Bộ Công Thương cho biết đang cân nhắc phương án tính tiền điện sinh hoạt theo các khung thời gian trong ngày (hiện đã áp dụng với điện sản xuất). Vấn đề này đã được bổ sung vào dự thảo luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật Điện lực.
Ở bài viết trước, chúng tôi đã thông tin về mô hình ở Tây Ban Nha (đọc chi tiết) để độc giả tham khảo. Trong bài viết này, chúng ta cùng tìm hiểu mô hình ở Bang California (Hoa Kỳ).
California là một trong những nơi theo đuổi mạnh nhất ý tưởng dùng giá điện theo giờ (time of use - TOU) để kéo bớt nhu cầu ra khỏi giờ cao điểm. Trong giai đoạn thí điểm trên quy mô toàn bang, ba tập đoàn điện lực lớn là PG&E, SCE và SDG&E đã cùng triển khai các chương trình TOU dân dụng theo chỉ đạo của Ủy ban Tiện ích Công cộng California (CPUC, California Public Utilities Commission), nhằm chuẩn bị cho lộ trình đưa phần lớn khách hàng dân dụng sang TOU mặc định (default TOU).
Bản chất của cơ chế này khá đơn giản: điện không còn được tính chủ yếu theo tổng lượng dùng trong tháng, mà phần nào phụ thuộc vào việc hộ gia đình dùng điện vào lúc nào trong ngày, khi các giờ chiều tối thường đắt nhất vì đó là lúc lưới điện chịu áp lực lớn hơn.

50.000 hộ dân thí điểm 8 biểu giá điện theo giờ
Báo cáo đánh giá cuối cùng của chương trình cho biết California đã triển khai thí điểm TOU dân dụng theo hình thức tự nguyện tham gia (opt-in pilot) trên toàn bang, với mục tiêu tạo cơ sở cho giai đoạn TOU mặc định (default TOU) sau đó. Hơn 50.000 hộ được tuyển vào các nhóm thí điểm; khách hàng không được mời vào một biểu giá cụ thể ngay từ đầu, mà đồng ý tham gia nghiên cứu rồi được phân ngẫu nhiên vào các phương án giá hoặc nhóm đối chứng (control group).
Cách thiết kế này rất quan trọng. Nó giúp nhà chức trách không chỉ đo việc người dân phản ứng ra sao với một biểu giá cụ thể, mà còn so sánh được giữa nhiều cấu trúc khung giờ khác nhau, giữa các vùng khí hậu nóng, vừa, mát, và giữa các nhóm khách hàng có trợ giá (CARE/FERA, chương trình hỗ trợ giá điện cho hộ thu nhập thấp) với nhóm không có trợ giá (non-CARE/FERA).
Trong các biểu giá thí điểm, phần lớn giờ cao điểm đều rơi vào buổi chiều tối, khi cả gia đình trở về nhà và nhu cầu làm mát, nấu ăn, giặt giũ, chiếu sáng cùng lúc dồn lên hệ thống điện. Có biểu giá lấy khung 4 giờ chiều đến 9 giờ tối, có biểu giá rút còn 6 giờ đến 9 giờ tối hoặc 5 giờ đến 8 giờ tối, nhưng điểm chung là California muốn kiểm tra xem tín hiệu giá ở khung giờ nhạy nhất có đủ sức làm thay đổi hành vi tiêu dùng hay không.

Người dân vận hành đời sống dưới TOU ra sao?
Nếu chỉ nhìn biểu giá, TOU có vẻ là một thay đổi kỹ thuật. Nhưng ở cấp hộ gia đình, nó buộc nhiều hoạt động thường ngày phải đi qua một bước cân nhắc mới, rõ nhất vào giờ chiều tối khi người lớn về nhà, trẻ em sinh hoạt, điều hòa chạy mạnh hơn, bếp bắt đầu nóng lên, và cả nhà có mặt cùng lúc đúng vào vùng giá đắt nhất trong ngày.
Kết quả chung cho thấy các hộ gia đình có phản ứng, dù mức phản ứng không quá lớn. Báo cáo đánh giá cuối cùng ghi nhận tất cả 8 biểu giá được phân tích đều tạo ra mức giảm phụ tải có ý nghĩa thống kê trong giờ cao điểm ở cả ba công ty điện lực. Tính trung bình trên toàn bộ các biểu giá, mức giảm phụ tải giờ cao điểm trong hai mùa hè vào khoảng 4,6%.

