Năm 2025, các nhà khoa học đã ghi nhận một loài cá cóc mới tại Vườn quốc gia Phia Oắc – Phia Đén, khu vực có độ cao trung bình từ 1.000 đến 1.400 m. Đáng chú ý, loài này sở hữu những đặc điểm di truyền và hình thái hoàn toàn khác biệt so với các loài đã từng được biết đến trên thế giới.
Phát hiện được thực hiện bởi nhóm nghiên cứu thuộc Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga cùng các cộng sự. Loài mới được đặt tên là cá cóc Cao Bằng (tên khoa học Tylototriton koliaensis), nâng tổng số loài cá cóc ghi nhận tại Việt Nam lên 10 và trên toàn cầu là 42. Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên tạp chí khoa học quốc tế Alytes.
Phát hiện sinh vật sở hữu hình thái và đặc điểm hoàn toàn mới
Theo nhóm nghiên cứu, cá cóc Cao Bằng phân bố chủ yếu quanh khu vực đèo Kolia và nông trại hữu cơ Kolia. Phân tích chi tiết về hình thái, như cấu trúc răng, hộp sọ, kết hợp với dữ liệu di truyền (bao gồm các gen ty thể ND2, 16S và phân tích SPN bằng kỹ thuật ddRDA), cho thấy loài này tách biệt rõ rệt với các loài cùng chi trước đó.
Về đặc điểm bên ngoài, loài cá cóc này có phần lưng và tứ chi màu đen, bụng xám đen. Các đầu ngón chân cùng một phần lòng bàn chân có màu cam tươi, trong khi một dải màu cam kéo dài dọc theo mép dưới của đuôi tới tận chóp. Điểm khác biệt đáng chú ý là chúng không có các vệt cam sáng ở tuyến mang tai hay các nốt sần bên sườn, đặc điểm thường thấy ở nhiều loài cùng họ.
Kích thước cơ thể cũng có sự phân hóa rõ rệt giữa hai giới: con đực dài khoảng 56-61,4 mm, trong khi con cái lớn hơn, đạt 70,8-73 mm. Bề mặt da khá thô, các nốt nhỏ dần về phía lưng; sống lưng có gờ rõ rệt nhưng phần đầu ít nổi bật hơn. Hai bên sườn xuất hiện từ 10 đến 12 nốt sần lớn xen kẽ các nốt nhỏ.
Về tập tính, loài này sinh sản vào mùa hè, từ tháng 4 đến tháng 7, thường xuất hiện ở những con suối chảy chậm hoặc các vũng nước sâu khoảng 30-50 cm. Ấu trùng (nòng nọc) có đầu to, đuôi ngắn hơn thân, vây đuôi phát triển cao hơn vây bụng, màu sắc chủ đạo là sẫm, ngoại trừ phần ngón chân và vây bụng có ánh vàng. Khi bước vào mùa đông, chúng chuyển sang sống trên cạn, ẩn mình dưới các tảng đá hoặc trong hang hốc.
Việc phát hiện Tylototriton koliaensis không chỉ bổ sung thêm vào danh mục đa dạng sinh học của Việt Nam mà còn góp phần cung cấp dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn, trong bối cảnh nhiều loài lưỡng cư đang đối mặt với nguy cơ suy giảm trên toàn cầu.
Cá cóc là nhóm lưỡng cư đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu và đã được đưa vào các phụ lục kiểm soát của Công ước CITES nhằm hạn chế buôn bán quốc tế. Tại Việt Nam, các loài thuộc giống Tylototriton được xếp trong Phụ lục IIB của Nghị định 84/2021/NĐ-CP, qua đó nằm trong diện động vật rừng quý hiếm cần được quản lý và bảo vệ.
Theo cập nhật của IUCN vào tháng 2/2025, có 22 loài cá cóc thuộc nhóm này đang được phân loại từ mức Sắp nguy cấp (VU) đến Cực kỳ nguy cấp (CR), cho thấy tình trạng đáng báo động về số lượng và môi trường sống.
Trước áp lực từ biến đổi khí hậu cũng như sự thu hẹp sinh cảnh tự nhiên, nhóm nghiên cứu đề xuất đưa cá cóc Cao Bằng vào IUCN với mức xếp hạng Nguy cấp (EN), nhằm sớm triển khai các biện pháp bảo tồn phù hợp.
Việt Nam cũng có 1 loài cá cóc đặc hữu khác
Bên cạnh đó, Việt Nam từng ghi nhận một loài đặc hữu hiếm gặp khác là Paramesotriton deloustali, thường được gọi là cá cóc Tam Đảo, cá cóc bụng hoa hay “tắc kè nước”. Loài này được phát hiện lần đầu vào năm 1934 và là đại diện lưỡng cư có đuôi đặc trưng tại Việt Nam.
Về hình thái, Paramesotriton deloustali có thân dài, dáng thon tương tự thằn lằn, kết hợp với phần đuôi dẹt giúp thích nghi linh hoạt trong cả môi trường nước lẫn trên cạn. Khi di chuyển trên đất liền, chúng sử dụng hai chi trước để nâng và đẩy cơ thể, tạo nên dáng đi đặc trưng, phần nào giống với loài cóc.
Paramesotriton deloustali sở hữu lớp da sần sùi đặc trưng, với nhiều nốt nổi tiết chất nhầy xếp thành dải dọc theo sống lưng kéo dài đến tận đuôi. Phần lưng thường có màu đen, trong khi mặt bụng nổi bật với sắc đỏ, xen kẽ các vệt xám đen tạo nên hoa văn dễ nhận diện. Tên gọi “cá cóc” xuất phát từ hình dáng cơ thể: phần trước có hai chi nhỏ hỗ trợ di chuyển, kết hợp với đuôi và cấu trúc giống vây khiến tổng thể gợi liên tưởng đến loài cá.
Chiều dài cơ thể của loài này dao động khoảng 14-20 cm, trong đó con cái thường có kích thước lớn hơn con đực. Khi bước vào mùa sinh sản, cá thể đực xuất hiện một dải màu xanh sáng chạy dọc hai bên đuôi, phần mép đuôi chuyển sang sắc đỏ cam, rõ nhất ở khu vực gần hậu môn. Dù có bốn chi ngắn, chúng khá khỏe, giúp di chuyển linh hoạt trên cạn; còn dưới nước, loài này bơi bằng cách uốn lượn đuôi, đồng thời ép sát các chi vào thân.
Thức ăn của Paramesotriton deloustali khá đa dạng, bao gồm côn trùng, nhện, giun, nòng nọc, ếch nhái non và cả thực vật thủy sinh như rong rêu. Đây được xem là một trong những loài lưỡng cư quý hiếm, có vùng phân bố hẹp tại Việt Nam và thích nghi tốt với cả môi trường nước lẫn trên cạn.
(Tổng hợp/Ảnh: Internet)
