Những đóng góp của Nhật Bản cho dòng chảy khoa học công nghệ toàn cầu là điều không thể bàn cãi. Từ phát minh đèn LED xanh làm thay đổi hiệu suất năng lượng thế giới đến việc phát triển hệ thống đường sắt cao tốc, Nhật Bản đã từ lâu đứng vững ở vị trí tiên phong của sự tiến bộ.
Tuy nhiên, bất chấp những thành tựu rực rỡ đó, Nhật Bản chưa bao giờ tự quảng bá mình như một siêu cường khoa học toàn cầu theo cách mà Mỹ, Đức hay đặc biệt là Trung Quốc đang làm.
Đây không phải là sự thiếu hụt về năng lực, mà là một lựa chọn chiến lược sâu sắc, được định hình bởi dòng chảy lịch sử, đặc trưng văn hóa và những toan tính địa chính trị, Tiến sĩ Phar Kim Beng, chuyên gia nghiên cứu về ASEAN tại Đại học Quốc tế Hồi giáo Malaysia (IIUM) nhận định trên Asia Times .
Sự dè dặt của Tokyo trong việc định vị vị thế siêu cường là kết quả của sự tổng hòa giữa chủ nghĩa hòa bình hậu chiến, tâm lý ngại rủi ro, các ưu tiên trong phát triển công nghiệp và sự thận trọng về mặt địa chính trị.
Sự cẩn trọng từ bài học quá khứ
Sự khiêm tốn của Nhật Bản khi nói về vai trò lãnh đạo khoa học có thể truy nguyên từ quá khứ. Trong thời kỳ Minh Trị (1868–1912) và suốt Thế chiến II, khoa học công nghệ vốn gắn liền mật thiết với tổ hợp công nghiệp - quân sự.
Cuộc hiện đại hóa thần tốc của Nhật Bản khi đó được thúc đẩy bởi khát vọng bắt kịp phương Tây, và những bước tiến khoa học luôn song hành cùng tham vọng bành trướng. Những trải nghiệm đau thương trong thời chiến, đặc biệt là các thí nghiệm vũ khí sinh học hay thảm họa nguyên tử tại Hiroshima và Nagasaki, đã để lại dấu ấn sâu sắc trong cách người Nhật tiếp cận sự tiến bộ khoa học.
Sau năm 1945, Nhật Bản từ bỏ chủ nghĩa quân phiệt theo Hiến pháp Hòa bình. Kể từ đó, bất kỳ sự phô trương nào về sức mạnh khoa học – đặc biệt là trong các lĩnh vực có thể ứng dụng quân sự – đều trở thành vấn đề chính trị nhạy cảm.
Trong khi Mỹ và Liên Xô dùng khoa học làm công cụ khẳng định vị thế thống trị toàn cầu, Nhật Bản chọn lối đi riêng: biến khoa học thành động cơ phục hồi kinh tế và tăng trưởng công nghiệp thay vì mục tiêu đánh bóng vị thế địa chính trị.
Ưu tiên ứng dụng hơn lý thuyết thuần túy
Nhật Bản luôn cảm thấy "dễ thở" hơn khi được nhìn nhận là một cường quốc công nghiệp thay vì một trung tâm khoa học lý thuyết. Quốc gia này đặc biệt xuất sắc trong các ngành khoa học ứng dụng như robot, sản xuất chính xác và khoa học vật liệu, thay vì tập trung vào những đột phá mang tính nền tảng trong vật lý, hóa học hay sinh học.
Minh chứng rõ nét là dù sở hữu các đại học danh tiếng bậc nhất thế giới như Đại học Tokyo hay Đại học Kyoto, số lượng giải Nobel trong các ngành khoa học cơ bản của Nhật vẫn khiêm tốn hơn so với Mỹ hay châu Âu. Thay vào đó, các viện nghiên cứu và bộ phận R&D của những "ông lớn" như Toyota, Sony, Panasonic hay Fujitsu lại dồn lực vào việc thương mại hóa khoa học hơn là theo đuổi các tiến bộ lý thuyết táo bạo.
Đây chính là lý do Nhật Bản thường được coi là bậc thầy về kỹ thuật và ứng dụng công nghiệp. Hệ thống tàu cao tốc Shinkansen là một kỳ quan kỹ thuật, nhưng nó được xây dựng dựa trên các nguyên lý vật lý và đường sắt sẵn có chứ không phải từ một đột phá lý thuyết mới. Tương tự, sự thống trị của Nhật Bản trong lĩnh vực bán dẫn và quang học chất lượng cao đến từ sự tinh xảo trong chế tạo hơn là việc tạo ra các mô hình khoa học mới.
