Nghiên cứu đó là: "Hoàn thiện và thử nghiệm quy trình công nghệ Biofloc - lọc sinh học (BioRAS) để nuôi tôm thẻ chân trắng trong môi trường có độ muối thấp" triển khai bởi Viện Tài nguyên và Môi trường biển (nay là Viện Khoa học công nghệ Năng lượng và Môi trường, thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
Theo số liệu Hải quan Việt Nam năm 2025, ngành xuất khẩu tôm chân trắng giữ vai trò trụ cột với 2,98 tỷ USD, chiếm 64,6% tổng kim ngạch, tăng 9,6%.
Trong bối cảnh nuôi tôm thẻ chân trắng ở vùng nước độ mặn thấp gặp nhiều rào cản, một nghiên cứu do TS. Đỗ Mạnh Hào và cộng sự thực hiện đã cho thấy hướng đi mới: tích hợp công nghệ biofloc với hệ thống lọc tuần hoàn (RAS) để vừa ổn định môi trường nước, vừa tạo nguồn thức ăn tự nhiên ngay trong bể nuôi.
Kết quả thử nghiệm cho thấy tỷ lệ sống có thể vượt 85%, năng suất đạt khoảng 2,5 kg/m³/mẻ – những con số đáng chú ý trong điều kiện nuôi nội đồng.
Điểm cốt lõi của BioRAS không phải là phép cộng cơ học giữa hai công nghệ, mà là thiết kế lại toàn bộ hệ thống để quá trình lọc tuần hoàn và biofloc hỗ trợ lẫn nhau, hình thành một hệ sinh thái nuôi ổn định.

Tôm thẻ chân trắng.
Trên thế giới, hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS) được đánh giá cao nhờ khả năng tiết kiệm nước, kiểm soát môi trường và hạn chế dịch bệnh. Tuy nhiên, khi áp dụng vào điều kiện Việt Nam đặc biệt là vùng nuôi có độ mặn thấp mô hình này bộc lộ hạn chế. Nguồn nước nghèo dinh dưỡng, hệ vi sinh có lợi thiếu hụt khiến tôm sinh trưởng kém, trong khi đặc tính của tôm thẻ chân trắng lại cần nguồn mùn bã hữu cơ làm thức ăn bổ trợ.
Sự "lệch pha" này đặt ra yêu cầu kép: vừa phải kiểm soát môi trường nước chặt chẽ, vừa bổ sung nguồn dinh dưỡng tự nhiên. BioRAS ra đời để giải bài toán đó, bằng cách tận dụng chính chất thải trong bể nuôi để tạo thành các hạt biofloc – nguồn thức ăn giàu vi sinh cho tôm.
Từ nền tảng nghiên cứu trước đó (triển khai RAS tại Hải Phòng từ năm 2018), nhóm nghiên cứu tiếp tục phát triển BioRAS và thử nghiệm trong điều kiện nước có độ mặn 2–5‰. Đây là nguồn nước ngầm sau lọc cát, có pH trung tính, không phát hiện ô nhiễm kim loại nặng hay vi sinh nguy hiểm.
Quy trình kỹ thuật được tối ưu hóa theo hướng thích nghi với môi trường độ mặn thấp. Tôm giống được thuần hóa bằng cách giảm dần độ mặn (1‰ mỗi bước trong khoảng 24 giờ), giúp nâng cao tỷ lệ sống. Song song, hệ lọc sinh học được kích hoạt để xử lý các hợp chất chứa nitơ, đồng thời hình thành biofloc ngay trong bể nuôi.
Không chỉ là thử nghiệm, hướng tới sản xuất thực tế
Theo TS. Đỗ Mạnh Hào, giá trị lớn nhất của BioRAS không nằm ở các con số trong phòng thí nghiệm, mà ở khả năng vận hành ổn định và nhân rộng trong điều kiện sản xuất. Dự án hướng tới xây dựng quy trình có thể chuyển giao trực tiếp cho doanh nghiệp và người nuôi.
Trên thực tế, các mô hình kết hợp RAS và biofloc trên thế giới chủ yếu áp dụng cho nước mặn hoặc nước lợ, với chi phí đầu tư cao. Trong khi đó, BioRAS được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện Việt Nam: nguồn nước hạn chế, độ mặn thấp, yêu cầu kiểm soát dịch bệnh cao nhưng vẫn cần đảm bảo chi phí hợp lý.
Công nghệ BioRAS cho thấy tiềm năng khai thác hiệu quả các vùng đất nội đồng, đất nhiễm mặn hoặc chua phèn – những khu vực vốn kém phù hợp cho trồng trọt. Nhờ hạn chế thay nước và giảm xả thải, mô hình cũng góp phần giảm áp lực môi trường và nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
Đáng chú ý, biofloc sản phẩm của quá trình sinh học trong bể không chỉ xử lý chất thải mà còn trở thành nguồn thức ăn tự nhiên, giúp giảm chi phí thức ăn và cải thiện hiệu quả nuôi.
Dự án đã công bố 2 bài báo quốc tế thuộc danh mục SCIE, 1 bài trong nước và có 1 sáng chế được chấp nhận đơn hợp lệ, cùng quy trình kỹ thuật và thiết kế hệ thống sẵn sàng chuyển giao.
Nếu được nhân rộng, BioRAS không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nuôi mà còn mở ra hướng phát triển bền vững cho ngành tôm trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên nước.