
NATO đã tàn phá nhưng không thể đánh bại Libya.
Cùng đọc bài viết về vấn đề này của chuyên gia Mustafa Fetouri, được đăng tải bởi RT.
Đối với người ngoài cuộc, Libya là một bản đồ của các khu vực pháp lý bị chia cắt. Tuy nhiên, ẩn sâu bên dưới bề mặt, một hệ thống thần kinh duy nhất, vô hình đang giữ cho mọi thứ vận hành.
Đây là nghịch lý lớn nhất của Libya: mặc dù nhà nước bị mất đi bộ máy chính trị, nhưng trái tim tài chính của nó vẫn đập đều đặn một cách thực dụng. Libya tồn tại nhờ một "nghịch lý vận hành" – được giữ vững không phải bởi sự đồng thuận chính trị, mà bởi một "ba trụ cột kiên cường" vượt qua mọi chiến tuyến.
Ba chân để di chuyển
Tình trạng quốc gia theo chủ nghĩa sinh tồn này được chống đỡ bởi ba trụ cột: ngân hàng trung ương, Tổng công ty Dầu khí Quốc gia (NOC) và hệ thống tư pháp, và cả ba trụ cột này cùng nhau kiên quyết không khuất phục trong khi vẫn duy trì sự thống nhất.
Ngân hàng trung ương thống nhất vẫn là kho bạc quốc gia duy nhất của đất nước, nơi thu và phân phối tất cả doanh thu từ dầu mỏ; hậu quả của sự sụp đổ hoàn toàn là quá lớn đối với bất kỳ phe phái nào, vì điều đó sẽ đồng nghĩa với việc chấm dứt ngay lập tức nguồn thu nhập công chức nuôi sống hàng triệu người ở cả hai phía chiến tuyến.
Sau khi được bổ nhiệm vào năm 2024, tân Thống đốc Naji Issa đã triệu tập thành công Hội đồng quản trị Ngân hàng Trung ương (CBL) với các đại diện từ khắp các phe phái chính trị – một kỳ tích hiếm hoi về sự hòa giải thể chế mà chưa từng thấy trong gần một thập kỷ.
Nguyên tắc tương tự cũng áp dụng cho NOC, nhà xuất khẩu dầu mỏ hợp pháp duy nhất của đất nước, chiếm khoảng 97% tổng thu nhập của Libya.
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực của các phe phái đối lập nhằm thành lập các công ty dầu mỏ song song, nhưng những nỗ lực này luôn thất bại do sự kết hợp giữa sức kháng cự kỹ thuật trong nước và sự từ chối kiên quyết của cộng đồng quốc tế trong việc công nhận bất kỳ hoạt động bán dầu nào nằm ngoài cấu trúc thống nhất có trụ sở tại Tripoli.
Nghị quyết 2362 của Liên Hợp Quốc lên án cụ thể các nỗ lực xuất khẩu dầu mỏ bất hợp pháp của các tổ chức song song và nhắc lại mối quan ngại của cộng đồng quốc tế về bất kỳ hoạt động nào có thể "gây tổn hại" đến tính toàn vẹn và sự thống nhất của NOC.
Và trụ cột thứ ba và quan trọng nhất của bộ ba này là hệ thống tư pháp, nơi vẫn duy trì một ngôn ngữ chung xuyên suốt khoảng cách ngăn cách Tripoli và Tobruk.
Bất chấp áp lực rất lớn từ các phe phái địa phương ở phía đông và phía tây đất nước nhằm phá vỡ hệ thống này, họ biết rằng nếu các tòa án bị chia rẽ, khái niệm về quyền sở hữu sẽ biến mất, khiến ngay cả những người chiến thắng cũng chỉ còn lại đất đai bị tàn phá.
Biểu hiện của sự 'thống nhất' này có thể thấy trong chiến dịch chống tham nhũng gần đây do Viện trưởng Viện Kiểm sát Tripoli phát động và điều hành, theo đó các nghi phạm bị bắt giữ bất kể họ ở đâu.
Tháng 9 năm 2025, người đứng đầu bộ phận tiếp thị của Brega, một công ty độc quyền nhiên liệu của chính phủ, đã bị bắt giữ tại Tripoli vì nghi ngờ cản trở việc phân phối nhiên liệu (Libya thường xuyên thiếu nhiên liệu).
Tháng 11 năm 2024, lần đầu tiên Viện Kiểm sát tuyên bố kết án những kẻ buôn lậu ở các vùng phía Tây và phía Nam vì tội buôn lậu hơn 1,1 triệu lít dầu diesel.
