Đó là quả chanh.
Việc chanh Việt Nam chính thức được cấp "visa" vào thị trường Trung Quốc không chỉ mở thêm một cánh cửa xuất khẩu quan trọng, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát triển bền vững cho ngành hàng này. Từ một loại quả quen thuộc, chanh đang dần khẳng định vị thế trên bản đồ nông sản thế giới – nhưng để đi xa, con đường không thể chỉ dựa vào sản lượng.
Ngày 15/4, trong khuôn khổ chuyến thăm Trung Quốc cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam cùng Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) đã ký nghị định thư về kiểm dịch thực vật đối với chanh và bưởi xuất khẩu. Đây là kết quả của quá trình đàm phán kỹ thuật kéo dài từ năm 2019, đánh dấu bước chuyển quan trọng từ xuất khẩu tiểu ngạch sang chính ngạch, với các tiêu chuẩn rõ ràng, minh bạch.

Chanh xuất khẩu.
Theo quy định mới, chanh xuất khẩu phải đến từ các vùng trồng và cơ sở đóng gói được đăng ký, được cả hai phía phê duyệt. Toàn bộ quy trình sản xuất phải tuân thủ thực hành nông nghiệp tốt (GAP), quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kiểm soát nghiêm ngặt sinh vật gây hại, đồng thời đảm bảo phân loại, làm sạch và truy xuất nguồn gốc. Những yêu cầu này cho thấy, xuất khẩu bền vững không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc.
Thực tế, tiềm năng của chanh Việt Nam đã được ghi nhận từ lâu. Năm 2023, cựu Đại sứ New Zealand tại Việt Nam, bà Tredene Dobson, từng ví chanh như "vàng xanh" khi giá bán tại New Zealand lên tới hơn 50 NZD/kg (tương đương hơn 700.000 đồng), do điều kiện khí hậu không phù hợp để canh tác. Điều này phản ánh giá trị kinh tế lớn nếu chanh Việt đáp ứng được tiêu chuẩn của các thị trường khó tính.
Cơ hội phát triển bền vững
Tại Việt Nam, chanh được trồng rộng khắp, đặc biệt tập trung ở Đồng bằng sông Cửu Long – nơi chiếm gần 60% diện tích trồng chanh của cả nước. Trong đó, Long An (cũ) là "thủ phủ" với các vùng chuyên canh quy mô lớn.
Tuy nhiên, bài toán đặt ra không chỉ là mở rộng diện tích, mà là nâng cao chất lượng và tính bền vững. Những năm gần đây, người dân đã chuyển hướng sang phát triển vùng trồng ứng dụng công nghệ cao, với hàng chục hecta đạt chuẩn GlobalGAP hoặc tương đương, đủ điều kiện xuất khẩu sang các thị trường như châu Âu. Các mô hình hợp tác xã, liên kết sản xuất – tiêu thụ cũng được đẩy mạnh, giúp nông dân chủ động hơn trong đầu ra.
Đây chính là hướng đi then chốt để ngành chanh phát triển ổn định. Khi thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn, việc sản xuất manh mún, thiếu liên kết sẽ khó tồn tại. Thay vào đó, chuỗi giá trị cần được tổ chức lại, từ giống, canh tác, thu hoạch đến chế biến và phân phối.
Một yếu tố quan trọng khác là chuyển đổi sang sản xuất xanh. Việc giảm dần phân bón hóa học, tăng sử dụng phân hữu cơ không chỉ cải thiện chất lượng đất mà còn giúp sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Đồng thời, ứng dụng công nghệ trong truy xuất nguồn gốc sẽ tạo niềm tin cho thị trường, đặc biệt là các đối tác lớn như Trung Quốc, EU hay New Zealand.
Dù sản lượng lớn, nhưng phần lớn chanh vẫn xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô, giá trị gia tăng chưa cao. Trong khi đó, chanh có thể được chế biến sâu thành nước ép, tinh dầu, mỹ phẩm hay các sản phẩm công nghiệp – những lĩnh vực mang lại giá trị kinh tế vượt trội.
Việc ký kết nghị định thư với Trung Quốc là cơ hội, nhưng cũng là phép thử cho năng lực thích ứng của ngành nông nghiệp. Nếu tận dụng tốt, chanh Việt không chỉ dừng lại ở danh xưng "vàng xanh" ở một thị trường xa xôi, mà có thể trở thành mặt hàng xuất khẩu chủ lực với giá trị cao và ổn định.