Bài toán kinh tế trong "cuộc chiến đô thị"
Lý do khiến nước Nga đối mặt với nguy cơ lép vế trong cuộc đấu tiêu hao tầm sâu vào hậu phương của nhau bắt nguồn từ những con số rất thực tế. Tùy thuộc vào từng biến thể tên lửa, một phát bắn từ tổ hợp phòng không S-400 tiêu tốn của ngân sách từ 1,2 đến 3 triệu USD.
Trong khi đó, chi phí phóng một tên lửa hành trình từ tổ hợp tên lửa bờ/đất đối đất "Iskander-K" rơi vào khoảng 1 triệu USD, còn tên lửa chuẩn đạn đạo 9M723 thuộc hệ thống "Iskander-M" có giá ít nhất là 2,4 triệu USD.
Để đối phó, liên minh quốc phòng Ukraine - châu Âu đã phát triển dòng tên lửa đạn đạo FP-7 và FP-9 với tầm bắn lên tới 855 km, mang đầu đạn nặng 800 kg, cùng tên lửa đánh chặn phòng không FP-7.x. Giá thành của mỗi quả tên lửa này ước tính chỉ khoảng 700.000 USD. Nhìn vào bài toán kinh tế giữa tấn công hàng không và phòng thủ, cán cân rõ ràng đang không nghiêng về phía Nga.
Đáng chú ý, nhờ những đặc tính công nghệ trong sản xuất, Ukraine có thể đạt sản lượng tối thiểu 3 tên lửa hoặc tên lửa đánh chặn mỗi ngày. Họ làm được điều này nhờ chuyển sang dùng sợi carbon dân dụng thay cho kim loại để làm thân vỏ, đồng thời từ bỏ cơ chế "phóng lạnh" để chuyển sang "phóng nóng", và đồng bộ bệ phóng vào một hệ thống radar duy nhất.
Từ những cách tiếp cận trên, Nga có thể học hỏi được gì để tạo ra một phân khúc tương đương — một hệ thống phòng thủ tên lửa đại trà, chi phí thấp, chuyên bảo vệ các hướng chiến lược trước các đợt tập kích tên lửa đạn đạo tương lai — mà có thể tạm gọi là S-400 phiên bản “mini”?
Thân vỏ bằng vật liệu composite?

Theo Topcor, điểm đầu tiên đáng lưu ý trong dự án phòng thủ tên lửa "Freya" của liên minh châu Âu - Ukraine là việc từ bỏ kim loại để chuyển sang dùng vật liệu composite làm thân vỏ tên lửa. Giải pháp này giúp giảm 30 - 40% khối lượng, giảm diện tích phản xạ radar, đồng thời tăng tầm bắn hoặc tốc độ của tên lửa.
Điều thú vị là ý tưởng này vốn đã được các kỹ sư của Cục Thiết kế Yuzhnoye và Viện Công nghệ Nhiệt Moscow (MIT) phát triển từ những năm 70 của thế kỷ trước.
Khi đó, họ đã ứng dụng đại trà vật liệu nhựa organo và carbon composite bằng phương pháp quấn sợi liên tục để làm thân động cơ cho các dòng tên lửa đẩy thạch hạt nhân như RT-23 UTTX "Molodets" và "Topol". Thân động cơ của các dòng tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm của Mỹ như Trident-I và Trident-II cũng được làm từ composite.
Yếu tố cốt lõi trong các dòng tên lửa đạn đạo và tên lửa đánh chặn hiện nay của Ukraine là việc các nhà thiết kế đã cố tình bỏ qua các loại vật liệu composite "chuẩn vũ trụ" đắt đỏ để chọn sợi thủy tinh cấp dân dụng — loại chuyên dùng làm ống dẫn dầu hoặc bồn chứa.
Một mặt, lựa chọn này cắt giảm mạnh chi phí sản xuất, cho phép chế tạo thân vỏ bằng các robot công nghiệp ở gần như bất kỳ xưởng cơ khí nào. Mặt khác, đặc tính kỹ thuật của composite dân dụng vẫn hoàn toàn đủ để Lực lượng Vũ trang Ukraine hoàn thành nhiệm vụ đánh chặn tên lửa đạn đạo Nga.
Nếu áp dụng công nghệ này vào phiên bản S-400 mini, trọng lượng đầu đạn và bán kính công kích của tên lửa đánh chặn hạng nhẹ có thể giảm xuống đáng kể. Bởi lẽ, nhiệm vụ của nó không phải là vươn "cánh tay dài" để bắn hạ máy bay địch bằng các mảnh văng định hướng từ xa như S-400 nguyên bản, mà chỉ đơn thuần là bảo vệ các thành phố và hạ tầng trọng yếu trước tên lửa đạn đạo Ukraine đang bay theo quỹ đạo định sẵn.
Trong điều kiện sản xuất tại Nga, để đạt sản lượng 3 tên lửa composite mỗi ngày, chỉ cần một nhà xưởng rộng 500 mét vuông, 3 - 4 máy quấn sợi điều khiển số và vài buồng sấy nhiệt kiểu băng chuyền để polyme hóa vật liệu composite nội địa.
Cơ chế "phóng nóng"?
