Chiến tranh Mỹ-Iran: 7 điểm mù chiến lược đang biến kỳ vọng thắng nhanh thành khủng hoảng kéo dài

Thái An
|

Cuộc đối đầu Mỹ-Iran đang dần phơi bày một thực tế nghiệt ngã: chiến tranh chưa bao giờ diễn ra như kế hoạch; những gì nhà lý luận quân sự Phổ Carl von Clausewitz gọi là “ma sát chiến tranh” không chỉ là lý thuyết, mà đang hiện hữu trong từng bước đi của Washington. Và nếu nhìn kỹ, có thể thấy rõ 7 cảnh báo cốt lõi có từ 2 thế kỷ trước mà đáng lẽ Nhà Trắng đã phải tính đến từ đầu, báo Nga Svpressa nhận định ngày 3/5.

Cảnh báo 1: Nguy hiểm không bao giờ nằm trong tính toán ban đầu

Ngay từ khi chiến dịch được vạch ra, rủi ro đã bị đánh giá thấp. Những kỳ vọng về một chiến thắng nhanh chóng khiến Washington tin rằng có thể kiểm soát nhịp độ xung đột. Nhưng thực tế, mỗi bước leo thang đều mở ra những nguy cơ mới - từ phản công của Iran đến nguy cơ lan rộng toàn khu vực.

Điều Clausewitz gọi là “nguy hiểm” luôn lớn hơn những gì người ta tưởng tượng trước khi nổ súng.

Ngay từ đầu, kỳ vọng đã bị đẩy lên mức phi thực tế. Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu được cho là đã thuyết phục Washington rằng chiến dịch sẽ nhanh gọn, thậm chí có thể kéo theo thay đổi chế độ tại Tehran. Nhưng hai tháng sau, thực tế hoàn toàn khác.

Không có sự sụp đổ nào từ bên trong Iran, cũng không có “chiến thắng dễ dàng”. Ngược lại, chiến trường ngày càng phức tạp, và chính trong nội bộ liên minh Mỹ-Israel bắt đầu xuất hiện những rạn nứt.

Phó Tổng thống Mỹ J. D. Vance đã phải thẳng thắn thừa nhận trong một cuộc trao đổi căng thẳng rằng, những đánh giá ban đầu “quá lạc quan”. Đó không chỉ là một lời phê bình mà là dấu hiệu của một sự vỡ mộng chiến lược.

Quân đội Iran ngày 4/5 tuyên bố, thông qua “cảnh báo dứt khoát và nhanh chóng” do Hải quân Iran đưa ra, việc các tàu khu trục của kẻ thù Mỹ và Do Thái tiến vào khu vực eo biển Hormuz đã bị ngăn chặn, hãng tin Iran Fars đưa tin. Ảnh: Fars.

Cảnh báo 2: Chiến tranh bào mòn sức lực nhanh hơn dự kiến

Không chỉ là bom đạn, chiến tranh còn là cuộc tiêu hao khổng lồ về con người, tài chính và khí tài.

Mỹ và Israel đang phải đối mặt tổn thất lớn về vũ khí công nghệ cao, trong khi chi phí vận hành chiến dịch tăng chóng mặt.

Sự “căng thẳng thể chất” mà Clausewitz đề cập giờ đây không chỉ áp lên binh sĩ, mà còn lên cả nền kinh tế và bộ máy chính trị.

Sự khác biệt giữa Washington và Tel Aviv ngày càng rõ rệt. Mỹ dần nghiêng về giải pháp ngoại giao, tìm lối thoát trong các thỏa thuận. Ngược lại, Israel vẫn kiên định với lựa chọn quân sự, coi đây là cơ hội để triệt tiêu hoàn toàn năng lực hạt nhân và tên lửa của Iran.

Khoảng cách ấy không chỉ làm lung lay liên minh mà còn kéo theo phản ứng từ các quốc gia vùng Vịnh - những đối tác vốn dựa vào ô an ninh của Mỹ. Khi căn cứ quân sự Mỹ trên lãnh thổ họ trở thành mục tiêu của tên lửa Iran, niềm tin bắt đầu rạn vỡ.

