Người phụ nữ được nhắc đến chính là: PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp, hiện là Trưởng khoa Kỹ thuật Y sinh, Trường Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCM.
PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp được biết đến là một trong những nhà nghiên cứu tiên phong về y học tái tạo tại Việt Nam, góp phần đặt những nền móng đầu tiên cho lĩnh vực này.
Theo Forbes Việt Nam, sau khi hoàn thành tiến sĩ về y học tái tạo tại Hàn Quốc, năm 2012, PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp trở về nước và tham gia xây dựng Khoa Kỹ thuật Y sinh tại Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM. Các nghiên cứu của bà tập trung vào việc biến những vật liệu từ phòng thí nghiệm thành các sản phẩm có khả năng phục vụ đời sống.
Đó cũng là hướng đi xuyên suốt trong hành trình khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp: khoa học không chỉ dừng lại ở những công bố, mà phải tiến gần hơn tới người dân và giải quyết những vấn đề thực tế của cuộc sống.

Ảnh thiết kế: N.M
Theo Forbes Việt Nam, đến năm 2021, “bộ sưu tập” nghiên cứu của PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp có hơn 170 công trình khoa học, gần 80 bài báo trên các tạp chí quốc tế uy tín, hơn 70 bài trong kỷ yếu hội nghị quốc tế cùng 4 bằng sáng chế.
Các hướng nghiên cứu nổi bật của bà gồm vật liệu y sinh, hydrogel thông minh, hệ dẫn thuốc nano, vật liệu hỗ trợ lành thương... Những nghiên cứu này hướng tới các ứng dụng như băng gạc cầm máu, vật liệu phục hồi vết thương và những giải pháp trong y học tái tạo.
Câu hỏi giản dị tạo nên “keo sinh học” đặc biệt
Một trong những dấu ấn nổi bật nhất trong hành trình nghiên cứu của PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp bắt đầu từ một câu hỏi rất đời thường: Nếu một người ở vùng sâu, vùng xa bị thương, chảy máu nhưng chưa thể đến cơ sở y tế, làm thế nào để họ có thể được cầm máu và hạn chế nhiễm trùng kịp thời?
Từ câu hỏi ấy, bà và cộng sự nghiên cứu vật liệu dạng keo sinh học có khả năng hỗ trợ xử lý vết thương. Công trình hướng tới một loại “keo” có thể giúp làm kín vết thương, hỗ trợ cầm máu, hạn chế vi khuẩn và thúc đẩy quá trình tái tạo mô.
Điểm đáng chú ý là vật liệu này không chỉ được nghiên cứu với mục tiêu tạo ra một sản phẩm trong phòng thí nghiệm. Các nhà khoa học hướng tới khả năng sử dụng trong những tình huống mà người bệnh chưa thể tiếp cận ngay với bệnh viện, đặc biệt ở những khu vực xa cơ sở y tế.
Nghiên cứu về vật liệu sinh học dùng trong phục hồi vết thương đã trở thành một trong những công trình giúp tên tuổi Nguyễn Thị Hiệp được cộng đồng khoa học quốc tế biết đến rộng rãi. Năm 2018, bà được L’Oréal và UNESCO lựa chọn vào chương trình International Rising Talents, vinh danh 15 nhà khoa học nữ trẻ tài năng trên thế giới từ hàng trăm đề cử.
Tạp chí Asian Scientist khi giới thiệu về nữ nhà khoa học Việt Nam cũng nhấn mạnh mục tiêu của bà là thúc đẩy kỹ thuật mô và y học tái tạo tại Việt Nam, trong đó “keo sinh học” được xem như một hướng tiếp cận đầy triển vọng cho xử lý vết thương.
Trước đó, năm 2017, PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp giành giải nhất Giải thưởng Khoa học ASEAN - Mỹ lần thứ ba. Đây là giải thưởng có ý nghĩa đặc biệt khi bà trở thành người phụ nữ Việt Nam đầu tiên giành giải thưởng này, vượt qua nhiều ứng viên đến từ các quốc gia ASEAN.
Đến năm 2019, tên PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp xuất hiện trong Top 100 nhà khoa học hàng đầu châu Á do tạp chí Asian Scientist bình chọn. Bà là một trong hai nhà khoa học Việt Nam có mặt trong danh sách năm đó, bên cạnh GS.TS Nguyễn Thanh Liêm.
Từ phòng thí nghiệm, những công trình của bà hướng tới những câu chuyện rất gần với đời sống: một vết thương cần được cầm máu, một mô tổn thương cần được tái tạo, một phương pháp điều trị cần hiệu quả nhưng phải có chi phí phù hợp.
Đó chính là điều làm nên giá trị đặc biệt trong hành trình của PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp. Bà không chỉ góp phần đưa y học tái tạo trở thành một hướng nghiên cứu được chú ý tại Việt Nam, mà còn đưa tên tuổi một nhà khoa học Việt Nam xuất hiện trên những sân khấu khoa học quốc tế.
“Tôi tự hào vì giờ đây người phụ nữ có thể thực hiện được ước mơ làm nghiên cứu khoa học của mình, giúp nền khoa học Việt Nam sớm sánh tầm với nền khoa học thế giới”. Câu nói ấy cũng có thể xem như sự cô đọng cho hành trình của nữ nhà khoa học: đi xa để học hỏi, trở về để cống hiến và từ Việt Nam đưa những ý tưởng khoa học bước ra thế giới.