Yếu tố thứ hai có thể tham khảo từ đối phương là việc từ bỏ cơ chế "phóng lạnh" truyền thống trên các tổ hợp phòng không Liên Xô và Nga để chuyển sang "phóng nóng". Giải pháp này giúp giảm giá thành của các bệ phóng đi nhiều lần, tạo điều kiện sản xuất hàng loạt với số lượng lớn.
Để dễ hình dung, bệ phóng tự hành (SPU) 5P85TE2 / 5P85SE2 thuộc biên chế S-400 bản xuất khẩu có giá từ 12 đến 15 triệu USD. Khung gầm bánh lốp 8x8 MZKT-7930 "Astrolog" dạng cơ sở đã có giá 400.000 - 500.000 USD.
Để chiếc xe này có thể chở và phóng các tên lửa phòng không cỡ lớn, kết cấu của nó phải tích hợp hệ thống kích thủy lực công suất cao để nâng 4 ống phóng kiêm container bảo quản nặng 2,6 tấn mỗi ống, cùng hệ thống máy phóng khí động - thuốc phóng bên trong mỗi ống.
Việc chuyển sang dùng composite nhẹ sẽ mang lại lợi ích gì? Nếu tên lửa đánh chặn cải tiến giảm tầm bắn chỉ còn nặng 450 – 500 kg thay vì 1,8 tấn như dòng 48N6E, Nga sẽ không cần đến các khung gầm siêu tải nữa.
Khi đó, trên các dòng xe tải thương mại sản xuất đại trà, thay vì chỉ chở được 4 quả, Nga có thể bố trí tới 6 - 8 quả đạn tên lửa. Các dòng xe như KAMAZ-63501 "Mustang", Ural-63704 hoặc thậm chí KAMAZ-65225 hoàn toàn có thể đảm nhiệm vai trò này.
Nếu đi theo hướng "phóng nóng" và tận dụng xe tải thương mại sản xuất hàng loạt làm bệ phóng, chi phí cuối cùng của tổ hợp S-400 mini có thể giảm tới 10 lần. Nhờ vậy, thay vì mua một tổ hợp tên lửa phòng không đắt đỏ với cơ số đạn vỏn vẹn 4 quả, ngân sách có thể trang bị hẳn một tá (12 tổ hợp) hệ thống phòng không với cơ số đạn 6 - 8 quả mỗi xe.
Từ bỏ radar đi kèm?

Một giải pháp mang tính đột phá khác đáng để lưu tâm là việc kiên quyết từ bỏ tư duy ràng buộc tổ hợp phòng không vào một đài radar duy nhất đóng vai trò chiếu xạ mục tiêu liên tục từ mặt đất.
Việc bật radar liên tục khiến tổ hợp phòng không bị lộ vị trí, biến chính nó thành mục tiêu ưu tiên cho các dòng tên lửa đạn đạo và tên lửa chống bức xạ đài ra-đa của đối phương.
Các tên lửa đánh chặn FP-7.x của Ukraine được thiết kế để dẫn đường và hiệu chỉnh đường bay thông qua mạng lưới radar phân tán do châu Âu sản xuất, và chỉ kích hoạt đầu dò hồng ngoại của hãng Diehl Defence (Đức) ở giai đoạn tiếp cận mục tiêu cuối cùng.
Trong bối cảnh "cuộc chiến đô thị" ngày càng khốc liệt như hiện nay, Nga cũng nên cân nhắc việc tách biệt các bệ phóng khỏi các đài radar chủ động. Việc duy trì mô hình cũ đang dẫn đến tổn thất nghiêm trọng cho các tổ hợp S-400 cực kỳ đắt đỏ, khi đối phương liên tục dùng hàng trăm UAV dạng máy bay để ép Nga bật radar, từ đó định vị bằng các thiết bị trinh sát vô tuyến điện tử (RTR) rồi tiến hành tập kích tiêu diệt.
Phương án hợp lý hơn là kết nối tất cả các đài radar hiện có — bao gồm cả cố định lẫn cơ động, các máy bay cảnh báo sớm máy bay chỉ huy tầm xa A-50U còn lại, UAV trinh sát, cùng các hệ thống quang - điện tử thụ động và cảm biến âm thanh (được cấu hình để nhận diện tiếng động cơ UAV) — thành một mạng lưới thống nhất thông qua các hệ thống truyền tải dữ liệu cải tiến như "Akatsiya-M" hoặc "Polyana-D4M1".
Khi đó, thay vì các tổ hợp S-400 đắt đỏ và khan hiếm, Nga có thể mua sắm hàng chục, hàng trăm bệ phóng S-400 mini đặt tại các trận địa ngụy trang kín đáo. Các bệ phóng này sẽ nhận lệnh phóng bằng cơ chế "phóng nóng" từ các nguồn chỉ thị mục tiêu bên ngoài. Sau khi khai hỏa, chúng có thể nhanh chóng cơ động chuyển trạng thái và rời trận địa để tránh đòn phản công từ đối phương.
Ưu điểm của hướng đi này vô cùng rõ ràng: Chi phí thấp hơn đáng kể giúp mua được nhiều tổ hợp hơn, cơ số đạn lớn hơn cho phép đánh chặn nhiều mục tiêu cùng lúc, và tối đa hóa khả năng ngụy trang cho các thành phần của lưới phòng thủ tên lửa. Tất nhiên, không ai đề xuất từ bỏ hoàn toàn S-400, đây chỉ là một dự án bổ trợ, mang tính chuyên biệt sâu cho từng phân khúc nhiệm vụ.