Cuộc xung đột 39 ngày với Iran đã phơi bày điểm yếu lớn nhất của Mỹ?

Quang Hưng
|

Báo cáo mới cho thấy chiến dịch kéo dài chưa đầy 6 tuần đã khiến Mỹ tiêu hao lượng lớn tên lửa chiến lược, phơi bày thách thức về năng lực sản xuất quốc phòng.

Mức tiêu hao khiến Washington lo ngại

Mỹ sở hữu những loại vũ khí được đánh giá hiện đại hàng đầu thế giới với khả năng tấn công chính xác, công nghệ tàng hình tiên tiến và hệ thống tác chiến mạng hóa vượt trội. Tuy nhiên, cuộc giao tranh kéo dài 39 ngày với Iran đã làm dấy lên câu hỏi ngày càng được giới chiến lược Mỹ quan tâm: liệu sức mạnh công nghệ có đủ để duy trì một cuộc chiến cường độ cao kéo dài nếu kho dự trữ không thể bổ sung kịp thời?

Theo nhiều nhà phân tích, đây có thể là một trong những nguyên nhân khiến Washington tỏ ra thận trọng trước nguy cơ tái bùng phát xung đột tại Trung Đông. Những chiến dịch quân sự ngắn ngày thường cho phép Mỹ phát huy tối đa ưu thế công nghệ, nhưng khi giao tranh kéo dài, bài toán về năng lực công nghiệp quốc phòng và tốc độ bổ sung vũ khí bắt đầu bộc lộ rõ.

Thượng nghị sĩ Mark Kelly, cựu sĩ quan hải quân và cựu phi hành gia Mỹ, gần đây cảnh báo rằng việc khôi phục kho dự trữ các loại tên lửa Tomahawk, Patriot cùng nhiều loại đạn tầm xa khác có thể mất nhiều năm. Phát biểu này được đưa ra trong bối cảnh ngày càng xuất hiện nhiều đánh giá cho rằng, cuộc xung đột với Iran đã khiến lượng lớn vũ khí chiến lược của Mỹ bị tiêu hao.

 - Ảnh 1.
Hàng nghìn tên lửa được sử dụng

Một nghiên cứu mới của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), cho thấy các loại tên lửa hành trình Tomahawk cùng hệ thống đánh chặn THAAD và Patriot là những khí tài chịu ảnh hưởng lớn nhất.

Theo ước tính của CSIS, trước khi chiến dịch mang tên Epic Fury bắt đầu, quân đội Mỹ sở hữu khoảng 3.100 tên lửa hành trình Tomahawk. Trong thời gian giao tranh, hơn 1.000 quả đã được phóng nhằm vào các mục tiêu tại Iran, tương đương khoảng một phần ba tổng kho dự trữ.

Điều đáng chú ý là tốc độ sản xuất hiện nay khó có thể nhanh chóng bù đắp lượng tiêu hao này. Trong giai đoạn 10 năm tài khóa gần nhất, Mỹ chỉ mua trung bình khoảng 86 tên lửa Tomahawk mỗi năm. Mặc dù nhà sản xuất Raytheon đặt mục tiêu nâng công suất lên hơn 1.000 quả mỗi năm, sản lượng thực tế gần đây vẫn dưới 200 quả do các đơn đặt hàng trước đó không lớn.

Tình hình tương tự cũng diễn ra với tên lửa đánh chặn THAAD. CSIS ước tính Mỹ sở hữu khoảng 400 đạn đánh chặn THAAD trước chiến sự và đã sử dụng từ 190 đến 290 quả. Theo kế hoạch ngân sách hiện tại, các lô đặt hàng mới chỉ bắt đầu được bàn giao từ giữa năm 2029 và phải tới cuối năm đó mới có thể bù đắp hoàn toàn lượng tiêu hao trong cuộc chiến.

Đối với Patriot, mức độ tiêu hao còn đáng chú ý hơn. Kho dự trữ ban đầu được đánh giá vào khoảng 2.500 tên lửa, trong khi số lượng sử dụng trong giao tranh được ước tính từ 1.060 đến 1.430 quả. Dù Lockheed Martin đang triển khai kế hoạch nâng sản lượng lên 2.000 tên lửa mỗi năm, quá trình khôi phục mức tồn kho trước chiến tranh vẫn được dự báo kéo dài nhiều năm.

