Trung Quốc mất 30 năm để học cách diệt loại vũ khí "không thể tìm thấy" của người Mỹ

Quốc Vinh |

Trung Quốc đã rút ra một bài học xương máu: "Bạn không thể tiêu diệt thứ mà bạn không tìm thấy".

Trong một bài viết gần đây, Tiến sĩ Andrew Latham đã nhận định căng thẳng ở eo biển Đài Loan năm 1996 chính là thời điểm mang tính định hình cho các kế hoạch quân sự hiện đại của Trung Quốc. Trong giai đoạn này, Hoa Kỳ đã triển khai hai nhóm tác chiến tàu sân bay đến khu vực.

Việc triển khai không chỉ là một thông điệp về quyết tâm của Mỹ, mà còn phơi bày một thực tế tác chiến nghiệt ngã đối với Bắc Kinh: họ hoàn toàn thiếu khả năng định vị, theo dõi hoặc đe dọa các tàu sân bay Mỹ đang hoạt động ngay sát cửa ngõ nhà mình.

Bài học đó đã trở thành bản thiết kế cho quá trình hiện đại hóa quân đội của Trung Quốc trong suốt ba thập kỷ qua. Thực tế, Bắc Kinh đã đầu tư mạnh mẽ vào các hệ thống được thiết kế để đẩy các tàu sân bay Mỹ ra ngày càng xa vùng biển đại lục.

Trò chơi "Trốn tìm" trên biển

Năm 1996, Trung Quốc đã rút ra một bài học xương máu: "Bạn không thể tiêu diệt thứ mà bạn không tìm thấy". Khả năng nhận thức hàng hải của Trung Quốc vào thời điểm đó rất hạn chế và rời rạc. Các báo cáo chỉ ra rằng Quân giải phóng nhân dân Trung Quốc (PLA) đã rất chật vật để duy trì liên lạc liên tục với các biên đội hải quân Mỹ.

Rõ ràng, nếu không có dữ liệu mục tiêu đáng tin cậy, các cuộc tấn công tầm xa là điều không tưởng.

Vì vậy, trong những năm sau đó, Trung Quốc đã đáp trả bằng cách mở rộng cấu trúc trinh sát, bao gồm: vệ tinh giám sát dựa trên không gian, hệ thống radar vượt đường chân trời, máy bay tuần tra hàng hải, các nền tảng giám sát không người lái, cùng mạng lưới tình báo tín hiệu và điện tử.

Đánh vào gốc rễ của vấn đề

Sự kiện năm 1996 cũng thôi thúc các nhà hoạch định quân sự Trung Quốc tấn công vào "gốc rễ" của vấn đề: thay vì đuổi theo các máy bay cất cánh từ tàu sân bay, hãy tấn công chính chiếc tàu sân bay đó. Bởi lẽ, chừng nào tàu sân bay còn hoạt động, nó vẫn có thể liên tục tạo ra các đợt xuất kích.

Lối tư duy này đã thúc đẩy Bắc Kinh đầu tư vào các loại vũ khí chống hạm tầm xa — mà ví dụ nổi tiếng nhất là tên lửa đạn đạo chống hạm DF-21D. Với tầm bắn ước tính khoảng 1.500 km, DF-21D được thiết kế chuyên biệt để tấn công các tàu hải quân cỡ lớn.

Loại tên lửa này sử dụng các phương tiện tái nhập khí quyển có khả năng cơ động để gây khó khăn cho việc đánh chặn. Nó được biết đến rộng rãi là tên lửa đạn đạo chống hạm đầu tiên trên thế giới được thiết kế dành riêng cho mục tiêu tàu sân bay. Rõ ràng, loại vũ khí này ra đời là để "dành cho người Mỹ".

Các hệ thống sau này, như DF-26, đã mở rộng phạm vi đe dọa đi xa hơn nữa, tạo ra rủi ro tầm xa đáng kể nhằm đẩy các tàu sân bay Mỹ lùi sâu về phía sau.

Đầu tư vào Chuỗi tiêu diệt

Tuy nhiên, phát hiện ra tàu sân bay mới chỉ là bước đầu tiên. Một năng lực chống tàu sân bay thực thụ đòi hỏi một "chuỗi tiêu diệt" hoàn chỉnh từ trinh sát đến tấn công, bao gồm: phát hiện; theo dõi; nhận dạng mục tiêu; truyền dữ liệu; phóng vũ khí; và dẫn đường giai đoạn cuối.

