Tôi biết sự thật về mẹ mình vào năm tôi tròn mười tám tuổi, chỉ vài tháng trước khi bước vào kỳ thi tốt nghiệp THPT. Đó là lúc tôi tưởng rằng mình đã đủ lớn để đối diện với mọi thứ trong cuộc đời, nhưng hoá ra, có những sự thật dù trưởng thành đến đâu cũng khiến người ta gục ngã.
Từ nhỏ, tôi sống cùng bà nội trong căn nhà cũ ở ngoại ô thành phố. Ba tôi làm công trình xa nhà, quanh năm nay đây mai đó, mỗi tháng gửi tiền về đều đặn nhưng hiếm khi xuất hiện. Còn mẹ, trong suốt mười tám năm qua, là một khoảng trống mơ hồ. Bà nội vẫn thường nói mẹ tôi đi làm ăn xa, vì hoàn cảnh khó khăn nên không thể về thăm con. Tôi không quá tò mò, cũng không dám hỏi nhiều. Có lẽ vì tôi sợ, nếu hỏi thêm, câu trả lời sẽ làm mình thất vọng.
Những năm học phổ thông, tôi dần quen với việc không có mẹ ở bên. Ngày họp phụ huynh, bà nội là người ký tên. Ngày tôi sốt cao nằm viện, bà ngồi quạt cả đêm bên giường. Tôi từng nghĩ, có lẽ mình không cần mẹ nhiều như người khác, vì bà nội đã bù đắp cho tôi quá đủ.
Cho đến hôm đó, khi bà nhập viện vì huyết áp cao, tôi về nhà dọn dẹp lại đồ đạc. Trong lúc tìm giấy tờ bảo hiểm cho bà, tôi mở chiếc tủ gỗ cũ ở đầu giường. Ở ngăn sâu bên trong, có một tập hồ sơ được buộc cẩn thận bằng sợi dây đã sờn. Ban đầu tôi định đóng lại, nhưng linh cảm khiến tôi dừng tay.
Trong xấp giấy ấy, có bệnh án, có vài tờ giấy khám cũ, và một tờ giấy chứng tử đã ngả màu. Tên người mất là mẹ tôi. Ngày mất được ghi rõ trùng với ngày tôi chào đời.
Tôi đứng chết lặng rất lâu. Không khóc ngay, cũng không hoảng loạn. Chỉ là trong đầu tôi trống rỗng, như thể ai đó vừa tắt toàn bộ âm thanh của thế giới. Tôi cầm tờ giấy đó đến bệnh viện, hỏi bà nội trong giọng run rẩy: “Có phải… mẹ con mất từ lâu rồi không bà?”.
Bà nhìn tôi, ánh mắt hoảng hốt rồi chùng xuống. Sau một hồi im lặng, bà gật đầu. Nước mắt bà rơi lặng lẽ. Bà kể rằng mẹ tôi mất vì biến chứng sau sinh. Khi đó gia đình nghèo, ba tôi còn trẻ, tinh thần suy sụp. Bà sợ tôi lớn lên trong cảm giác tội lỗi, sợ tôi nghĩ mình là nguyên nhân khiến mẹ ra đi, nên đã chọn cách giấu kín sự thật. Bà bảo với tôi rằng, đó là lời hứa bà đã hứa với mẹ trước lúc mất.

(Ảnh minh hoạ)
Nghe đến đó, tôi không kìm được nữa. Tôi bật khóc như một đứa trẻ, dù đã mười tám tuổi. Tôi trách bà vì đã giấu tôi quá lâu, nhưng càng trách, tôi càng hiểu. Suốt mười tám năm, bà một mình gánh lấy nỗi đau, để tôi được sống trong một sự bình yên không trọn vẹn nhưng đủ nhẹ nhàng để lớn lên.
Tôi nghĩ về những lần mình vô tư kể với bạn bè rằng mẹ đi làm xa, về những lúc tôi giả vờ không quan tâm khi thấy người khác được mẹ chăm sóc. Hoá ra không phải tôi không cần mẹ, mà là tôi đã quen với việc thiếu mẹ đến mức không dám chạm vào nỗi trống trải đó.
Đêm hôm ấy, tôi ngồi một mình trong căn phòng nhỏ, nhìn lên trần nhà, lần đầu tiên cho phép mình nghĩ về mẹ. Tôi không có ký ức nào về mẹ, không có một bức ảnh rõ ràng, chỉ có một sự thật muộn màng và một nỗi buồn âm ỉ. Nhưng kỳ lạ thay, bên cạnh nỗi đau, tôi cũng cảm nhận được tình yêu của mẹ dành cho tôi, và tình yêu thầm lặng của bà nội suốt bao năm qua.
Sau ngày biết sự thật, tôi sống chậm lại. Tôi quan tâm bà nhiều hơn, bớt vô tâm, bớt hờ hững. Tôi hiểu rằng, có những sự thật không phải được giấu đi vì dối trá, mà vì yêu thương. Và đôi khi, người lớn chọn đau thay cho con trẻ, chỉ mong chúng lớn lên đủ vững vàng để tự bước tiếp.
Giờ đây, khi đứng trước ngưỡng cửa trưởng thành, tôi không còn tự hỏi vì sao mẹ không ở bên tôi nữa. Tôi chỉ mong mình sống tử tế, sống đàng hoàng, như một cách để trả ơn người đã sinh ra tôi, và người đã thay mẹ yêu thương tôi suốt mười tám năm trời.
(Tâm sự của độc giả)