Nỗi lo lớn nhất của họ không phải là chiến tranh kéo dài, mà là một kịch bản khác: Mỹ tuyên bố chiến thắng rồi rút lui, để lại một Iran giận dữ nhưng vẫn nguyên vẹn sức mạnh.

Người phát ngôn của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC), Chuẩn tướng Hossein Mohabi, cam kết rằng lực lượng vũ trang Iran sẽ giành chiến thắng cuối cùng trong cuộc chiến với Washington được trang bị vũ khí tối tân và chính quyền Tel Aviv, Fars đưa tin ngày 4/5. Ảnh: Fars.

Cảnh báo 3: Thông tin sai lệch có thể dẫn cả một chiến lược đi chệch hướng

Một trong những sai lầm nghiêm trọng nhất là đánh giá sai đối thủ. Những dự báo lạc quan, đặc biệt từ phía Thủ tướng Benjamin Netanyahu , đã khiến Washington tin vào kịch bản thay đổi chế độ nhanh chóng.

Nhưng khi điều đó không xảy ra, toàn bộ chiến lược bắt đầu lung lay. Clausewitz từng nhấn mạnh: thông tin trong chiến tranh luôn không đầy đủ và thiếu tin cậy và ai tin tuyệt đối vào nó sẽ phải trả giá.

Cảnh báo 4: Yếu tố ngẫu nhiên có thể đảo lộn mọi kế hoạch

Không có kế hoạch nào sống sót khi bước vào chiến trường. Những biến cố không lường trước, từ phản ứng mạnh mẽ của Iran đến sự cố ngoài ý muốn, đã khiến diễn biến chiến sự vượt khỏi kiểm soát.

Chính những yếu tố “ngẫu nhiên” này khiến chiến tranh trở thành một quá trình không thể dự báo, nơi mọi kịch bản đều có thể bị phá vỡ chỉ trong một đêm.

Chiến sự nhanh chóng vượt ra ngoài phạm vi quân sự. Eo biển Hormuz , huyết mạch của gần 20% nguồn cung dầu thế giới, bị đẩy vào trạng thái khủng hoảng, kéo theo làn sóng tăng giá năng lượng, lạm phát và nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.

Song song đó là chi phí chiến tranh ngày càng phình to. Những tổn thất về máy bay, tàu chiến, hệ thống phòng không và tên lửa không chỉ là con số hàng tỷ đô la Mỹ, mà còn là áp lực chính trị ngày càng lớn đè lên Nhà Trắng.

Cuộc biểu tình “Jan Fadaye Iran” (Hy sinh vì Iran) đã được tổ chức tại thành phố Gorgan, thủ phủ của tỉnh Golestan ở miền Bắc Iran, với sự tham gia của người dân địa phương nhằm bày tỏ lòng ủng hộ đối với Tổ quốc và tái khẳng định lời thề trung thành với Lãnh tụ tối cao Mojtaba Khamenei, Fars đưa tin ngày 4/5. Ảnh: Fars.

Cảnh báo 5: Sức mạnh luôn bị giới hạn bởi chính trị và thực tế

Dù sở hữu ưu thế quân sự vượt trội, Mỹ vẫn bị ràng buộc bởi áp lực chính trị trong nước, dư luận quốc tế và phản ứng của đồng minh.

Giá nhiên liệu tăng, cử tri bất mãn, các nước vùng Vịnh lo sợ - tất cả đều thu hẹp không gian hành động của Washington.

Clausewitz đã chỉ ra rằng, chiến tranh không bao giờ là hành động thuần túy quân sự, mà luôn bị giới hạn bởi các yếu tố chính trị.

Ở Washington, “ma sát chiến tranh” không chỉ đến từ chiến trường mà còn từ chính trị nội bộ. Giá nhiên liệu tăng, chuỗi cung ứng bị gián đoạn bởi căng thẳng ở eo Hormuz, và nỗi lo kinh tế lan rộng trong cử tri Mỹ.

