Gặp chúng tôi bên lề Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới 2026 (18–19/4), do Trung Nguyên Legend đồng hành cùng UBND tỉnh Đắk Lắk, UNESCO và Trường Đại học Văn hóa TP. HCM tổ chức, nhà sử học Dương Trung Quốc trầm ngâm nhắc lại một lát cắt ít người để ý trong lịch sử.
Nhà sử học Dương Trung Quốc phát biểu tại Diễn đàn Di sản Cà phê Cà phê.
Đó là thời điểm Việt Nam gần như vô danh trên bản đồ cà phê toàn cầu.
“ Năm 1957, với sự hỗ trợ của Liên Xô, Việt Nam xây dựng một nhà máy rất lớn, đặt nền móng cho ngành công nghiệp chế biến trà ”, ông kể. Khi đến thăm, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh: làm trà, trước hết phải đảm bảo chất lượng.
Nhưng với cà phê, cách tiếp cận của Bác Hồ lại hoàn toàn khác.
Trong cuộc gặp với các đại sứ và đại diện quốc tế, Chủ tịch Hồ Chí Minh không nói về sản lượng, kỹ thuật trồng trọt hay pha chế. Bác Hồ chỉ lặng lẽ, tự tay rót từng ly cà phê, mời khách, rồi kể về loại thức uống này từ trải nghiệm của một người từng làm phụ bếp trên con tàu Amiral Latouche-Tréville.
Ở vai trò rất “đời” đó, Bác Hồ đưa ra một nhận định giản dị: cà phê Việt Nam rất ngon.
Theo một nhà báo người Nga ghi lại, sau cuộc gặp ấy, Việt Nam nhanh chóng xuất khẩu khoảng 60.000 tấn cà phê – một con số “không tưởng” trong bối cảnh lúc bấy giờ.
Đó là cách Việt Nam bước vào thị trường toàn cầu: không phải bằng công nghiệp, mà bằng trải nghiệm.
“Nhưng liệu ai có thể hình dung, chỉ đôi mươi năm sau, Việt Nam sẽ bán tới hàng triệu tấn cà phê, trở thành cường quốc hàng đầu trong ngành này” , nhà sử học Dương Trung Quốc nói.
Để rồi hôm nay, câu chuyện cà phê Việt Nam đang được nhìn theo một cách tầm vóc hơn: di sản sống có thể được định vị lại trên quy mô toàn cầu.
Không chỉ dừng ở 9 tỷ USD: Cách Việt Nam định giá lại hạt cà phê
Cùng là một hạt cà phê, nếu nhìn từ chiều dài lịch sử theo cách tiếp cận của ông Dương Trung Quốc, đó là hành trình ra biển lớn của một quốc gia đi sau.
Nhưng dưới góc nhìn của chuyên gia kinh tế Trần Đình Thiên, câu chuyện nằm ở một điểm khó hơn: Việt Nam có rất nhiều cơ hội – nhưng chưa đi hết con đường giá trị. “Cà phê của Việt Nam – trước hết không phải là tiền,” ông nói. “Chúng ta đã đi một con đường rất ‘thật’: cứ trồng, cứ xuất, cứ tăng sản lượng. Và đúng là thế giới đã “choáng.”
Theo ông, đó là một bước đi rất nhanh – nhưng chưa đủ để định vị.
Chuyên gia kinh tế Trần Đình Thiên (người đứng, bên trái) phát biểu tại Diễn đàn.
Ở vị thế hiện tại, Việt Nam hoàn toàn có thể tranh ngôi đầu về xuất khẩu. Một quốc gia đứng thứ 6 về gieo trồng, nhưng luôn lọt top hàng đầu về sản lượng bán ra toàn cầu. Nhưng vấn đề lúc này không còn là số lượng cà phê hay số tiền thu về. Phần khó nhất nằm ở một lớp giá trị khác – thứ không thể sao chép. “Đó là những thứ không thể cân đo bằng tấn,” ông nói thẳng.
Từ đây, logic phát triển buộc phải thay đổi. Nếu giai đoạn trước là cuộc đua về lượng, thì chặng tiếp theo chỉ có thể là cuộc đua về giá trị. Mục tiêu 20 tỷ USD (con số mà ông Đặng Lê Nguyên Vũ, nhà sáng lập - Chủ tịch tập đoàn Trung Nguyên Legend đưa ra từ hơn chục năm trước) vì thế, không còn là một con số ở xa.
“Từ 0 lên 9 tỷ USD là bước nhảy về lượng. Nhưng từ 9 lên 17 tỷ USD sẽ là bước nhảy về chất.”
