đặc biệt dịch có máu.
Việc tự kiểm tra vú có thể giúp phụ nữ nhận biết những thay đổi mới xuất hiện, nhưng không thay thế cho khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khi có chỉ định.
Phát hiện sớm mở rộng cơ hội điều trị
Ung thư vú được phát hiện càng sớm thì hiệu quả điều trị càng cao. Theo PGS.TS. Phạm Cẩm Phương, với ung thư vú ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt trên 90%.
“Ung thư vú nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể lên đến trên 90%. Điều này không chỉ giúp bảo tồn tuyến vú, đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn giảm nhẹ gánh nặng điều trị và tài chính cho người bệnh”, PGS.TS. Phạm Cẩm Phương chia sẻ.
Tùy độ tuổi, nguy cơ và đặc điểm của từng người, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp X-quang tuyến vú (mammography) hoặc cộng hưởng từ (MRI).
Điều quan trọng là không phải mọi trường hợp phát hiện sớm đều có thể tránh hoàn toàn hóa trị, xạ trị hay các phương pháp điều trị khác. Phác đồ phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, đặc điểm khối u và tình trạng cụ thể của từng người.
Dù vậy, phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm thường giúp bác sĩ có nhiều lựa chọn điều trị hơn, đồng thời tăng khả năng điều trị triệt căn và giảm gánh nặng cho người bệnh.
Ung thư vú không phải lúc nào cũng gây đau ở giai đoạn đầu. Vì thế, chờ đến khi cơ thể xuất hiện triệu chứng rõ ràng mới đi khám có thể khiến người bệnh bỏ lỡ thời điểm phát hiện bệnh thuận lợi.
Chủ động nhận diện nguy cơ, khám khi có dấu hiệu bất thường và thực hiện tầm soát phù hợp với độ tuổi, nguy cơ cá nhân là những bước quan trọng để tăng cơ hội phát hiện ung thư vú ở giai đoạn sớm.