Đó chính là: Giáo sư, Bác sĩ Đặng Văn Ngữ.
Năm 1949, khi đang nghiên cứu tại Nhật Bản, bác sĩ Đặng Văn Ngữ quyết định trở về nước tham gia kháng chiến.
Hành trang của nhà khoa học không chỉ có những vật dụng cá nhân. Ông mang theo các giống nấm phục vụ nghiên cứu kháng sinh, trong đó có giống Penicillium. Đó là những thứ tưởng như nhỏ bé nhưng sau này trở thành nền tảng cho một công trình đặc biệt trong điều kiện chiến tranh.
Trở về Việt Nam, ông tham gia xây dựng Trường Đại học Y khoa kháng chiến tại chiến khu Việt Bắc. Trong hoàn cảnh thuốc men khan hiếm, thương binh cần được điều trị nhiễm trùng nhưng điều kiện sản xuất dược phẩm vô cùng thiếu thốn, bài toán đặt ra với người thầy thuốc - nhà khoa học là phải tìm được một phương pháp đơn giản, có thể thực hiện ngay trong điều kiện dã chiến.
Đó cũng là lúc những giống nấm ông mang từ Nhật Bản trở nên đặc biệt quý giá.
Ban đầu, hướng nghiên cứu đặt vào việc sản xuất Penicillin (kháng sinh) dạng tinh khiết. Nhưng trong điều kiện kháng chiến, sản xuất kháng sinh tinh chế đòi hỏi thiết bị, thời gian và điều kiện kỹ thuật mà các phòng thí nghiệm dã chiến khó đáp ứng.
Theo tư liệu của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, GS. Đặng Văn Ngữ sau đó chuyển trọng tâm sang việc sản xuất “nước lọc Penicillin”, phù hợp hơn với điều kiện thực tế.
Từ đó, một giải pháp mang tính thực dụng nhưng đầy sáng tạo được hình thành.

GS Đặng Văn Ngữ
Thay vì đòi hỏi những thiết bị hiện đại, ông tận dụng những nguyên liệu dễ kiếm như thân cây ngô để tạo môi trường nuôi cấy nấm. “Nước lọc Penicillin" sau đó được sử dụng tại chỗ để điều trị các vết thương nhiễm khuẩn.
Điều đáng nói không chỉ nằm ở việc tạo ra kháng sinh, mà ở khả năng đưa quy trình sản xuất đến gần nơi cần thuốc nhất.
Một tổ Penicillin có thể được đưa ra tiền tuyến để sản xuất kháng sinh ngay tại mặt trận. Đây là một trong những đóng góp quan trọng của GS. Đặng Văn Ngữ trong điều kiện chiến tranh.
“Một thành tích kỳ diệu”
GS. Tôn Thất Tùng, một trong những trụ cột của ngành y Việt Nam trong kháng chiến, đánh giá rất cao công trình này.
“Mỗi chiến dịch, quân y đưa ra tiền tuyến một tổ Penicillin để sản xuất kháng sinh dùng ngay trên mặt trận. Đây là một thành tích kỳ diệu mà từ xưa đến nay, trong các cuộc chiến tranh du kích chưa ai làm được như vậy với những dụng cụ thô sơ, trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn”.
Một loại thuốc vốn cần hệ thống sản xuất phức tạp đã được tìm cách biến thành một giải pháp có thể thực hiện ở quy mô dã chiến. Phòng thí nghiệm không còn chỉ nằm phía sau chiến tuyến; nó được đưa đến gần người bệnh và thương binh hơn.
Đó cũng chính là giá trị lớn nhất của công trình: khoa học được tạo ra để giải quyết một nhu cầu cấp bách của thực tế.
Với công trình nghiên cứu và sản xuất Penicillin, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh tặng Huân chương Lao động hạng Ba. Ông cũng là một trong những giáo sư đầu tiên của nền khoa học Việt Nam và sau này được truy tặng nhiều danh hiệu, giải thưởng cao quý.
“Nước lọc Penicillin" chỉ là một phần trong hành trình khoa học của Đặng Văn Ngữ.
Trước đó, ông đã có nhiều năm nghiên cứu ký sinh trùng, nấm học và các bệnh truyền nhiễm. Sau khi trở về Việt Nam, ông tiếp tục dành phần lớn sự nghiệp cho việc xây dựng ngành ký sinh trùng và phòng chống sốt rét.
Đến năm 1957, ông sáng lập Viện Sốt rét và trở thành Viện trưởng đầu tiên, đặt nền móng cho một cơ sở nghiên cứu chuyên sâu về sốt rét, ký sinh trùng và côn trùng truyền bệnh.
Các nghiên cứu của ông trải rộng từ ký sinh trùng, côn trùng truyền bệnh đến nấm và các chất có hoạt tính kháng khuẩn. Ông cũng cho nghiên cứu hàng trăm mẫu thảo mộc nhằm tìm kiếm khả năng kháng khuẩn, thể hiện cách tiếp cận kết hợp giữa y học hiện đại và nguồn dược liệu trong nước.
Năm 1965, những kết quả điều tra quy mô lớn về ký sinh trùng miền Bắc được tổng kết trong công trình “15 năm ngành Ký sinh trùng học ở Việt Nam Dân chủ Cộng hòa”. Đây là một trong những dấu ấn cho thấy ông không chỉ trực tiếp nghiên cứu mà còn góp phần xây dựng cả một ngành khoa học.
Nhà khoa học đi đến nơi sốt rét hoành hành
Nhưng cuộc đời khoa học của Đặng Văn Ngữ không dừng lại ở những phòng thí nghiệm.
Trong những năm chiến tranh chống Mỹ, ông tiếp tục tập trung nghiên cứu sốt rét - căn bệnh gây ảnh hưởng lớn tới sức khỏe bộ đội và người dân ở nhiều vùng chiến trường.
Năm 1967, khi đã ở tuổi 56, ông vào chiến trường Trị - Thiên để nghiên cứu sốt rét. Tại đây, công việc nghiên cứu vẫn tiếp tục trong điều kiện đặc biệt nguy hiểm.
Ngày 1/4/1967, GS. Đặng Văn Ngữ hy sinh trong một trận bom trên chiến trường Thừa Thiên - Huế khi đang thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu sốt rét.
Ông ra đi khi những nghiên cứu về phòng chống sốt rét, trong đó có hướng nghiên cứu vaccine, vẫn còn dang dở.