Sự cố vỡ một phần đập hồ chứa Lưu Lan tại thành phố Hoành Châu, Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc) đầu tháng 7, cùng việc 341 hồ chứa trên toàn khu tự trị vượt ngưỡng kiểm soát lũ, đã thu hút sự chú ý của giới chuyên gia khí tượng và hạ tầng.
Theo thống kê sơ bộ, khoảng 55.000 người bị ảnh hưởng, gần 48.000 người phải sơ tán, trong khi hàng trăm người dân quanh hồ chứa được di dời khẩn cấp sau khi thân đập xuất hiện hai điểm sạt vỡ.
Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia Trung Quốc đã khẩn cấp phân bổ 100 triệu nhân dân tệ (khoảng 13,9 triệu USD) từ ngân sách trung ương nhằm hỗ trợ công tác khắc phục hậu quả và phục hồi sau thiên tai tại Quảng Tây do bão Maysak gây ra.
Điều đáng chú ý là đây không đơn thuần là hậu quả của một trận mưa lớn, mà phản ánh sự cộng hưởng giữa thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu và giới hạn chịu tải của hệ thống thủy lợi được xây dựng từ nhiều thập kỷ trước.

Khu vực hạ lưu hồ chứa Lưu Lan bị ngập lụt sau khi vỡ đập do mưa lớn. Ảnh: Tân Hoa Xã
Quảng Tây – "mạng lưới hồ chứa" khổng lồ
Ít người biết rằng Quảng Tây là một trong những địa phương có mạng lưới hồ chứa dày đặc nhất Trung Quốc. Theo Niên giám thống kê của Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc, tỉnh này có khoảng 4.690 hồ chứa, phần lớn được xây dựng từ giai đoạn 1950–1990 để phục vụ phòng chống lũ, tưới tiêu, cấp nước và phát điện quy mô nhỏ.
Trong điều kiện bình thường, hệ thống này hoạt động như một "mạng lưới van điều tiết", giúp cắt giảm đỉnh lũ và phân bổ nguồn nước giữa các lưu vực.
Tuy nhiên, khi mưa cực đoan xảy ra trên diện rộng, hàng trăm hồ chứa cùng lúc phải tiếp nhận lượng nước vượt khả năng điều tiết, khiến áp lực gia tăng trên toàn hệ thống chứ không chỉ ở một công trình riêng lẻ.
Một cơn bão không mạnh nhưng lượng mưa vượt mọi kịch bản
Điều khiến giới khí tượng đặc biệt quan tâm là bão Maysak không phải một cơn bão có cường độ quá mạnh, nhưng lại gây ra lượng mưa kỷ lục.
Theo Cục Khí tượng Trung Quốc (CMA), sau khi đổ bộ và suy yếu thành áp thấp nhiệt đới, vòng hoàn lưu của Maysak vẫn giữ được cấu trúc rộng, liên tục hút hơi ẩm từ gió mùa Tây Nam và Biển Đông. Kết hợp với địa hình đồi núi của Quảng Tây, khối không khí ẩm này tạo nên các dải mưa kéo dài nhiều ngày.
Hu Xiao, chuyên gia của CMA, nhận định đây là "một trường hợp điển hình của cơn bão cường độ không lớn nhưng gây tác động rất mạnh". Nhiều khu vực như Quý Cảng, Bân Dương và Phòng Thành Cảng ghi nhận lượng mưa trong ngày và lượng mưa tích lũy đều vượt các kỷ lục lịch sử của tháng 7.
Khi mưa kéo dài, đất nhanh chóng bão hòa nước và gần như mất khả năng thấm hút. Phần lớn lượng nước mưa biến thành dòng chảy mặt, dồn xuống sông suối và hồ chứa chỉ trong vài giờ, khiến nhiều hồ vượt dung tích phòng lũ gần như cùng lúc.