Nếu bất kỳ mắt xích nào trong chuỗi này thất bại, cuộc tấn công sẽ phá sản. Trung Quốc đã đầu tư mạnh mẽ vào mạng lưới kết hợp dữ liệu, hệ thống chỉ huy và kiểm soát, cùng hạ tầng thông tin liên lạc. Tất cả nhằm tăng cường chuỗi tiêu diệt, cho phép các nền tảng giám sát và lực lượng tên lửa hoạt động như một cơ chế tích hợp thống nhất.

Kết quả là: tác chiến chống tàu sân bay đã tiến hóa từ một hệ thống vũ khí đơn lẻ thành một khái niệm tác chiến mạng lưới.

Quan trọng hơn, Trung Quốc không nhất thiết phải đánh chìm một tàu sân bay mới làm giảm được hiệu quả của nó. Chỉ riêng việc buộc các tàu sân bay phải hoạt động xa khu vực chiến sự đã có thể làm suy yếu đáng kể tầm ảnh hưởng của chúng. Tại sao? Bởi hàng không mẫu hạm phụ thuộc vào khoảng cách gần.

Khoảng cách tăng lên đồng nghĩa với thời gian bay dài hơn, số lượng máy bay có thể xuất kích mỗi ngày ít đi, và những máy bay được phóng đi cũng có ít thời gian tham chiến hơn vì phải tiêu tốn quá nhiều thời gian cho việc di chuyển.

Về cơ bản, tỷ lệ xuất kích của tàu sân bay sẽ sụt giảm. Các đợt xuất kích phụ thuộc nhiều hơn vào máy bay tiếp dầu và các máy bay hỗ trợ khác, trong khi áp lực đối với phi công và khung thân máy bay sẽ tích tụ do các nhiệm vụ dài hơn, phức tạp hơn với thời gian xoay vòng nhanh hơn.

Vì vậy, hệ thống tấn công đa lớp của Trung Quốc không chỉ nhằm tiêu diệt tàu sân bay hay máy bay — mà là để gây khó khăn cho các hoạt động của họ, buộc họ phải chiến đấu từ xa và gánh chịu những gánh nặng hậu cần mà khoảng cách mang lại.

"Pháo đài di động" khó bị đánh bại

Dù Trung Quốc đã có những cải thiện đáng kể sau năm 1996 và sở hữu mạng lưới Chống tiếp cận/Từ chối khu vực (A2/AD), các thách thức trong tác chiến vẫn tồn tại. Điều này có nghĩa là các tàu sân bay vẫn có thể hoạt động, dù rủi ro gia tăng.

Trung Quốc mất 30 năm để học cách diệt loại vũ khí "không thể tìm thấy" của người Mỹ - Ảnh 3.Hơn 300 chiếc F-35 được giao mà “không hề có radar”: Nhìn sang Trung Quốc thấy đã bị bỏ xa

Kết quả trực tiếp của quyết định này là hàng trăm chiếc tiêm kích "dang dở" sẽ được bàn giao trong hai năm tới.

Thứ nhất, đại dương vô cùng rộng lớn. Ngay cả với khả năng giám sát được cải thiện, việc tìm kiếm một tàu sân bay đang di chuyển trên biển khơi vẫn là một thách thức cực đại.

Thứ hai, ngay cả khi bị phát hiện, tàu sân bay không bao giờ hoạt động đơn độc. Chúng được bảo vệ bởi một Nhóm tác chiến (CSG) bao gồm các tàu khu trục Aegis, tàu tuần dương, tàu ngầm, hệ thống phòng thủ tên lửa đa lớp và các hệ thống tác chiến điện tử.

Có thể nói, tàu sân bay hiện đại của Mỹ là nơi tập trung cao độ nhất về tài lực và nhân lực trên một nền tảng duy nhất trong lịch sử chiến tranh. Mỹ không bao giờ chỉ thả một trong những "pháo đài" này ra giữa đại dương và hy vọng mọi chuyện ổn thỏa. Không, nó được bảo vệ một cách cực kỳ cảnh giác.

Mặc dù sự trỗi dậy của năng lực A2/AD của Trung Quốc rất ấn tượng, nhưng nó cũng thúc đẩy Hải quân Hoa Kỳ phải thích ứng ngược lại. Quá trình thích ứng đó vẫn đang diễn ra, bao gồm việc phát triển các máy bay có tầm hoạt động xa hơn, mở rộng sử dụng tiêm kích tàng hình F-35C, tiêm kích hạm thế hệ thứ sáu trong tương lai, các máy bay hỗ trợ tàng hình và tất nhiên, cả các hệ thống không người lái.

Đường dây nóng: 0943 113 999

Soha
Báo lỗi cho Soha

*Vui lòng nhập đủ thông tin email hoặc số điện thoại