Cách đi này không mới. Nhật Bản không bán lá trà, mà bán cả trà đạo và một hệ sinh thái đi kèm, từ ẩm thực đến hoá mỹ phẩm, du lịch, nghệ thuật, giải trí... Với cà phê, Việt Nam cũng đang đứng trước một ngã rẽ tương tự. Những khái niệm như “cà phê triết đạo”, “cà phê thiền”, “cà phê tỉnh thức” – từng bị coi là “viển vông” đang dần định hình một hướng tiếp cận khác: cà phê không chỉ là thức uống.
Đặc biệt, triết lý “Cà phê Đạo - The Tao of Coffee” do nhà sáng lập - Chủ tịch tập đoàn Trung Nguyên Legend Đặng Lê Nguyên Vũ giác ngộ, sáng tạo, với phương pháp thực hành nền tảng Thiền Cà Phê, hướng đến lối sống nhân bản và nhân văn, mở ra tương lai bền vững cho cộng đồng nhân loại đang được lan tỏa trên toàn cầu, tạo nên dấu ấn của cà phê Việt Nam.
Trong một thế giới nơi tiêu dùng đang dịch chuyển từ sản phẩm sang trải nghiệm, hướng đi này đã được định hình ở tầm chính sách. Nghị quyết 103/NQ-CP của Chính phủ đặt mục tiêu phát triển Buôn Ma Thuột trở thành trung tâm cà phê thế giới, với trọng tâm không chỉ là sản lượng, mà là giá trị, thương hiệu và hệ sinh thái trải nghiệm.
Các vị Đại sứ và khách quốc tế khám phá lịch sử văn hóa cà phê thế giới và Việt Nam tại Bảo tàng Thế giới Cà phê trong khuôn khổ Diễn đàn.
Ở tầng sâu hơn, đây không chỉ là câu chuyện của cà phê. Đó là một công thức phát triển: khi một sản phẩm có thể tích hợp giá trị, kể được câu chuyện và mang bản sắc riêng, nó không còn là hàng hóa. Nó trở thành một cách để một quốc gia bước ra thế giới – bằng chính ngôn ngữ của mình.
Di sản cà phê: Không thể đo bằng tiền – nhưng có thể tạo ra giá trị cho cả thế giới
Việt Nam là một quốc gia sở hữu nhiều di sản thiên nhiên và văn hóa đã được định danh trên bản đồ thế giới. Nhưng nếu Tràng An có thể được ước tính giá trị bằng hàng trăm tỷ USD, thì một câu hỏi thú vị hơn được đặt ra: Di sản cà phê Việt Nam – nếu được công nhận ở quy mô toàn cầu – sẽ đáng giá bao nhiêu?
Theo PGS.TS Đặng Văn Bài, Phó Chủ tịch Hội đồng Di sản quốc gia, câu trả lời nằm ngoài những phép tính thông thường. “ Tháp Eiffel (Pháp) được định giá hơn 500 tỷ USD thì người Việt Nam hoàn toàn có quyền kỳ vọng: di sản cà phê còn có giá lớn hơn thế”.
Tuy nhiên, vị PGS cũng nhấn mạnh, di sản mà Việt Nam đang xây dựng, trước hết, không phải là để định giá, mà là một giá trị để sống và lan tỏa. “ Và chính từ sự lan tỏa đó, giá trị kinh tế mới hình thành.”
Nói cách khác, di sản không tạo ra giá trị theo cách trực tiếp, nhưng lại là nguồn gốc của mọi giá trị .
Ông Renzo Moro, Trưởng bộ phận Nông nghiệp, Đại diện Đại sứ quán Ý tại Việt Nam trao đổi tại Diễn đàn về tiến trình đưa cà phê Việt Nam trở thành “Di sản sống chung của nhân loại”.
Khi một thực hành văn hóa được nâng lên thành di sản quốc tế, nó không còn thuộc về riêng một địa phương hay một quốc gia. Nó trở thành một phần của ký ức và đời sống chung của nhân loại – nơi bất kỳ ai cũng có thể tiếp cận, trải nghiệm và tham gia. Trong hành trình đó, mỗi người vừa là người gìn giữ, vừa là người thực hành, và cũng là người thụ hưởng trực tiếp từ giá trị mà di sản tạo ra.
Tại Đắk Lắk, nền tảng của di sản cà phê được cấu thành từ ba lớp. Thứ nhất là tri thức canh tác của các cộng đồng Ê Đê, M’nông – những người đã thích ứng với đất đai, khí hậu để tạo ra hạt cà phê mang bản sắc riêng. Thứ hai, kỹ thuật chế biến và rang xay – từ kinh nghiệm thủ công đến những bí quyết tạo nên đặc sản theo cách đầy sáng tạo của các doanh nghiệp. Cuối cùng, đó là không gian văn hóa thưởng thức – nơi cà phê hiện diện trong đời sống, trong các cuộc gặp gỡ, lễ hội, cũng như trong văn học và nghệ thuật.
