Trong bài viết đăng tải trên tờ The Jakarta Post, các tác giả Victoria Fanggidae và Yuanda Pangi Harahap đã đặt câu hỏi về việc tại sao các hãng xe điện lại chọn Việt Nam thay vì Indonesia, dẫu cho đất nước này có nguồn nickel hàng đầu thế giới.
Dưới đây là bài viết của các tác giả.
Điều gì đang chệch hướng tại nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á?
Thông tin các tập đoàn xe điện quốc tế chuyển hướng đầu tư sang Việt Nam thay vì chọn Indonesia như kế hoạch ban đầu đã đặt ra một dấu hỏi lớn: Điều gì đang chệch khuỷu tại nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á?
Đó là một thực tế trớ trêu. Nắm giữ trữ lượng niken lớn nhất thế giới, song Indonesia lại đang loay hoay trong việc đặt nền móng cho ngành sản xuất xe điện nội địa.
Nguyên nhân sâu xa của sự hụt hẫng này vượt xa các chỉ số thu hút đầu tư đơn thuần. Nó bắt nguồn từ chất lượng mang tính chiến lược trong chính sách công nghiệp, công tác phát triển nguồn nhân lực, hệ thống giáo dục thể chế, cũng như sự đầu tư của nhà nước cho nghiên cứu và công nghệ nền tảng. Đây chính là những trụ cột cốt lõi để kiến tạo một hệ sinh thái công nghiệp xanh bền vững.

Sự trỗi dậy của làn sóng chuyển dịch này không chỉ dừng lại ở tổn thất về dòng vốn ngắn hạn. Đó là hồi chuông cảnh báo sớm: Nếu không tiến hành những cải cách sâu rộng và nhất quán trong giáo dục, đào tạo nghề và chiến lược phát triển công nghiệp, Indonesia sẽ đứng trước nguy cơ tái diễn kịch bản chỉ là "kẻ bán thô tài nguyên", thay vì trở thành một trung tâm đổi mới sáng tạo xe điện — mục tiêu chuyển dịch cấp bách không thể đánh đổi trong bối cảnh làn sóng khử cacbon đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu.
Indonesia từng nhiều lần tuyên bố về kế hoạch "Indonesia Vàng 2045" — chiến lược đưa đất nước trở thành quốc gia phát triển và là trung tâm sản xuất có sức cạnh tranh cao trong khu vực. Tuy nhiên, giấc mơ 2045 sẽ trở nên xa vời nếu ngay từ lúc này, các ngành công nghiệp mũi nhọn của tương lai đã rủ nhau rời đi.
Có hai điểm nghẽn mang tính cấu trúc giải thích cho sự rẽ nhánh này: chính sách phát triển công nghiệp và hệ sinh thái sản xuất (bao gồm nhân lực, nghiên cứu và công nghệ).
Về chính sách công nghiệp, các nhà đầu tư liên tục đối mặt với sự bất ổn quy định, sự phối hợp chồng chéo, thiếu hiệu quả giữa các bộ ngành, cùng các chính sách ưu đãi tài khóa thiếu sức cạnh tranh hoặc triển khai nửa vời.
Jakarta vẫn quá chú trọng vào việc chế biến thô nguồn tài nguyên khoáng sản thay vì hướng tới khâu sản xuất, lắp ráp xe điện có giá trị gia tăng cao. Chính sự thiếu ổn định về mặt thể chế đã khiến các tập đoàn quốc tế e ngại trong việc xuống tiền đầu tư dài hạn.
Nhìn sang Trung Quốc, mức hỗ trợ tài khóa cho chính sách công nghiệp chiếm khoảng 4% GDP, được vận hành đồng bộ qua các công cụ thuế, trợ cấp, ưu đãi tín dụng và phân bổ quỹ đất. Việt Nam cũng triển khai hàng loạt ưu đãi vượt trội như: miễn thuế doanh nghiệp lên đến 15 năm, miễn thuế nhập khẩu linh kiện, giảm tiền thuê đất và chủ động tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Các chính sách của Việt Nam nằm trong một chiến lược toàn diện và có tính dự báo cao, kết nối chặt chẽ giữa ưu đãi tài chính với hạ tầng và quy hoạch nguồn nhân lực.
Nhờ đó, Việt Nam không chỉ nuôi dưỡng thành công "sếu đầu đàn" nội địa như VinFast mà còn thu hút dòng vốn FDI khổng lồ vào lĩnh vực công nghệ cao. Ngược lại, cách tiếp cận manh mún của Indonesia khiến các nhà đầu tư quốc tế luôn ở thế phòng thủ vì sợ chính sách quay xe bất ngờ.

Đơn cử như việc Chính phủ Indonesia liên tục thay đổi quy định xuất khẩu niken chế biến chỉ trong vài tháng. Tương tự, sự thiếu đồng bộ liên ngành thể hiện rõ qua quyết định điều chuyển nguồn ngân sách ưu đãi xe điện sang cho chương trình phát triển ô tô quốc gia.
