Chọn máy lọc không khí: Đừng chỉ nhìn số m2 – Hãy hiểu CADR
Khi mua máy lọc không khí, cách chọn rất phổ biến là lấy diện tích phòng rồi tìm mẫu được quảng cáo cho 20 m2, 30 m2 hay 50 m2. Cách này không sai, nhưng con số “ph phù hợp X m2” chỉ thực sự có ý nghĩa khi biết nó được tính dựa trên năng lực lọc nào.
CADR là gì và vì sao quan trọng?
Thông số nên chú ý thêm trên máy là CADR (Clean Air Delivery Rate), có thể hiểu là lượng không khí sạch mà máy cung cấp trong một đơn vị thời gian. EPA (Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ) cho biết: CADR càng cao, máy càng có khả năng xử lý nhiều hạt hơn trong cùng khoảng thời gian và phục vụ không gian lớn hơn.
Vì sao cùng ghi 30 m2 vẫn có thể khác nhau?
AHAM, hiệp hội ngành thiết bị gia dụng của Mỹ, dùng CADR để suy ra “diện tích phòng khuyến nghị”. Theo đó, diện tích gợi ý gắn với mức không khí sạch tương đương khoảng 4,8 lần thay đổi không khí mỗi giờ và giả định trần cao khoảng 2,4 m (8 feet).
Điều đó cho thấy số mét vuông không phải một thông số đứng riêng. Một phòng 25 m2 trần 2,6 m và một phòng 25 m2 trần 3,3 m có cùng diện tích sàn nhưng khác đáng kể về thể tích không khí cần xử lý.
EPA cũng lưu ý rằng với trần cao hơn, nên cân nhắc máy có CADR lớn hơn; nếu không gian mở, cần tính cả khu vực thực sự mà máy phải phục vụ.
Vì vậy, khi hai máy cùng quảng cáo “30 m2”, hãy hỏi thêm: CADR của từng máy là bao nhiêu và diện tích đó được tính theo chuẩn nào?

kockk22l
Đừng chỉ nhìn chữ HEPA
HEPA và CADR trả lời hai câu hỏi khác nhau. HEPA nói về loại bộ lọc; CADR cho biết lượng không khí sạch mà toàn bộ thiết bị có thể cung cấp. Hai máy cùng dùng bộ lọc HEPA không vì thế mà có tốc độ làm sạch giống nhau.
EPA cũng cho biết CADR thường được xác định ở tốc độ quạt cao nhất. Trong thực tế, nhiều gia đình lại dùng chế độ ngủ hoặc mức quạt thấp để giảm tiếng ồn. Khi tốc độ quạt giảm, lượng không khí đi qua bộ lọc cũng giảm.
V캹 vậy, một chiếc máy chỉ “vừa đủ” cho căn phòng khi chạy hết công suất có thể không còn phù hợp với cách sử dụng thật của gia đình. Chọn dư một khoảng hợp lý về CADR có thể hữu ích nếu bạn thường xuyên chạy máy ở mức thấp.
Bảng gợi ý CADR theo diện tích phòng (trần 2,4 m)
Lưu ý: Bảng này chỉ mang tính chất ước tính. Chỉ số CADR được tính toán dựa trên trần nhà cao 2,4 m. Nếu trần nhà của bạn cao hơn, bạn nên chọn máy lọc không khí di động có chỉ số CADR cao hơn.
Diện tích phòng (m2) | CADR tối thiểu (cfm) | CADR tối thiểu (m3/h) |
10 | ~70 | ~120 |
15 | ~105 | ~180 |
20 | ~140 | ~240 |
25 | ~175 | ~300 |
30 | ~210 | ~360 |
50 | ~350 | ~600 |
Ghi chú: Ở Việt Nam, thông số “lưu lượng khí sạch” trên máy thường được ghi theo m3/h. Một số model cao cấp nhập khẩu có thể kèm cfm (đặc biệt nếu dùng chuẩn AHAM). Quy đổi nhanh: 1 cfm ≈ 1,7 m3/h.

Số m2 vẫn có ích, nhưng đừng dừng ở đó
Không cần bỏ qua hoàn toàn dòng “diện tích sử dụng”. Nó vẫn là cách nhanh để loại những mẫu rõ ràng quá nhỏ hoặc quá lớn. Nhưng trước khi chốt mua, nên kiểm thêm bốn điểm:
* CADR của máy, nhất là thông số liên quan tới hạt nhỏ nếu mục tiêu chính là bụi mịn;
* Chiều cao trần và căn phòng có thông với không gian khác hay không;
* Mức quạt thực tế bạn sẽ dùng hằng ngày;
* Mục tiêu là lọc hạt hay còn cần xử lý mùi, bởi CADR là hệ thống đánh giá cho hạt, không phải mọi loại khí.
Một chiếc máy ghi đúng số mét vuông của căn phòng chưa chắc là lựa chọn sai. Nhưng con số đó đáng tin hơn nhiều khi người mua biết thêm: với căn phòng này, máy thực sự cung cấp bao nhiêu không khí sạch mỗi giờ?