Mức giảm theo từng công ty và từng biểu giá dao động khác nhau: ở PG&E (khu vực Bắc và Trung California) khoảng 5,3% đến 6,1%, ở SCE (khu vực Nam California) khoảng 2,7% đến 4,4%, còn SDG&E (khu vực San Diego và nam quận Cam) khoảng 4,1% đến 5,4%. Trong mùa đông, mức giảm thấp hơn rõ rệt, trung bình khoảng 2,7% trên toàn bộ các biểu giá được theo dõi.


Hiệu quả của TOU không trải đều: tác động thường lớn hơn ở các vùng khí hậu nóng tại PG&E (Bắc và Trung California) và SDG&E (San Diego và nam quận Cam), nơi nhu cầu làm mát vào buổi chiều tối cao hơn. Trong khi đó ở SCE (Nam California), bức tranh phức tạp hơn và không phải lúc nào vùng nóng cũng cho ra mức giảm lớn nhất.
Sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng cũng hiện ra rõ: ở nhiều trường hợp tại PG&E và SDG&E, nhóm được trợ giá (CARE/FERA) có mức giảm phụ tải giờ cao điểm thấp hơn nhóm không thuộc CARE/FERA, gợi ý rằng những hộ thu nhập thấp hoặc đang nhận hỗ trợ có thể khó dịch chuyển phụ tải hơn.
Hóa đơn thay đổi ra sao?
Một điểm quan trọng của thí điểm California là cùng lúc ghi nhận hai thứ rất khác nhau: phụ tải giờ cao điểm có giảm, nhưng hóa đơn mùa hè ở một số nơi lại có thể tăng nếu so với biểu giá cũ. Tại PG&E và SCE, hóa đơn trung bình mùa hè dưới các biểu giá TOU đều cao hơn biểu giá cũ, với mức tăng bình quân mỗi tháng trong ba tháng hè dao động từ khoảng 5 USD tới 40 USD tùy vùng và nhóm khách hàng.

Ngược lại, trong mùa đông, hóa đơn trung bình ở PG&E và SCE lại thường thấp hơn biểu giá cũ, với mức giảm bình quân khoảng 1 USD đến 12 USD mỗi tháng. Tại SDG&E, tác động lên hóa đơn nhỏ hơn nhiều theo cả hai mùa, một phần vì cả biểu giá cũ lẫn biểu giá TOU ở đây đều đã có phân biệt theo mùa, nên chênh lệch cấu trúc không quá mạnh như ở PG&E và SCE.

Chính vì vậy, California không xem TOU chỉ là câu chuyện để mặc người dân tự xoay xở. Tài liệu đánh giá nhấn mạnh rằng những khách hàng sau này được chuyển sang TOU mặc định sẽ có cơ chế bảo vệ hóa đơn (Bill Protection) trong năm đầu tiên: nếu ở lại đủ một năm, họ sẽ không phải trả nhiều hơn số tiền lẽ ra phải trả dưới biểu giá cũ trong cùng kỳ đó.
Công nghệ đo kiểm: Điểm mấu chốt cải thiện hiệu quả
Điểm sáng nhất trong thí điểm tại California là việc chứng minh sức mạnh của công nghệ tự động hóa, cụ thể là bộ điều nhiệt thông minh (Smart Thermostats) và phần mềm hỗ trợ.
Cơ chế hiệu quả nhất được ghi nhận là làm mát trước (Pre-cooling): thay vì để người dùng phải canh giờ tắt điều hòa, bộ điều nhiệt thông minh sẽ tự động hạ nhiệt độ căn nhà xuống thấp hơn một chút trước khi khung giờ giá cao bắt đầu, lúc giá điện còn rẻ. Khi đến giờ cao điểm, hệ thống điều hòa sẽ hạn chế hoạt động, giúp giảm phụ tải đáng kể mà người trong nhà vẫn cảm thấy mát mẻ.
Hiệu quả này hiện rõ qua dữ liệu của SCE (Nam California): trong mùa hè đầu tiên khi chưa có phần mềm chuyên dụng, nhóm dùng bộ điều nhiệt thông minh chỉ giảm phụ tải tương đương dân số chung. Nhưng sang mùa hè thứ hai, khi kích hoạt dịch vụ tiết kiệm theo giờ (Time of Savings, TOS) của Nest, tự động hóa hoàn toàn theo biểu giá TOU, mức giảm phụ tải đã tăng vọt từ 3,1% lên 8,1%.