Sự điều chỉnh đơn phương, thiếu tính đồng bộ và không có lộ trình chuyển tiếp thỏa đáng đã làm đứt gãy kế hoạch phát triển chuỗi cung ứng dài hạn của các nhà đầu tư.
Sự phân hóa này được phản ánh rõ nét qua Chỉ số Độ phức tạp Kinh tế (ECI) — thước đo độ tinh xảo trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu. Việt Nam ghi nhận đà thăng tiến liên tục, từ vị trí 69 (năm 2012) lên vị trí 45. Ngược lại, Indonesia sau khi nhích nhẹ lên vị trí 59 đã trượt trở lại thứ hạng 69, phản ánh sự giậm chân tại chỗ trong năng lực sản xuất các mặt hàng có giá trị gia tăng cao.
Việt Nam có gì khác?
Nút thắt cốt lõi thứ hai nằm ở chất lượng lực lượng lao động. Nguồn nhân lực của Indonesia đang gặp rào cản lớn về cấu trúc, một phần do các siêu dự án thâm dụng vốn đã vô hình trung chèn ép nguồn ngân sách nhà nước dành cho giáo dục, nghiên cứu và phát triển kỹ năng. Áp lực tài chính này, cộng hưởng với chất lượng giáo dục nền tảng còn hạn chế, đã đẩy quốc gia này vào thế hụt hơi ở các mảng công nghệ cao.
Ngân sách giáo dục cắt giảm, chương trình đào tạo lệch pha với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, cùng hệ thống dạy nghề phân mảnh khiến bài toán nhân lực càng thêm nan giải.
Do đó, các doanh nghiệp công nghiệp buộc phải phụ thuộc vào chuyên gia nước ngoài vì lực lượng lao động trong nước — kể cả cử nhân đại học hay học nghề — đều thiếu các kỹ năng chuyên sâu đáp ứng yêu cầu của ngành chế tạo chính xác và công nghệ pin tiên tiến.
Trong khi đó, Việt Nam đã đưa giáo dục nghề nghiệp trở thành một trụ cột trong chính sách phát triển công nghiệp. Các chương trình đào tạo nghề của Việt Nam thu hút hàng triệu học viên mỗi năm, với hơn một phần tư lực lượng lao động được cấp chứng chỉ bài bản.
Các chương trình này được thiết kế bám sát các ngành công nghệ cao ưu tiên của quốc gia như bán dẫn và xe điện, đảm bảo chuẩn đầu ra đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Theo dữ liệu từ Cơ quan Thống kê Indonesia, hơn 60% lực lượng lao động nước này mới chỉ tốt nghiệp THPT hoặc thấp hơn — một con số lệch pha hoàn toàn so với yêu cầu kỹ thuật cao của ngành xe điện. Ngay trong ngành chế biến - chế tạo, phần lớn lao động đang làm việc chỉ có bằng THPT phổ thông, trong khi tỷ lệ có bằng cao đẳng, đại học chiếm vô cùng nhỏ.
Dù Việt Nam cũng đối mặt với thách thức tương tự về tỷ lệ lao động phổ thông, nhưng việc mở rộng hệ thống đào tạo nghề có trọng tâm đã giúp Việt Nam nhanh chóng gia tăng lực lượng lao động có trình độ cao đẳng, đại học kỹ thuật, kết nối trực tiếp với các ngành cơ khí chính xác, robot và công nghệ pin.
Một tuần dùng thử điện thoại mới của Xiaomi và cái kết bất ngờ: iPhone hay Samsung chỉ còn là "cái tên"Cách tiếp cận gắn liền với thực tiễn công nghiệp này giúp Việt Nam tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội, trong khi lao động Indonesia vẫn bị quẩn quanh ở các công đoạn có kỹ năng từ thấp đến trung bình.
Trữ lượng khoáng sản dồi dào là bệ phóng kinh tế quan trọng, nhưng nếu chỉ dựa vào tài nguyên thì không còn là lợi thế tuyệt đối. Nếu thiếu đi khung pháp lý ổn định, sự đầu tư dài hạn cho con người và việc đưa nghiên cứu khoa học vào thực tiễn sản xuất, sự giàu có về tài nguyên sẽ chỉ dẫn đến sự đình trệ về công nghiệp.
Việt Nam là minh chứng cho thấy: Sự kết hợp giữa các chính sách ưu đãi tài khóa có tính dự báo với một lực lượng lao động sẵn sàng chính là chìa khóa tạo dựng uy tín thể chế để thu hút dòng vốn toàn cầu dài hạn.
Tham vọng "Indonesia Vàng 2045" sẽ mãi dừng lại ở một khẩu hiệu chính trị nếu không đi kèm những cải cách thể chế mang tính bước ngoặt. Việc để mất các nhà máy sản xuất xe điện vào tay Việt Nam chính là hồi chuông cảnh tỉnh cuối cùng.