Hormuz: Không phong tỏa tuyệt đối mà trở thành “đòn bẩy địa chính trị”
Các dữ liệu hàng hải cho thấy lưu lượng tàu dầu qua Hormuz đã giảm mạnh so với bình thường. Trước khi chiến sự bùng phát, trung bình khoảng 24 tàu dầu mỗi ngày đi qua tuyến này và chiếm khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu . Nhưng ngay sau khi chiến sự nổ ra, có ngày chỉ còn 4 tàu được ghi nhận vượt qua eo biển.
Tuy nhiên, tuyến vận tải này không hoàn toàn bị đóng băng.
Một số tàu dầu vẫn được phép đi qua sau khi có sự điều phối hoặc đảm bảo từ phía Iran. Đáng chú ý, ngày hôm qua (12/03), tàu chở dầu Shenlong của Saudi đã cập cảng Mumbai sau khi được quân đội Ấn Độ hộ tống để vượt qua eo biển Hormuz.
Sự kiện lập tức được chú ý, bởi nó cho thấy Hormuz có thể đang được Iran “mở có chọn lọc”, thay vì phong tỏa hoàn toàn.
Trước đó, có thông tin cho biết, một số tàu thương mại thay đổi thông tin nhận dạng trên hệ thống định vị AIS, phát đi các tín hiệu như “Chinese owner” hoặc “all Chinese crew” để tìm cách đi qua Hormuz. Iran cũng phát đi thông điệp có thể cho phép tàu dầu của một số quốc gia đi qua nếu được thông báo trước hoặc có sự đảm bảo ngoại giao.
Chiến lược kiểm soát có chọn lọc này sẽ giúp Iran đạt nhiều mục tiêu cùng lúc. Trước tiên là giữ giá dầu ở mức cao nhờ rủi ro nguồn cung, qua đó duy trì áp lực chính trị với phương Tây nhưng không khiến toàn bộ thế giới quay lưng lại với mình.
Đặc biệt, Iran vẫn cần xuất khẩu dầu sang châu Á – nguồn thu quan trọng trong bối cảnh bị cấm vận. Vì vậy, việc để một số tuyến vận tải hoạt động trở lại giúp Tehran giữ được nguồn thu trong khi vẫn duy trì sức ép địa chính trị rất lớn.
Ai đang hưởng lợi từ cuộc khủng hoảng này?
Một yếu tố đáng chú ý trong cuộc khủng hoảng lần này là Mỹ không còn dễ bị tổn thương bởi giá dầu như trước.
Trong những năm gần đây, Mỹ đã trở thành nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới (13–13,6 triệu thùng dầu/ngày giai đoạn 2024–2025) nhờ cuộc cách mạng dầu đá phiến. Điều này khiến nền kinh tế Mỹ ít nhạy cảm hơn với cú sốc giá dầu so với giai đoạn khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970–1980.
Ngoài ra, Washington còn có một lợi thế mới: nguồn dầu khổng lồ từ Venezuela sau khi các lệnh trừng phạt được nới lỏng và ngành dầu nước này được tái cấu trúc.
Venezuela được cho là sở hữu khoảng 300 tỷ thùng dầu dự trữ – lớn nhất thế giới. Sau biến động chính trị đầu năm 2026, chính quyền của Tổng thống Mỹ Donald Trump đã nới lỏng một phần lệnh trừng phạt đối với ngành dầu Venezuela và cho phép các công ty Mỹ tham gia mua bán, vận chuyển dầu của nước này. Hai bên đã đạt thỏa thuận bán 30–50 triệu thùng dầu Venezuela cho Mỹ, trị giá hàng tỷ USD. Đồng thời, Mỹ cũng khuyến khích các tập đoàn năng lượng phương Tây đầu tư hàng chục tỉ USD để khôi phục ngành dầu khí Venezuela.
Nếu công suất khai thác được phục hồi trong vài năm tới, nguồn cung khổng lồ này có thể giúp Mỹ và các đồng minh bù đắp một phần sự gián đoạn nguồn dầu từ Trung Đông, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng tại eo biển Hormuz.
Venezuela có trữ lượng dầu lớn nhất thế giới, nhưng chưa tối ưu khai thác và xuất khẩu do thiếu đầu tư và tác động của các lệnh trừng phạt kéo dài từ Mỹ. Nhưng cục diện hiện tại đã và đang thay đổi.
Bên cạnh Mỹ, một quốc gia khác có thể hưởng lợi lớn từ khủng hoảng Hormuz: Nga.
Trong bối cảnh nguồn cung Trung Đông bị gián đoạn, nhiều nước châu Á buộc phải tìm nguồn thay thế. Dầu Nga – vốn bị trừng phạt và từng phải bán chiết khấu – đang trở thành lựa chọn hấp dẫn hơn.
Thậm chí, tại một số thị trường châu Á, dầu Urals của Nga đã được giao dịch với giá cao hơn dầu Brent – điều hiếm khi xảy ra trong lịch sử.
Cụ thể, khoảng 30 triệu thùng dầu Nga từng nằm trên các tàu ngoài khơi châu Á – trước đó chưa tìm được người mua do lệnh trừng phạt – đã nhanh chóng được các công ty Ấn Độ “gom sạch” chỉ trong vài ngày, sau khi Washington cấp phép tạm thời cho New Delhi mua các lô dầu này.
Điều này cho thấy khi nguồn cung Trung Đông bị gián đoạn, dầu Nga đang trở thành nguồn thay thế quan trọng đối với nhiều khách hàng châu Á. Trong tương lai, doanh thu dầu khí của Nga sẽ tăng mạnh, bất chấp các nỗ lực trừng phạt từ phương Tây.
Kịch bản giá dầu thế giới
Nếu eo biển Hormuz bị phong tỏa hoàn toàn, nhiều chuyên gia từng cảnh báo giá dầu có thể vọt lên 150–200 USD/thùng. Tuy nhiên, kịch bản Iran kiểm soát có chọn lọc – cho phép một số tàu đi qua trong khi hạn chế các tuyến vận tải khác – có thể tạo ra một trạng thái khác: giá dầu cao nhưng không bùng nổ.
Vì vậy, nhiều chuyên gia cho rằng giá dầu có thể chỉ dao động quanh 100–120 USD/thùng nếu căng thẳng tiếp tục.