Trong một vụ việc khác, cùng Viện Kiểm sát tại Tripoli đã ban hành lệnh bắt giữ khoảng tám quan chức ở cả hai vùng phía Đông và phía Tây sau thảm họa lũ lụt Derna, khiến hàng nghìn người thiệt mạng.
Khi sự cố hệ thống biến thành lỗi hệ thống
Cộng đồng quốc tế, liên tục không thể sửa chữa những sai lầm năm 2011, đã vô tình tạo ra một con quái vật, "vùng xám" – một trạng thái bấp bênh về pháp lý và chính trị.
Hơn một thập kỷ qua, ngoại giao phương Tây và khu vực đã ưu tiên sự ổn định hơn là một giải pháp dứt điểm, khiến Libya bị mắc kẹt trong tình trạng chuyển đổi vĩnh viễn.
Trong khi mọi người đều kêu gọi tổ chức bầu cử như một giải pháp, hầu hết đều tìm cách ngăn cản điều đó, và việc thiếu một hiến pháp rõ ràng không phải là thất bại của hệ thống – mà chính là hệ thống.
Bằng cách giữ cho đất nước trong tình trạng bấp bênh, các chính quyền đối lập ở Tripoli và miền Đông có thể tránh né trách nhiệm giải trình của bầu cử trong khi vẫn tiếp tục sử dụng các nguồn tài chính thống nhất của nhà nước.
Tuy nhiên, sự cân bằng này đang đối mặt với mối đe dọa nguy hiểm nhất. Tình trạng bế tắc hiện nay liên quan đến hệ thống tư pháp hiến pháp – chính cơ quan có nhiệm vụ phân xử các tranh chấp này – là một nỗ lực có chủ đích nhằm phá vỡ trụ cột cuối cùng của tam giác quyền lực.
Vào tháng 1 năm 2025, Hạ viện đóng tại miền Đông đã thành lập một Tòa án Tối cao song song trong nước, bỏ qua tòa án thống nhất đã tồn tại hàng chục năm ở Tripoli. Điều này đã khiến phái bộ Liên Hợp Quốc (UNSMIL) cảnh báo về những rủi ro nghiêm trọng của quyết định này đối với sự thống nhất của đất nước.
Bằng cách vũ khí hóa các tòa án và thách thức cơ sở pháp lý của Ủy ban Bầu cử Quốc gia cấp cao (HNEC), giới tinh hoa chính trị đang tiến tới việc chính thức hóa sự chia rẽ.
Nguy hiểm nằm ở chỗ nỗ lực của phương Tây nhằm kiểm soát "ảo ảnh" này cuối cùng đã đạt đến điểm đổ vỡ. Nếu hệ thống tư pháp tan vỡ, "vùng xám" sẽ sụp đổ, không phải thành một quốc gia mới, mà là một khoảng trống hoàn toàn, nơi "nghịch lý vận hành" cuối cùng không còn hoạt động nữa.
Liệu bản sắc dân tộc có hiệu quả?
Nếu những trụ cột thể chế của mô hình ba chân đang bị làm suy yếu một cách có hệ thống, thì điều còn lại chính là chất keo kết nối xã hội – một bản sắc dân tộc kiên cường mà những người chủ mưu cuộc can thiệp của NATO năm 2011 đã không tính đến.
Bất chấp sự chia cắt trên thực tế, người dân Libya vẫn gắn bó với nhau bởi những mối quan hệ xã hội, văn hóa và gia đình sâu sắc, vượt qua cả biên giới chính trị.
Tuy nhiên, sự thống nhất tự nhiên này đang bị phá hoại một cách có hệ thống bởi sự thông đồng có tính toán của nước ngoài và một môi trường kỹ thuật số nơi lòng thù hận và sự chia rẽ lan rộng trên mạng xã hội như cháy rừng.
Các cường quốc quốc tế đã phát hiện ra rằng một Libya bị chia cắt, nhưng trên danh nghĩa vẫn còn nguyên vẹn, lại có lợi hơn nhiều so với một quốc gia mạnh mẽ và thống nhất.
Các chủ thể khu vực và toàn cầu dễ dàng hơn trong việc đảm bảo quyền tiếp cận tài nguyên và chỗ đứng chiến lược bằng cách giao dịch với "khách hàng địa phương" hơn là với một chính phủ có chủ quyền chịu trách nhiệm trước cử tri của mình. Sự tham gia có chọn lọc này bảo vệ lợi ích nước ngoài mà không cần gánh vác trách nhiệm xây dựng nhà nước thực sự.