Trong bối cảnh đó, tiếng nói thận trọng nổi lên rõ hơn. Ông J.D. Vance dần trở thành kênh thúc đẩy giải pháp ngoại giao, đối lập với xu hướng cứng rắn ban đầu. Nhưng điều này cũng khiến ông trở thành mục tiêu công kích từ bên ngoài - một dấu hiệu cho thấy cuộc chiến không chỉ diễn ra bằng vũ khí, mà còn bằng áp lực chính trị.

Cảnh báo 6: Đối phương không đứng yên và luôn khó lường

Một trong những ảo tưởng nguy hiểm nhất là coi đối phương như một biến số tĩnh. Iran không chỉ phòng thủ mà còn phản công, tận dụng lợi thế địa chính trị và mạng lưới khu vực để gây áp lực ngược lại.

Sự tương tác giữa hai bên khiến chiến tranh trở nên khó đoán, đúng như nhận định của Clausewitz: đối thủ luôn là một thực thể sống động, không thể kiểm soát.

Cuộc biểu tình “Jan Fadaye Iran” (Hy sinh vì Iran) đã được tổ chức tại thành phố Gorgan, thủ phủ của tỉnh Golestan ở miền Bắc Iran, với sự tham gia của người dân địa phương nhằm bày tỏ lòng ủng hộ đối với Tổ quốc và tái khẳng định lời thề trung thành với Lãnh tụ tối cao Mojtaba Khamenei, Fars đưa tin ngày 4/5. Ảnh: Fars.

Cảnh báo 7: Khoảng cách giữa mục tiêu và kết quả có thể trở thành vực sâu

Điều đáng lo nhất không phải là thất bại tức thì, mà là sự lệch hướng dần dần. Mục tiêu ban đầu, một chiến dịch nhanh gọn, thậm chí thay đổi chế độ, giờ đã biến thành một cuộc xung đột kéo dài với chi phí ngày càng lớn.

Ngoại giao sụp đổ, lòng tin biến mất, và triển vọng rút lui trong danh dự trở nên mờ nhạt. Khoảng cách giữa “ý định” và “kết quả” mà Clausewitz cảnh báo đang mở rộng từng ngày.

Thực tế, cuộc chiến này không bắt đầu trên chiến trường, mà bắt đầu từ thất bại ngoại giao. Các cuộc đàm phán tại Geneva đầu năm 2026 đã rơi vào bế tắc khi hai bên không thể nhượng bộ các vấn đề cốt lõi.

Các đặc phái viên Mỹ như Jared Kushner và Steve Witkoff đi đến kết luận rằng không còn cơ hội cho một thỏa thuận thực chất. Quyết định chuyển sang hành động quân sự vì thế không phải là lựa chọn đầu tiên mà là hệ quả của một quá trình bế tắc kéo dài.

Nhưng khi các đòn tấn công được tung ra ngay cả khi đối thoại chưa kết thúc, phần còn lại của lòng tin giữa Washington và Tehran cũng bị phá hủy hoàn toàn.

Từ góc nhìn này, cuộc chiến với Iran không chỉ là một phép thử quân sự, mà còn là minh chứng cho việc bỏ qua những quy luật cơ bản của chiến tranh.

Những gì Tổng thống Mỹ Donald Trump và các cộng sự đang đối mặt không phải là điều bất ngờ mà là điều đã được dự báo từ lâu; vấn đề là họ đã không lắng nghe, Svpressa kết luận.

Iran đã chuẩn bị đầy đủ cho mọi kịch bản ở eo biển Hormuz và lần đầu tiên nổ súng vào một số tàu quân sự của Mỹ. Phát biểu với hãng thông tấn Iran Tasnim hôm 4/5, nguồn tin nói người Mỹ biết rằng, Iran sẽ không cho phép Tổng thống Mỹ Donald Trump và lực lượng Mỹ “bắt nạt” họ. Ảnh: Tasnim.

