Cú đánh hiểm hóc vào "mắt thần" trên không
Các bằng chứng thực địa vừa xác nhận một tổn thất chấn động đối với Không quân Hoa Kỳ: Một chiếc máy bay cảnh báo sớm và kiểm soát trên không (AWACS) E-3 Sentry trị giá gần nửa tỷ USD đã bị phá hủy trong đòn tập kích chính xác của Iran vào Căn cứ Không quân Prince Sultan, Ả Rập Xê-út.
Dựa trên những thước phim ghi lại từ hiện trường, chiếc máy bay bị tiêu diệt được xác định là phiên bản E-3G (số hiệu 81-0005) thuộc Không đoàn Kiểm soát Không lưu số 552, căn cứ Tinker, Oklahoma.
Theo các chuyên gia phân tích, cuộc tấn công dường như đã nhắm trúng bộ phận nhạy cảm nhất của máy bay – phần đuôi, nơi lắp đặt vòm radar xoay đặc trưng. Hiện vẫn còn những tranh cãi về việc tác nhân gây ra vụ nổ là tên lửa đạn đạo hay máy bay không người lái (UAV) tự sát, nhưng kết cục là không thể đảo ngược.
Với mức giá xấp xỉ 500 triệu USD, E-3 Sentry chỉ đứng sau "máy bay ngày tận thế" E-4B Nightwatch về giá trị kinh tế và tầm quan trọng chiến lược. Đây là máy bay hỗ trợ đắt nhất của Mỹ bị tiêu diệt kể từ khi xung đột nổ ra.

Chiến lược "mù hóa" hệ thống phòng thủ phương Tây
Trận tập kích ngày 27-28/3 diễn ra tròn một tháng sau khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch không kích Iran (28/2). Tuy nhiên, thay vì bị khuất phục, Tehran đã phản công hiệu quả bằng cách nhắm trực diện vào hệ thống radar – "tai mắt" của mạng lưới phòng thủ đối phương.
Trước đó, Iran đã phá hủy các mục tiêu mặt đất còn đắt đỏ hơn, bao gồm:
Hệ thống radar AN/FPS-132 tại Qatar trị giá 1,1 tỷ USD. Hai hệ thống radar AN/TPY-2 tại Jordan và UAE, mỗi hệ thống trị giá từ 500 triệu đến 1 tỷ USD.
Trước khi bắt đầu các cuộc tấn công Iran, Không quân Hoa Kỳ đã triển khai phần lớn đội bay E-3 đang hoạt động toàn cầu của mình đến Trung Đông và Châu Âu. Vào giữa tháng 3, Không quân đã tăng cường nhịp độ hoạt động của đội bay E-3 trên khắp Trung Đông, đặc biệt là trên bầu trời Jordan, miền bắc Ả Rập Xê-út, miền nam Iraq và đông Địa Trung Hải, để cung cấp khả năng phát hiện liên tục chống lại các máy bay không người lái và tên lửa của Iran đang được bắn vào các mục tiêu ở Jordan và Israel.
Tổng cộng, chỉ trong những ngày đầu cuộc chiến, mạng lưới radar trị giá 2,7 tỷ USD đã bị xóa sổ. Việc mất thêm một chiếc E-3 Sentry – phương tiện vốn dùng để bù đắp cho các lỗ hổng radar mặt đất – khiến khả năng nhận thức tình huống của Mỹ tại khu vực bị suy giảm nghiêm trọng.
Các nguồn tin từ Israel thừa nhận, nhờ chiến thuật này, tỷ lệ tên lửa Iran vượt qua hệ thống phòng không để đánh trúng mục tiêu đã đạt mức 80% và vẫn đang tiếp tục tăng.
Gánh nặng đè nặng lên đội bay tiếp dầu

Không chỉ "mắt thần" bị mù, "huyết mạch" của Không quân Mỹ cũng bị cắt đứt. Tại căn cứ Prince Sultan, ít nhất 3 máy bay tiếp dầu KC-135 Stratotanker (trị giá 53 triệu USD/chiếc) đã bị phá hủy hoàn toàn, và khoảng 10 phi công Mỹ bị thương. Trước đó, vào tuần thứ hai của tháng 3, 5 chiếc KC-135 khác cũng đã bị hư hại do tên lửa.
Tình hình càng trở nên bi đát khi các căn cứ tiền phương liên tục bị đe dọa, buộc tiêm kích Mỹ phải xuất kích từ những căn cứ xa hơn ở Đông Âu hoặc các khu vực ngoài Trung Đông. Điều này làm tăng vọt nhu cầu tiếp dầu trên không, trong khi đội bay KC-135 đã quá cũ kỹ, còn dòng KC-46 mới lại đang gặp nhiều lỗi kỹ thuật và số lượng hạn chế.
Khủng hoảng thay thế và tương lai bất định
Việc mất chiếc E-3G là một đòn đau đánh vào kế hoạch tác chiến của Lầu Năm Góc. Việc thay thế nó gần như là "nhiệm vụ bất khả thi" trong ngắn hạn, bởi dòng máy bay kế nhiệm là E-7 Wedgetail mới chỉ được phê duyệt ngân sách vào đầu tháng 3 và danh sách đơn đặt hàng hiện đã kéo dài đến tận những năm 2030.
Sự kiện này không chỉ đặt ra dấu hỏi về khả năng sống sót của các dòng máy bay hàng chục năm tuổi như E-3 trước các loại vũ khí chính xác hiện đại, mà còn cho thấy sự xoay chuyển cục diện đáng kể tại Trung Đông. Khi các "pháo đài bay" và "radar bay" không còn an toàn tại các căn cứ truyền thống, ưu thế trên không của Mỹ đang đứng trước thử thách lớn nhất trong nhiều thập kỷ qua.