Người Inuit sinh sống chủ yếu ở khu vực Vòng Bắc Cực, nơi nhiệt độ thường xuyên dao động từ âm 20 đến âm 30 độ C. Đây cũng là vùng đất có hiện tượng ngày cực và đêm cực kéo dài hàng tháng, khiến nhịp sinh hoạt ngày đêm gần như không tồn tại theo cách quen thuộc của phần lớn nhân loại. Trong điều kiện tự nhiên như vậy, đời sống vật chất và tinh thần của người Inuit phát triển theo một hướng hoàn toàn khác biệt.
Trong suốt lịch sử, chế độ ăn của người Inuit hầu như không có sự xuất hiện của rau xanh, trái cây hay ngũ cốc. Thực phẩm chủ yếu của họ là thịt và cá, thường được ăn sống. Ngay cả khi đã bước sang thế kỷ 21, phần lớn cộng đồng Inuit ở Bắc Cực vẫn giữ gìn truyền thống này.
Chính lối sống và tập quán ẩm thực đặc biệt đó từng khiến một số học giả đầu thế kỷ 20 đặt ra những câu hỏi cực đoan về việc liệu người Inuit có còn được coi là “con người” theo nghĩa thông thường hay không.

Do sự khác biệt quá lớn so với các cộng đồng khác, đã từng xuất hiện giả thuyết cho rằng người Inuit trải qua quá trình đột biến gen kéo dài để thích nghi với môi trường Bắc Cực. Trong một thời gian dài, nghiên cứu gen của người Inuit trở thành đề tài được nhiều nhà nhân chủng học phân tử quan tâm.
Tuy nhiên, chính người Inuit lại chế giễu những nghi ngờ này. Họ tự gọi mình là “Inuit”, nghĩa là “con người thực sự”. Các xét nghiệm DNA hiện đại cũng cho thấy gen của người Inuit hoàn toàn bình thường, không có bằng chứng cho giả thuyết đột biến gen từng được đưa ra trước đó.
Dù vậy, sự tò mò của giới khoa học không hề giảm đi. Một câu hỏi lớn khác tiếp tục được đặt ra là vì sao người Inuit, với chế độ ăn gần như chỉ gồm thịt, lại không mắc bệnh scurvy, căn bệnh do thiếu vitamin C vốn phổ biến ở những cộng đồng không có rau quả. Không tìm được lời giải trong di truyền học, các nhà khoa học chuyển hướng nghiên cứu sang nguồn gốc và chế độ ăn uống của người Inuit.
Nguồn gốc của người Inuit cũng là một bí ẩn lớn. Nhiều người từng tiếp xúc với cộng đồng này đều nhận thấy ngoại hình của họ khá giống với người Trung Quốc. Trong khi người Nhật Bản hay Hàn Quốc vẫn có những nét khác biệt nhất định, người Inuit lại có nhiều đặc điểm khiến không ít người ngạc nhiên. Từ đó xuất hiện giả thuyết cho rằng người Inuit có thể là hậu duệ của những nhóm người cổ đại di cư từ Trung Quốc đại lục lên phía bắc.

Những năm 1930, nhà khảo cổ học Mỹ Henry Collins đã tiến hành khai quật tại Alaska trong điều kiện băng giá khắc nghiệt. Các hoa văn trên hiện vật tìm thấy có nhiều điểm tương đồng với hoa văn trên đồ đồng thời nhà Thương ở Trung Quốc, đặc biệt là những hình mặt động vật giống hoa văn Taotie.
Tuy nhiên, giả thuyết này gặp trở ngại lớn về niên đại, bởi nhà Thương chỉ tồn tại cách đây khoảng 3.000 đến 3.600 năm, trong khi bằng chứng khảo cổ cho thấy lịch sử của người Inuit ở Bắc Cực có thể kéo dài tới 14.000 năm.
Năm 2018, một số phát hiện khảo cổ mới của các học giả Mỹ lại cho thấy một số hiện vật Inuit mang đặc điểm của văn hóa Lương Chử, như các vòng tròn đồng tâm tượng trưng cho đôi mắt và phong cách tạo hình khá nhất quán.
Bên cạnh đó, các xét nghiệm DNA còn cho thấy gen của người Inuit có nhiều điểm tương đồng với người Tây Tạng ở Trung Quốc. Dù các kết quả nghiên cứu chưa thống nhất hoàn toàn, nhiều học giả trong và ngoài nước đồng thuận rằng nguồn gốc của người Inuit có liên quan đến Trung Quốc đại lục.

Khi việc truy tìm nguồn gốc chưa mang lại lời giải trọn vẹn, các nhà sinh học và chuyên gia dinh dưỡng bắt đầu tập trung vào chế độ ăn uống của người Inuit. Thực phẩm truyền thống của họ bao gồm cá, tuần lộc, hải cẩu, hải mã, cá voi và nhiều loài động vật khác mà với phần lớn nhân loại hiện đại, chỉ có thể thấy trong sở thú.
Ngày nay, do các quy định bảo vệ động vật hoang dã, những quốc gia như Canada và Mỹ phải cung cấp thịt thông thường cho cộng đồng Inuit, đồng thời cấp hạn ngạch săn bắn hạn chế mỗi năm để duy trì tập quán truyền thống.

Nghiên cứu sâu hơn cho thấy, bí quyết giúp người Inuit không bị thiếu vitamin C nằm ở thói quen ăn thịt sống. Gan tuần lộc, óc hải cẩu hay da cá voi đều chứa lượng vitamin C đáng kể, nhưng chỉ được giữ lại khi không qua nấu chín.
Một món ăn nổi tiếng của người Inuit là Maktak, được làm từ da cá voi cùng lớp mỡ dưới da dày vài centimet. Theo các phân tích, 100 gram Maktak có thể chứa từ 30 đến 50 miligam vitamin C, trong khi nhu cầu tối thiểu để phòng bệnh scurvy chỉ là 10 miligam mỗi ngày.
Ngoài ra, người Inuit còn có một món ăn đặc biệt khác mang tên Kiwiak, hay auk ngâm. Món này được chế biến bằng cách nhồi hàng trăm con chim auk vào dạ dày hải cẩu rồi chôn trong băng vĩnh cửu để lên men từ một đến hai năm. Kiwiak chỉ được dùng trong những dịp đặc biệt hoặc để đãi khách quý, cho thấy giá trị văn hóa của nó đối với cộng đồng Inuit. Quá trình lên men tạo ra một loại nước giàu vitamin và protein, được người Inuit coi là tinh túy nhất của món ăn.
Những tập quán ẩm thực này hình thành từ điều kiện sinh tồn khắc nghiệt của Bắc Cực, nơi gần như không có cây cối để làm củi, không thể trồng trọt và nguồn tài nguyên vô cùng hạn chế. Để tồn tại và duy trì cộng đồng, người Inuit buộc phải thích nghi với môi trường, dần dần xây dựng nên nền văn hóa riêng biệt của mình.

Dù dưới góc nhìn của người hiện đại, nhiều thói quen của người Inuit có thể bị xem là lạc hậu hoặc khó chấp nhận, nhưng chính những lựa chọn đó đã giúp họ sinh tồn qua hàng nghìn năm. Trường hợp của người Inuit cho thấy con người chưa bao giờ dễ dàng khuất phục trước thiên nhiên. Trí tuệ, khả năng thích nghi và ý chí sinh tồn đã giúp họ tồn tại và phát triển ngay cả trong những điều kiện khắc nghiệt nhất trên Trái Đất.
Đức Khương