“Ma sát chiến tranh”

Trước khi đi sâu phân tích 7 điểm mù chiến lược trong cuộc chiến Mỹ-Iran, Svpressa dẫn nhập: “Không có gì ngạc nhiên nếu Tổng thống Mỹ Donald Trump chưa đọc tác phẩm nổi tiếng “Bàn về chiến tranh” của Carl von Clausewitz. Ông không có thời gian, mà mối quan tâm của ông cũng nằm ở lĩnh vực khác.

Nhưng các cố vấn quân sự của ông, những người từng trải qua Afghanistan và biết về thất bại ở Việt Nam , lẽ ra phải biết đến tác phẩm này, và cảnh báo tổng thống về những “cạm bẫy” và “ma sát chiến tranh” mà bất kỳ chính trị gia nào cũng phải đối mặt khi quyết định tấn công một quốc gia khác.

Nhắc lại rằng trong các công trình của mình, Clausewitz nhấn mạnh: “Ma sát là khái niệm duy nhất phân biệt chiến tranh thực tế với chiến tranh trên giấy”. Nói cách khác, khoảng cách giữa kế hoạch và thực thi trong chiến tranh có thể rất lớn.

Đối với cuộc tấn công Mỹ-Israel nhằm vào Iran, một xung đột đầy bất định với nhiều lực lượng và phương tiện khác nhau, “ma sát chiến tranh” ngay từ những giờ đầu đã trở thành nguồn gây nhiễu lớn, khiến diễn biến chiến sự thường trở nên khó kiểm soát, thậm chí mất kiểm soát.

Trong chiến tranh truyền thống, Clausewitz chỉ ra 7 nguồn gốc của “ma sát”: nguy hiểm; căng thẳng thể chất; sự không chắc chắn và thiếu tin cậy của thông tin; các sự kiện ngẫu nhiên không thể dự đoán; các hạn chế vật lý và chính trị khi sử dụng vũ lực; tính khó lường từ sự tương tác với đối phương; và khoảng cách giữa nguyên nhân và hệ quả của chiến tranh. Tất cả những yếu tố này đã bộc lộ đầy đủ ngay từ đầu cuộc chiến mới ở Vịnh Ba Tư do Mỹ phát động”.

“Bàn về chiến tranh”

Carl von Clausewitz (1780-1831) là một vị tướng và nhà lý luận quân sự người Phổ, được xem là một trong những bộ óc chiến lược vĩ đại nhất trong lịch sử. Ông từng tham gia các cuộc chiến chống Napoleon Bonaparte , từ đó đúc kết những kinh nghiệm thực tiễn sâu sắc về bản chất của chiến tranh.

Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là “Vom Kriege” (tên tiếng Anh là “On War”, tên tiếng Việt là “Bàn về chiến tranh”). Sách được xuất bản sau khi ông qua đời và nhanh chóng trở thành nền tảng của tư duy quân sự hiện đại.

Trong cuốn sách này, Clausewitz đưa ra luận điểm nổi tiếng: “Chiến tranh là sự tiếp tục của chính trị bằng những phương tiện khác”, nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa quân sự và chính trị.

Ông cũng phát triển khái niệm “ma sát chiến tranh” (friction), chỉ những yếu tố bất định, sai lệch và khó kiểm soát khiến mọi kế hoạch trên giấy hiếm khi diễn ra đúng như dự tính. Ngoài ra, Clausewitz còn phân tích vai trò của tinh thần chiến đấu, yếu tố ngẫu nhiên và sự tương tác giữa các bên tham chiến.

Dù ra đời từ thế kỷ XIX, “Bàn về chiến tranh” hiện vẫn có ảnh hưởng sâu rộng tới các học viện quân sự, giới hoạch định chính sách và các nhà nghiên cứu chiến lược trên toàn thế giới.

“Bàn về chiến tranh” của Carl von Clausewitz. Ảnh: Amazon.

Đường dây nóng: 0943 113 999

Soha
Báo lỗi cho Soha

*Vui lòng nhập đủ thông tin email hoặc số điện thoại