Thách thức không nằm ở công nghệ mà ở năng lực sản xuất

Báo cáo của CSIS cho rằng vấn đề cốt lõi không phải Mỹ thiếu các loại vũ khí hiện đại, mà nằm ở việc tốc độ sử dụng trong xung đột vượt xa khả năng tái sản xuất của ngành công nghiệp quốc phòng.

Ngoài Tomahawk, THAAD và Patriot, Mỹ còn sử dụng số lượng lớn các loại tên lửa phòng thủ chiến lược khác. Trước chiến dịch, Hải quân Mỹ được cho là sở hữu khoảng 400 tên lửa SM-3 và đã phóng hơn 250 quả. Kho dự trữ khoảng 1.250 tên lửa SM-6 cũng giảm đáng kể sau khi từ 190 đến 370 quả được sử dụng trong chiến sự.

Theo đánh giá của CSIS, ngay cả với mức tiêu hao thấp hơn các hệ thống khác, phải tới đầu năm 2029 lượng SM-3 và SM-6 mới có thể phục hồi về mức trước xung đột do thời gian sản xuất kéo dài từ 36 đến 39 tháng.

Một trong số ít điểm sáng là tên lửa hành trình tàng hình JASSM. Mỹ được cho là sở hữu hơn 4.000 quả trước chiến dịch và đã sử dụng hơn 1.100 quả. Tuy nhiên, nhờ sản lượng lớn cùng các đơn đặt hàng được ký từ nhiều năm trước, kho dự trữ JASSM được dự báo sẽ phục hồi nhanh hơn đáng kể.

Ngược lại, tên lửa đạn đạo chiến thuật Precision Strike Missile (PrSM) vẫn là bài toán khó. Đây là loại vũ khí mới được biên chế từ năm 2023 và số lượng trong kho được cho là chưa đến 100 quả trước xung đột. Trong 39 ngày giao tranh, Mỹ có thể đã sử dụng từ 40 đến 70 quả, tức một tỷ lệ rất lớn trong tổng số lượng hiện có.

Áp lực ngày càng lớn đối với ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ

Trên thực tế, nhiều kho dự trữ tên lửa của Mỹ đã bị bào mòn từ trước khi nổ ra chiến dịch chống Iran. Các hệ thống THAAD và SM-3 liên tục được sử dụng trong các hoạt động bảo vệ tuyến hàng hải tại Biển Đỏ cũng như hỗ trợ phòng thủ cho Israel. Trong khi đó, một lượng đáng kể tên lửa Patriot đã được chuyển giao cho Ukraine trong những năm gần đây.

Các chuyên gia cho rằng ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ đang phải đối mặt với nhiều nút thắt từ chuỗi cung ứng, thiếu hụt nguyên liệu chiến lược, linh kiện chuyên dụng cho tới tình trạng thiếu lao động tay nghề cao. Điều này khiến việc mở rộng sản xuất trở nên khó khăn hơn dự kiến.

Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã đề xuất ngân sách quốc phòng năm tài khóa 2027 lên tới 1.500 tỷ USD và ký hàng loạt thỏa thuận nhằm mở rộng công suất sản xuất tên lửa. Tuy nhiên, như cảnh báo của CSIS, năng lực sản xuất trên lý thuyết không đồng nghĩa với sản lượng thực tế có thể đạt được ngay lập tức.

Bởi vậy, cuộc chiến kéo dài 39 ngày với Iran đang được nhiều chuyên gia xem là lời nhắc nhở rằng trong chiến tranh hiện đại, công nghệ tiên tiến vẫn cần đi cùng khả năng sản xuất quy mô lớn. Nếu không thể nhanh chóng tái tạo kho dự trữ sau các chiến dịch cường độ cao, ngay cả quân đội sở hữu những loại vũ khí hiện đại nhất thế giới cũng sẽ phải đối mặt với những giới hạn đáng kể.

google Thêm SOHA trên Google Chọn SOHA làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

Đường dây nóng: 0943 113 999

Soha
Báo lỗi cho Soha

*Vui lòng nhập đủ thông tin email hoặc số điện thoại