Một cơn bão không mạnh nhưng lượng mưa vượt mọi kịch bản. Ảnh: Tân Hoa Xã
Những công trình được xây dựng cho "khí hậu của quá khứ"
Nếu mưa cực đoan là nguyên nhân trực tiếp, thì tuổi thọ của hệ thống hồ chứa là yếu tố khiến rủi ro gia tăng.
Theo thông tin từ địa phương, hồ chứa Lưu Lan được hoàn thành từ khoảng năm 1960, hiện đã hơn 60 năm tuổi. Đây cũng là giai đoạn phần lớn hồ chứa vừa và nhỏ ở Quảng Tây được xây dựng dựa trên các kịch bản thủy văn của nhiều thập kỷ trước.
Trong khi đó, biến đổi khí hậu khiến những trận mưa từng được coi là "100 năm mới xảy ra một lần" xuất hiện với tần suất cao hơn và cường độ lớn hơn. Điều này đồng nghĩa nhiều công trình phải vận hành trong điều kiện vượt xa giả định thiết kế ban đầu.
Theo Báo cáo Đánh giá lần thứ sáu (AR6) của IPCC, các hiện tượng mưa cực đoan đang gia tăng ở nhiều khu vực châu Á do biến đổi khí hậu, đặt áp lực ngày càng lớn lên các công trình thủy lợi và phòng chống lũ.
Vì sao một hồ chứa gặp sự cố có thể kéo theo cả hệ thống?
Điều đáng lo không nằm ở một hồ chứa riêng lẻ mà ở hiệu ứng domino của cả lưu vực.
Các hồ chứa tại Quảng Tây phần lớn được bố trí theo dạng bậc thang. Khi hồ thượng nguồn buộc phải xả lũ khẩn cấp hoặc xảy ra sự cố, lượng nước khổng lồ sẽ dồn xuống các hồ phía hạ lưu. Nếu các hồ này cũng đang ở mức nước cao, áp lực sẽ tăng đồng thời trên toàn tuyến.
Bên cạnh đó, khi mực nước vượt đỉnh đập (overtopping), dòng nước sẽ xói mòn mặt sau của các đập đất với tốc độ rất nhanh. Nếu thân đập đã bị ngâm nước nhiều ngày, kết cấu đất và nền móng càng suy yếu, làm tăng nguy cơ nứt vỡ.
Đó cũng là lý do trong đợt mưa lần này, 341 hồ chứa tại Quảng Tây cùng rơi vào tình trạng báo động, thay vì chỉ một vài công trình riêng lẻ.

Trước tình hình kiểm soát lũ lụt nghiêm trọng, Quảng Tây đã nâng mức độ ứng phó khẩn cấp với lũ lụt từ cấp III lên cấp I. Ảnh: Tân Hoa Xã
Việt Nam có phải lo nước lũ từ Quảng Tây?
Câu trả lời là chưa.
Các hồ chứa xảy ra sự cố chủ yếu nằm trên lưu vực sông Uất. Dòng nước sau đó hợp lưu với sông Tây Giang, tiếp tục chảy về hệ thống Châu Giang rồi đổ ra biển ở tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc). Đây không phải là lưu vực liên thông với các hệ thống sông lớn chảy sang Việt Nam như sông Hồng, sông Lô hay sông Kỳ Cùng.
Ngoài yếu tố lưu vực, khu vực xảy ra sự cố còn cách biên giới Việt Nam hàng trăm km và bị ngăn cách bởi địa hình đồi núi. Vì vậy, không có cơ sở để cho rằng nước lũ từ các hồ chứa ở Nam Ninh sẽ tràn sang lãnh thổ Việt Nam.
Tuy nhiên, sự cố lần này vẫn là lời cảnh báo đối với toàn khu vực Đông Á. Khi các hiện tượng mưa cực đoan xuất hiện với tần suất ngày càng dày, bài toán không còn là một con đập có đủ kiên cố hay không, mà là cả hệ thống hồ chứa có còn đủ sức chống chịu trước một "khí hậu mới" hay không.
Đối với Việt Nam, dù không chịu tác động trực tiếp từ dòng lũ ở Quảng Tây, các tỉnh miền núi phía Bắc vẫn cần cảnh giác với mưa lớn do chính hoàn lưu bão, bởi địa hình dốc khiến nguy cơ lũ quét và sạt lở đất luôn ở mức cao.