Sản phẩm được đề cập tới là: Sữa tươi Green Farm và 100% Organic.
Theo thông tin doanh nghiệp công bố, đây là những sản phẩm sữa tươi đầu tiên trên thế giới đạt chứng Tinh khiết của tổ chức Clean Label Project từ Mỹ.
CLP đánh giá sản phẩm theo các tiêu chí liên quan đến những chất không mong muốn, trong đó có kim loại nặng, siêu vi nhựa và một số hợp chất hóa học. Chứng nhận tập trung vào những khía cạnh nhất định của thành phần sản phẩm, qua đó đặt ra yêu cầu cao hơn về kiểm soát chất lượng và minh bạch thông tin.
Tuy nhiên, để kiểm soát những yếu tố này, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào khâu kiểm nghiệm thành phẩm. Chất lượng sữa phụ thuộc vào cả một chuỗi công đoạn, từ nguồn thức ăn cho bò, điều kiện chăn nuôi đến vận chuyển nguyên liệu và chế biến tại nhà máy.

Sữa Vinamilk Green Farm trên dây chuyền sản xuất. Ảnh: VNM
Bắt đầu từ đồng cỏ và đàn bò
Trong chăn nuôi bò sữa, thức ăn, nguồn nước và điều kiện chăm sóc có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất nguyên liệu. Việc kiểm soát đầu vào vì thế không chỉ nhằm duy trì chất lượng sữa mà còn giúp hạn chế rủi ro phát sinh trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
Vinamilk cho biết việc kiểm soát nguyên liệu tại các trang trại và nhà máy là một trong những yếu tố giúp hai dòng sữa vượt qua quá trình đánh giá của CLP. Doanh nghiệp hiện phát triển các mô hình trang trại sinh thái Green Farm tại Tây Ninh, Quảng Ngãi và Thanh Hóa, cùng trang trại bò sữa hữu cơ tại Đà Lạt.
Tại các trang trại, những giải pháp được doanh nghiệp giới thiệu gồm canh tác thức ăn theo phương thức hữu cơ tại các vùng nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn tương ứng, sử dụng năng lượng tái tạo và ứng dụng hệ thống biogas để xử lý chất thải chăn nuôi.
Bài toán không dừng ở nhà máy
Sau khi được thu gom, sữa nguyên liệu tiếp tục trải qua các công đoạn vận chuyển, xử lý và đóng gói. Những công đoạn này đòi hỏi hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ, đồng thời tiêu thụ năng lượng, nước và vật liệu bao bì.
Với doanh nghiệp có quy mô sản xuất lớn, mỗi thay đổi nhỏ trong quy trình cũng có thể tạo ra tác động đáng kể khi được triển khai trên toàn hệ thống. Tối ưu hóa năng lượng, giảm thất thoát nguyên liệu, sử dụng nước hiệu quả và quản lý chất thải vì vậy trở thành những vấn đề gắn liền với cả hiệu quả kinh doanh lẫn trách nhiệm môi trường.
Một thách thức khác nằm ở bao bì. Các sản phẩm sữa cần bao bì đáp ứng yêu cầu bảo quản và an toàn thực phẩm, nhưng việc thu gom, tái chế sau sử dụng cũng là vấn đề cần được tính đến. Giảm tác động môi trường không thể chỉ tập trung vào trang trại hoặc nhà máy mà cần xem xét toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Đây cũng là lý do những tuyên bố về sản xuất xanh cần đi cùng số liệu có thể kiểm chứng. Lượng phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm, mức tiêu thụ nước, tỷ lệ năng lượng tái tạo và khả năng thu hồi, tái chế bao bì là những chỉ số giúp đánh giá rõ hơn kết quả thực tế.
Bên cạnh tác động môi trường, chất lượng và độ an toàn của thực phẩm vẫn là mối quan tâm trực tiếp của người tiêu dùng. Đối với sản phẩm dinh dưỡng như sữa, thông tin về thành phần, nguồn nguyên liệu và quy trình kiểm soát chất lượng có ý nghĩa quan trọng đối với quyết định mua hàng.