Tâm lý ngại rủi ro và nỗi sợ thất bại
Về mặt văn hóa, người Nhật đề cao chủ nghĩa hoàn hảo và những cải tiến lũy tiến hơn là những đổi mới mang tính đột phá, đảo lộn. Dù cách tiếp cận này tạo ra quy trình kiểm soát chất lượng tuyệt vời trong ngành ô tô và điện tử, nó cũng khiến Nhật Bản ít sẵn lòng đặt cược vào những dự án khoa học "rủi ro cao – lợi nhuận lớn".
Ngược lại, Mỹ luôn thăng hoa với các chương trình khoa học đầy tham vọng – từ chương trình Apollo, Dự án Bản đồ Gen người cho đến các nghiên cứu AI dẫn đầu bởi Thung lũng Silicon.
Ngay cả Trung Quốc, với chiến lược "Made in China 2025", cũng ráo riết theo đuổi sự thống trị bằng cách đổ hàng tỷ USD vào điện toán lượng tử, thám hiểm không gian và công nghệ sinh học. Trong khi đó, Nhật Bản vẫn giữ thái độ thận trọng, ưu tiên tinh chỉnh và hoàn thiện các công nghệ hiện hữu hơn là dấn thân vào những cuộc thám hiểm khoa học đầy bất định.
Điều này giải thích tại sao dù sở hữu năng lực kỹ thuật thượng thừa, Nhật Bản vẫn chưa nắm giữ vai trò dẫn dắt trong các lĩnh vực như thám hiểm không gian, điện toán lượng tử hay trí tuệ nhân tạo (AI) – những địa hạt vốn đang bị Mỹ, Trung Quốc và EU chi phối.
Siêu cường khoa học thầm lặng
Thực tại địa chính trị cũng buộc Nhật Bản phải tiết chế việc phô trương sức mạnh khoa học. Không giống như Mỹ, Trung Quốc hay Nga, Nhật Bản bị ràng buộc bởi Điều 9 Hiến pháp Hòa bình, hạn chế khả năng ứng dụng khoa học vào quân sự.
Ví dụ, dù đủ chuyên môn kỹ thuật để chế tạo vũ khí hạt nhân chỉ trong vài tháng, Nhật Bản đã chọn không làm điều đó. Họ sở hữu công nghệ không gian đẳng cấp thế giới nhưng luôn tránh xa cuộc chạy đua vũ trụ bị quân sự hóa mà Mỹ và Trung Quốc đang theo đuổi.
Ngay cả trong mảng AI hay an ninh mạng, Tokyo cũng chọn cách tiếp cận chừng mực vì lo ngại bị coi là quốc gia đang tìm kiếm sự thống trị công nghệ chiến lược. Nỗi sợ kích hoạt một cuộc đua vũ trang trong khu vực – đặc biệt là với Trung Quốc và Hàn Quốc – đã khiến Nhật Bản vô cùng thận trọng khi khẳng định sức mạnh khoa học của mình.
Không thể phủ nhận Nhật Bản là một cường quốc khoa học, nhưng họ chưa bao giờ công khai đòi hỏi danh hiệu đó. Sự dè dặt này bắt nguồn từ những bài học lịch sử, các ưu tiên công nghiệp, tâm lý ngại rủi ro và cả những rào cản địa chính trị.
Thay vì dùng khoa học như một công cụ gây ảnh hưởng toàn cầu, Nhật Bản chọn vai trò lãnh đạo thầm lặng, tỏa sáng trong kỹ thuật chính xác, robot và các ứng dụng thực tiễn thay vì những cuộc cách mạng khoa học ồn ào. Trong một thế giới nơi sức mạnh quốc gia được định hình bởi sự thống trị công nghệ, lối đi của Nhật Bản có vẻ thiếu tham vọng, nhưng thực chất đó là một chiến lược khôn ngoan.
Bằng cách tập trung vào giá trị thực tiễn thay vì những đột phá lý thuyết bóng bẩy, Nhật Bản đã xây dựng được một vị thế độc tôn: một nhà lãnh đạo khoa học thầm lặng – thực thể định hình các ngành công nghiệp toàn cầu mà không cần đến những tuyên bố rầm rộ về quyền lực.
Tuy nhiên, khi căng thẳng địa chính trị leo thang và cuộc đua công nghệ ngày càng khốc liệt, liệu Nhật Bản sẽ tiếp tục hài lòng với "khoảng lặng" này, hay sẽ bị buộc phải bước lên như một siêu cường khoa học thực thụ?