“ Tôi tin rằng cà phê Đắk Lắk có thể trở thành di sản UNESCO trong tương lai gần ,” ông nói.
Đại diện Trung Nguyên Legend chia sẻ tầm nhìn, triết lý của Nhà sáng lập Tập đoàn Đặng Lê Nguyên Vũ nhằm định vị văn hóa cà phê Việt Nam trên toàn cầu.
Ở góc độ lịch sử – văn hóa, nhà sử học Dương Trung Quốc cho rằng, Việt Nam đã có rất nhiều câu chuyện thành công. “Đó chính là bánh mỳ, là phở nổi danh thế giới” . Mặc dù chiếc bánh mỳ vốn không phải sáng tạo của người Việt. Nhưng thế giới nhớ Việt Nam vì cách chế biến và thưởng thức. Và cà phê cũng có một cơ hội tương tự, nhưng ở một tầm vóc và quy mô lớn hơn.
“ Nếu đi đến cùng, cà phê Việt Nam có thể giống như cách thế giới nhìn về rượu vang Pháp hay trà đạo Nhật Bản – những biểu tượng văn hóa mang giá trị lâu dài”.
Không còn là một ngành hàng trị giá hàng tỷ USD, cà phê Đắk Lắk đang được định vị là một “di sản sống” – nơi Việt Nam kể câu chuyện của mình với thế giới, bằng chính cách người dân trồng, pha chế và thưởng thức.
Khi đó, câu hỏi về “định giá” có lẽ không còn nhiều ý nghĩa. Bởi giá trị của một di sản không nằm ở con số, mà ở mức độ lan tỏa – và khả năng khiến thế giới không chỉ tiêu dùng, mà còn muốn gắn mình vào đó.
Cách thưởng thức cà phê của người Việt khiến thế giới phải “trầm trồ”
Nếu những phân tích về kinh tế hay di sản vẫn còn mang tính lý thuyết, thì chính trải nghiệm của các vị khách quốc tế tại buổi “Thiền cà phê” trong khuôn khổ diễn đàn lại là minh chứng trực tiếp và sống động hơn cả.
Đại sứ Colombia nhìn thấy trong cà phê Việt một “sợi dây kết nối” với quê hương – quen thuộc nhưng cũng rất khác biệt. Đại diện Sri Lanka, nơi thiền là một phần bản sắc, lại bất ngờ khi lần đầu tiên chứng kiến thiền và cà phê hòa vào nhau.
Nhưng người cảm nhận rõ sự chuyển dịch ấy nhất có lẽ là Đại sứ Saadi Salama – người đã có hơn 45 năm gắn bó với Việt Nam.
Với ông, cà phê từ lâu đã là một phần đời sống – hiện diện trong công việc, trong những cuộc gặp gỡ. Nhưng lần này, trải nghiệm lại hoàn toàn khác.
“Thông thường, cà phê giúp chúng ta tỉnh táo hơn để làm việc, để giao tiếp. Nhưng ở đây, tôi có cơ hội quay trở lại với chính mình, ” ông nói.
Bà Camila Polo Florez, Đại sứ Colombia tại Việt Nam và Ông Jonathan Baker – Trưởng đại diện UNESCO tại Việt Nam (từ trái qua phải) trải nghiệm “Thiền Cà phê” tại Làng Cà phê (Buôn Ma Thuột).
Buổi “Thiền cà phê” không bắt đầu bằng việc uống, mà bằng thiền động – một cách để thu lại năng lượng, lắng mình trước khi thưởng thức. Sau đó, mỗi người tự tay pha chế ly cà phê của mình, chờ đợi trong tĩnh lặng, và có những khoảnh khắc lắng lại thấu tỏ những giá trị của cuộc sống.
Trong suốt hành trình ấy, cà phê không còn là một thức uống để tỉnh táo, cũng không chỉ là một công cụ giao tiếp. Nó trở thành một “chất xúc tác” để con người quay về bên trong – để nhận diện bản thân, để kết nối, và để biết ơn.
Biết ơn đất trời. Biết ơn người trồng cà phê. Biết ơn những giá trị giản dị nhưng dễ bị lãng quên.
Chính trong những khoảnh khắc như vậy, cà phê không còn là một sản phẩm. Nó trở thành một không gian văn hóa – nơi con người kết nối với chính mình và với thế giới xung quanh.
Và khi một quốc gia có thể khiến thế giới không chỉ uống cà phê, mà còn suy ngẫm cùng nó – thì đó là một sự đóng góp. Và cũng là là cách một nền văn hóa được ghi nhớ.