Từ "Long Trung đối sách" đến bước ngoặt khiến Thục Hán suy kiệt
Trong lịch sử Tam Quốc, cuộc đối thoại giữa Gia Cát Lượng và Lưu Bị tại Long Trung được xem là một trong những mốc quan trọng nhất, đặt nền móng cho chiến lược tranh bá thiên hạ của nhà Thục. Với sự trợ giúp của Gia Cát Lượng cùng những nhân vật kiệt xuất khác, Lưu Bị dần tạo dựng được chỗ đứng trong thời loạn, hoàn thành bước đầu trong kế hoạch dựng nghiệp.
Tuy nhiên, khi bước sang giai đoạn tiếp theo, không phải mọi tính toán đều diễn ra như mong muốn. Về mặt chiến lược, phương án "liên Ngô kháng Tào" vốn được xem là con đường ổn thỏa hơn. Nhưng với Lưu Bị, đó cũng là con đường đòi hỏi cái giá rất lớn về thời gian. Ngay cả nếu Thục và Ngô hợp sức đánh bại được Ngụy, thì phần đường còn lại vẫn là một cuộc chiến lâu dài, chưa chắc ông có thể tận mắt chứng kiến kết cục.

Với sự trợ giúp của Gia Cát Lượng cùng những nhân vật kiệt xuất khác, Lưu Bị dần tạo dựng được chỗ đứng trong thời loạn, hoàn thành bước đầu trong kế hoạch dựng nghiệp. (Ảnh: Sohu)
Chính vì thế, Lưu Bị dần nảy sinh một lựa chọn khác: trước hết đánh Đông Ngô, rồi dựa vào vùng đất phương Nam để tiếp tục đối đầu với Tào Ngụy. Cái chết của Quan Vũ dưới tay Lã Mông trở thành cái cớ để ông phát động chiến tranh. Xét ở góc độ chính trị, đây không đơn thuần là hành động vì nghĩa huynh đệ, mà còn là quyết định mang tính toán chiến lược.
Nhưng kết cục lại đi theo hướng hoàn toàn ngược lại. Lưu Bị không những không đạt được mục tiêu, mà còn khiến quốc lực Thục Hán bị bào mòn nặng nề. Sau thất bại ấy, ông lâm bệnh rồi qua đời tại Bạch Đế Thành vào năm 223, để lại cho Gia Cát Lượng một cục diện đầy rối ren.
Gia Cát Lượng dẹp loạn phương Nam, lập nên đội quân đặc biệt của Thục Hán
Sau khi Lưu Bị qua đời, Thục Hán rơi vào giai đoạn đầy bất ổn. Nội bộ quyền lực rời rạc, trong khi khu vực Nam Trung ở hậu phương lại liên tiếp nổi loạn. Dưới sự tác động của Đông Ngô, các hào tộc địa phương bắt đầu chống đối, thậm chí sát hại quan lại của Thục Hán. Với Gia Cát Lượng, đây là mối đe dọa không thể xem nhẹ, bởi Nam Trung không chỉ là hậu phương chiến lược mà còn là nơi cung cấp nguồn lực quan trọng cho quốc gia.

Gia Cát Lượng áp dụng chính sách chiêu an, vừa trấn áp vừa vỗ về. (Ảnh: Sohu)
Năm 225, ông trực tiếp dẫn quân đi nam chinh. Tuy nhiên, thay vì chỉ dựa vào vũ lực để trấn áp, Gia Cát Lượng lựa chọn cách xử lý mềm dẻo hơn. Ông hiểu rằng, nếu không thu phục được lòng người, thì dẹp loạn hôm nay cũng chỉ là giải pháp tạm thời, và biến động rất có thể sẽ bùng lên trở lại sau khi quân đội rút đi.
Vì vậy, Gia Cát Lượng áp dụng chính sách chiêu an, vừa trấn áp vừa vỗ về. Trên danh nghĩa, triều đình vẫn cử quan lại cai quản, nhưng trên thực tế, quyền lực ở nhiều nơi vẫn được trao đáng kể cho các thế lực bản địa. Cách làm này giúp xoa dịu lợi ích, giảm động cơ phản loạn, đồng thời tạo điều kiện để Thục Hán ổn định nhanh tình hình.
Hiệu quả thu được là rất rõ rệt. Sau khi Nam Trung được bình định, Thục Hán có thêm lương thực, vàng bạc, trâu ngựa và binh lính. Đáng chú ý hơn, Gia Cát Lượng còn tổ chức tại đây một đội quân đặc biệt do người địa phương hợp thành, mang tên Vô Đương Phi Quân. Đây là lực lượng nổi tiếng giỏi bắn cung, quen địa hình rừng núi, có khả năng leo núi vượt suối, được xem là một trong những đơn vị tinh nhuệ mang màu sắc đặc biệt nhất của Thục Hán.