Bên cạnh phần cứng, phần mềm phản hồi thông tin như email cảnh báo hàng tuần (Weekly Alert Email, WAE) của SDG&E cũng cho thấy hiệu quả. Bằng cách gửi biểu đồ tiêu thụ và dự báo hóa đơn qua email, công nghệ này giúp khách hàng vùng ôn hòa giảm thêm được 0,02 kW so với nhóm không nhận thông báo, cho thấy khi dữ liệu được trình bày dễ hiểu, nó sẽ thúc đẩy hành vi tiết kiệm một cách chủ động.
Nhóm người yếu thế: Ai có khả năng dịch chuyển?
Một câu hỏi quan trọng về công bằng xã hội cũng được California đặt ra: liệu người nghèo và người già có bị TOU thiệt thòi hơn?
Với nhóm thu nhập thấp (CARE/FERA), kết quả cho thấy họ gặp khó khăn hơn: mức giảm phụ tải thường thấp hơn nhóm khách hàng khá giả, không phải vì họ không muốn tiết kiệm, mà vì khó thay đổi thói quen do làm việc nhiều ca, nhà ở thiếu lớp cách nhiệt tốt, hoặc thiếu các thiết bị hiện đại có tính năng hẹn giờ. Khoảng 20% khách hàng nhóm này thậm chí không xác định chính xác được giờ cao điểm là khi nào.
Trái với dự đoán, các hộ gia đình có người trên 65 tuổi ở vùng nóng lại thích ứng rất tốt. Tại SCE (Nam California), họ đạt mức giảm phụ tải 5,6%, cao gần gấp đôi mức 2,9% của dân số chung, và cũng thể hiện mức độ hài lòng cao với biểu giá mới.

Nghiên cứu khẳng định TOU không làm gia tăng khó khăn kinh tế hay sức khỏe một cách trầm trọng. Nhờ các cơ chế như bảo vệ hóa đơn (Bill Protection) trong năm đầu tiên, những nhóm yếu thế đã có thời gian để làm quen với nhịp sống mới mà không bị gánh nặng tài chính đè nặng ngay lập tức. California đã chứng minh rằng TOU không chỉ là một thay đổi về kỹ thuật tính giá điện, mà là một sự chuyển dịch về lối sống có sự hỗ trợ của công nghệ và các chính sách an sinh kỹ lưỡng.
California đo lường kỹ đến mức nào?
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của trường hợp California là họ không thử TOU theo kiểu "áp rồi chờ xem hóa đơn".
Toàn bộ chương trình được thiết kế như một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trial). Phụ tải và hóa đơn được phân tích bằng phương pháp khác biệt trong khác biệt (difference-in-differences) để tách tác động của biểu giá khỏi những biến động khác như thời tiết hay xu hướng tiêu dùng nền.
Song song với dữ liệu công tơ, chương trình còn đi kèm một khảo sát quy mô lớn (survey) cho cả nhóm can thiệp (treatment) lẫn đối chứng (control), nhắm tới gần như toàn bộ người tham gia thí điểm, dùng kết hợp thư, email và điện thoại, với mục tiêu tỷ lệ phản hồi khoảng 85%.
Khảo sát không chỉ hỏi người dân có hiểu biểu giá hay không, mà còn đo cả khó khăn tài chính, khó khăn trong sinh hoạt, sự hài lòng, mức độ tiếp nhận thông tin, việc dùng ứng dụng, cảnh báo, bộ điều nhiệt thông minh (smart thermostat), và các hành động tiết kiệm hay dịch chuyển phụ tải.