Cá và hải sản từ lâu được xem là thực phẩm tốt cho sức khỏe nhờ giàu đạm, axit béo omega-3 và nhiều vi chất cần thiết. Tuy nhiên, không phải loại cá nào cũng an toàn nếu dùng thường xuyên. Một số loài cá biển lớn có khả năng tích tụ thủy ngân ở mức cao do đặc điểm sinh học và vị trí trong chuỗi thức ăn đại dương.
Thủy ngân, đặc biệt là methylmercury, nếu tích tụ lâu dài trong cơ thể có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gan, thận và sự phát triển của trẻ nhỏ. Dưới đây là 4 loại cá được xếp vào nhóm chứa hàm lượng thủy ngân cao nhất, người tiêu dùng nên cân nhắc kỹ khi đưa vào thực đơn.
1. Cá ngói (Tilefish)

Cá ngói, đặc biệt là các loài sống ở vùng biển sâu, được ghi nhận có hàm lượng thủy ngân trung bình lên tới khoảng 1,1 ppm - thuộc nhóm cao nhất trong các loại cá thương mại. Nguyên nhân là do cá ngói có tuổi thọ dài, sinh sống ở tầng đáy biển sâu và đứng khá cao trong chuỗi thức ăn. Qua thời gian, thủy ngân từ môi trường và từ các loài cá nhỏ hơn tích tụ dần trong cơ thể chúng. Dù thịt cá ngói được đánh giá là ngon, chắc và béo, nhưng việc ăn thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ tích lũy kim loại nặng trong cơ thể.
Với nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, trẻ em hoặc người có bệnh nền về gan thận, cá ngói thường được khuyến cáo không nên sử dụng thường xuyên.
2. Cá kiếm
Cá kiếm là loài cá săn mồi đại dương cỡ lớn, có kích thước và tuổi thọ cao. Hàm lượng thủy ngân trung bình trong cá kiếm được ghi nhận xấp xỉ 1 ppm, chỉ thấp hơn cá ngói một chút. Do đứng gần đỉnh chuỗi thức ăn biển, cá kiếm liên tục hấp thụ thủy ngân thông qua các loài cá nhỏ hơn. Theo các khuyến cáo dinh dưỡng quốc tế, cá kiếm không phù hợp để đưa vào bữa ăn hàng tuần, đặc biệt với trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Ngay cả với người trưởng thành khỏe mạnh, cá kiếm cũng chỉ nên xuất hiện với tần suất thấp, tránh ăn dồn nhiều bữa liên tiếp trong thời gian ngắn.
3. Cá mập

Cá mập là loài săn mồi đầu bảng trong đại dương, đồng thời cũng là một trong những loài cá có mức thủy ngân cao. Hàm lượng trung bình được ghi nhận vào khoảng 0,98 ppm. Thịt cá mập từng được sử dụng tại một số vùng ven biển, tuy nhiên xét dưới góc độ an toàn thực phẩm, đây không phải lựa chọn lý tưởng nếu ăn thường xuyên. Thủy ngân trong cá mập có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh, đặc biệt nguy hiểm với trẻ em trong giai đoạn phát triển. Việc tiêu thụ cá mập vì vậy cần được kiểm soát chặt chẽ về tần suất và khẩu phần.
4. Cá thu vua (King mackerel)
Không nên nhầm cá thu vua với các loại cá thu nhỏ, cá thu ảo hay cá thu Nhật thường gặp ngoài chợ. Cá thu vua là loài cá biển lớn, sống lâu năm, với hàm lượng thủy ngân trung bình khoảng 0,7–0,75 ppm.
Dù vẫn thấp hơn cá kiếm hay cá mập, nhưng mức thủy ngân này vẫn được xếp vào nhóm cao so với nhiều loại cá phổ biến khác. Phụ nữ mang thai, người cho con bú và trẻ nhỏ thường được khuyến cáo tránh hoặc hạn chế tối đa cá thu vua trong khẩu phần ăn.
Vì sao cá lớn thường chứa nhiều thủy ngân?
Thủy ngân tồn tại tự nhiên trong môi trường biển và dễ xâm nhập vào chuỗi thức ăn. Các loài cá nhỏ hấp thụ một lượng nhỏ, sau đó bị cá lớn ăn vào. Càng ở vị trí cao trong chuỗi thức ăn, lượng thủy ngân tích tụ càng nhiều, đặc biệt với các loài sống lâu năm.
Do đó, cá càng to, càng sống lâu và càng mang tính săn mồi thì nguy cơ chứa thủy ngân càng cao.

Cách ăn cá an toàn hơn cho gia đình
Để giảm nguy cơ tích lũy thủy ngân, các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyến nghị:
- Ưu tiên cá nhỏ, vòng đời ngắn như cá nục, cá trích, cá mòi, cá cơm.
- Tránh ăn một loại cá lớn lặp đi lặp lại trong thời gian ngắn.
- Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ nên đặc biệt thận trọng với các loài cá biển lớn.
- Đa dạng nguồn đạm, kết hợp cá với thịt, trứng, đậu để cân bằng dinh dưỡng.
Tóm lại, cá vẫn là thực phẩm tốt cho sức khỏe nếu được lựa chọn đúng cách. Tuy nhiên, với các loại cá chứa hàm lượng thủy ngân cao như cá ngói, cá kiếm, cá mập và cá thu vua, người tiêu dùng cần kiểm soát tần suất sử dụng để tránh những rủi ro lâu dài cho sức khỏe.