Gia Cát Lượng còn tổ chức tại đây một đội quân đặc biệt do người địa phương hợp thành, mang tên Vô Đương Phi Quân. (Ảnh: Sohu)
Để củng cố sự kiểm soát lâu dài, triều đình Thục Hán còn tiến hành di dời hơn một vạn hộ người Thanh Khương vào Thành Đô. Biện pháp này vừa làm suy yếu khả năng nổi loạn của các hào tộc địa phương, vừa giúp triều đình tăng cường sức mạnh trung tâm. Có thể nói, bằng một loạt quyết sách vừa cứng rắn vừa linh hoạt, Gia Cát Lượng không chỉ giữ được hậu phương mà còn xây dựng thêm cho Thục Hán một lực lượng đáng gờm.
Thục Hán mất nước, lời tiên đoán 6 chữ lưu lạc tới tận Myanmar
Dẫu vậy, những nỗ lực ấy rốt cuộc vẫn không thể xoay chuyển vận mệnh của Thục Hán. Theo câu chuyện được kể lại trong bài viết, đến năm 254, trong một lần làm nhiệm vụ yểm hộ cho đại quân rút lui khi Bắc phạt, Vô Đương Phi Quân đã bị tiêu diệt dưới sự truy kích của đối phương. Về sau, khi Thục Hán hoàn toàn bị Ngụy đánh bại, số phận của những cộng đồng từng gắn bó với đội quân này cũng rẽ sang hướng khác.
Một bộ phận người Thanh Khương được cho là đã di cư theo hướng tây nam, cuối cùng chạy sang Myanmar. Chính từ đây, câu chuyện bắt đầu mang màu sắc huyền bí. Tại địa phương này vẫn còn lưu truyền những giai thoại liên quan đến Gia Cát Lượng, trong đó nổi bật là một tấm bia đá khắc 6 chữ: "Ngày sau hoàng đế đi qua đây."

Trong một lần làm nhiệm vụ yểm hộ cho đại quân rút lui khi Bắc phạt, Vô Đương Phi Quân đã bị tiêu diệt dưới sự truy kích của đối phương. (Ảnh: Sohu)
Không ai biết chắc câu nói ấy có thực sự do Gia Cát Lượng để lại hay chỉ là truyền thuyết được hậu nhân gắn thêm vào hành trình lưu vong của nhóm người này. Tuy nhiên, điều khiến câu chuyện được nhắc lại nhiều hơn là việc lời tiên đoán ấy bị cho là đã "ứng nghiệm" vào thời cuối Minh.
Sau khi Sùng Trinh Đế tự vẫn, nhà Minh sụp đổ, nhưng tông thất vẫn nuôi hy vọng kéo dài cục diện ở phương Nam. Vĩnh Lịch Đế của Nam Minh sau đó phải chạy sang Myanmar, và sự kiện ấy khiến nhiều người liên tưởng tới câu chữ trên bia đá. Dẫu vậy, kết cục vẫn không thay đổi: Vĩnh Lịch Đế cuối cùng chết tại Myanmar, giấc mộng phục quốc tan thành mây khói.
Cho đến nay, câu chuyện về đội quân tinh nhuệ của Thục Hán, cuộc lưu vong sang hải ngoại và lời tiên đoán 6 chữ của Gia Cát Lượng vẫn là một đề tài gây tò mò. Thật giả ra sao có thể còn cần thêm nhiều kiểm chứng, nhưng chính sự đan xen giữa lịch sử, truyền thuyết và những khúc quanh bi tráng của các triều đại đã khiến câu chuyện này sống mãi trong trí nhớ của hậu thế.
Theo Sohu, Sina, 163