Trong khi thế giới chỉ nói suông về sự thống nhất của Libya tại các hội nghị cấp cao ở Paris hay Berlin, hành động thực tế của họ thường duy trì tình trạng bấp bênh của đất nước.
Ghassan Salame, cựu đặc phái viên của Liên Hợp Quốc, đã vạch trần sự giả dối này sau khi rời nhiệm sở, mô tả việc ông bị "đâm sau lưng" bởi chính các thành viên Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, những người tuyên bố ủng hộ sứ mệnh của ông nhưng đồng thời lại tiếp tay cho xung đột thông qua các lực lượng ủy nhiệm của họ.
Bi kịch nằm ở chỗ, trong khi người dân Libya không muốn để ý niệm về đất nước mình biến mất, các nhà lãnh đạo và những người bảo trợ nước ngoài lại đang bận rộn chia cắt đất nước dưới chiêu bài quản lý quá trình chuyển đổi.
Chuyển đổi vĩnh viễn
Đây là lúc Phái bộ Liên Hợp Quốc tại Israel (UNSMIL) vô tình trở thành một phần của vấn đề. Đến đầu năm 2026, sự ám ảnh của Liên Hợp Quốc với "cơ sở hiến pháp" cho các cuộc bầu cử đã biến thành sân chơi cho việc trì hoãn pháp lý.
Các phe phái đối lập đã thành thạo nghệ thuật sử dụng các thủ tục của Liên Hợp Quốc như một vũ khí để đảm bảo rằng trong khi "tiến trình" tiếp diễn, các thùng phiếu vẫn trống rỗng.
Đối với người quan sát hoài nghi, sự hiện diện của Liên Hợp Quốc đã trở thành nguồn sống cho thế bế tắc, cung cấp lớp vỏ ngoại giao ngăn chặn sự đổ vỡ hoàn toàn và mang đến cho giới tinh hoa một "cuộc đối thoại" liên tục, ít rủi ro để ẩn náu.
Khi cuộc khủng hoảng hiến pháp năm 2026 đe dọa chính thức hóa sự chia rẽ, rõ ràng là "nhà nước vô hình" – mạng lưới ngầm sâu rộng của các liên minh xã hội và bộ lạc – là thứ duy nhất ngăn cách khu vực Địa Trung Hải với sự hỗn loạn hoàn toàn.
Trong khi giới chính trị ở Tripoli và Benghazi tiến hành "ly hôn hợp pháp" tại tòa án, người dân Libya vẫn tiếp tục sống trong một thực tại thống nhất, không bị chia cắt.
Họ bất đắc dĩ phớt lờ nguy cơ tan rã thể chế, dựa vào sự hòa giải phe phái để giải quyết các tranh chấp mà hệ thống tư pháp rạn nứt không thể giải quyết, và sử dụng một loại tiền tệ xã hội chung mà không chính trị gia nào có thể làm giảm giá trị.
Nếu nhà nước vô hình này cuối cùng sụp đổ dưới áp lực can thiệp của nước ngoài và lòng tham của giới tinh hoa, khoảng trống quyền lực đó sẽ không chỉ nuốt chửng Libya mà còn gây bất ổn cho toàn bộ lưu vực Địa Trung Hải.
Quá trình chuyển đổi vĩnh viễn hiện tại là một bài học bậc thầy về nghệ thuật "tạm thời vĩnh viễn", nơi một quốc gia tồn tại không phải nhờ các thể chế của nó mà bất chấp sự sụp đổ của chúng.
Chúng ta đang chứng kiến một sự tái hiện đầy mưu mô của "Vấn đề Libya" những năm 1940, nơi các cường quốc nước ngoài duy trì sự trì trệ vì họ sợ một giải pháp thực sự.
Tuy nhiên, họ đánh giá thấp bức tranh xã hội đa dạng của Libya. Cho dù đó là giới trẻ ở Tripoli vượt qua các trạm kiểm soát thông qua thương mại điện tử hay cộng đồng người Amazigh khẳng định vai trò của mình trong câu chuyện quốc gia, thì động lực hướng tới sự thống nhất vẫn đến từ cơ sở.
Libya vẫn là một quốc gia đang chờ đợi để trở về nhà – không phải một chính phủ mới, mà là một chủ quyền phản ánh sự thống nhất mà người dân nước này chưa bao giờ thực sự từ bỏ.