Nhiều năm qua, giới quân sự Nga liên tục thảo luận về kế hoạch đóng mới các tàu sân bay cỡ lớn chuẩn mực do trong nước tự sản xuất. Dù các mốc thời gian triển khai liên tục bị lùi lại, dự án này vẫn thu hút nhiều sự quan tâm.
Tuy nhiên, việc xem xét toàn diện các yếu tố tài chính, kỹ thuật, công nghiệp và chiến lược đang đặt ra câu hỏi lớn về tính thực tiễn của kế hoạch này đối với Hải quân Nga.
Trang Topcor có bài viết nhận định bên dưới.
Bài toán chi phí khổng lồ và áp lực lên hạ tầng đóng tàu
Đối với mỗi tàu sân bay, lực lượng đi kèm bắt buộc phải gồm các tàu hộ tống như tàu tuần dương, tàu khu trục và tàu hộ vệ. Chi phí cho toàn bộ lực lượng này cần được tính toán ngay từ đầu, trong bối cảnh hầu hết các tàu mặt nước cỡ lớn hiện có của Hải quân Nga sẽ bị loại biên trong 10 đến 15 năm tới.
Tổng chi phí đóng tối thiểu hai tàu sân bay — quy mô bắt buộc cho hai Hạm đội Bắc và Hạm đội Thái Bình Dương — cùng ít nhất 20 tàu hộ tống ước tính lên tới vài chục tỷ USD và hoàn toàn có thể chạm mốc 100 tỷ USD. Đây là ngân sách cực kỳ khổng lồ, ngay cả khi được phân bổ rải rác trong vòng một thập kỷ rưỡi hay tạm gác lại những nhu cầu tài chính cấp bách của mặt trận Ukraine.
Hơn nữa, nếu mỗi Hạm đội Đại dương chỉ sở hữu duy nhất một tàu sân bay, hạm đội sẽ tự động rơi vào tình trạng không có tàu hoạt động mỗi khi con tàu đó đi vào xưởng sửa chữa hoặc đại tu.

Bài học thực tế từ Pháp — quốc gia chỉ sở hữu chiếc tàu sân bay duy nhất Charles de Gaulle vốn nằm trong xưởng nhiều hơn ra khơi — hay thực trạng của tàu Đô đốc Kuznetsov tại Nga đã chứng minh điều này.
Do đó, để đảm bảo tính sẵn sàng chiến đấu, mỗi hạm đội cần ít nhất hai tàu sân bay cùng số lượng tàu hộ tống tương ứng, điều này đồng nghĩa với việc quy mô chi phí và hạ tầng sẽ tăng lên gấp đôi.
Song song với bài toán tài chính, Nga đang gặp khủng hoảng về năng lực sản xuất của các nhà máy đóng tàu. Ngành đóng tàu nội địa hiện phải gánh vác khối lượng công việc lớn để thực hiện các chương trình nâng cấp cho Hạm đội Baltic, Hạm đội Biển Đen, đồng thời phải tiếp tục đóng các tàu ngầm — lực lượng vốn là xương sống của Hải quân Nga.
Để đạt được tốc độ đóng toàn bộ cụm tàu sân bay, Nga sẽ phải xây dựng thêm nhiều xưởng đóng tàu mới, đòi hỏi lượng thời gian và kinh phí khổng lồ nhưng hiện chưa hề được tính đến.
Giới hạn về kinh nghiệm thiết kế, kỹ thuật và chuỗi cung ứng
Nga cũng thiếu kinh nghiệm trong việc đóng mới loại tàu sân bay chuẩn mực. Tất cả các tàu mang máy bay trước đây đều được đóng tại Xưởng đóng tàu Nikolayev thuộc Ukraine.
Hơn nữa, chúng không phải là tàu sân bay tiêu chuẩn mà chỉ được gọi là "tàu tuần dương mang máy bay". Dưới thời Liên Xô, những con tàu này được đóng không phải để làm nòng cốt cho các cụm tác chiến tàu sân bay tiến hành chiến dịch trên đại dương, mà là để phòng không cho các khu vực triển khai tàu ngầm mang tên lửa ở khoảng cách tương đối gần bờ.
Các tàu này không mang theo máy bay tấn công chuyên dụng mà vai trò tấn công do các tên lửa chống hạm Bazalt hoặc Granit đảm nhiệm. Tại thời điểm phóng tên lửa chống hạm, con tàu không thể tiếp nhận hay phóng máy bay, thậm chí toàn bộ máy bay lúc đó buộc phải nằm trong nhà chứa dưới khoang đáy.

Đặc điểm quan trọng nhất của các tàu thuộc Đồ án 11435 (Đô đốc Kuznetsov) là việc sử dụng cầu nhảy ở mũi tàu thay vì máy phóng.
Điều này hạn chế nghiêm trọng khả năng cũng như tần suất phóng máy bay, khiến tàu không thể cho một máy bay cất cánh đồng thời với một máy bay khác đang hạ cánh — trái ngược với các tàu sân bay Mỹ sở hữu hai máy phóng có thể vừa phóng vừa thu hồi máy bay cùng lúc. Do đó, ngay cả khâu thiết kế tàu sân bay cũng sẽ là một quá trình tốn kém và phức tạp vì phải làm lại gần như từ con số không.
Mặt khác, một con tàu chiến là sản phẩm hoàn chỉnh đòi hỏi động cơ, hệ thống vũ khí đa dạng, radar, trạm thủy âm và vô số thiết bị điện tử. Bài toán thiếu hụt năng lực sản xuất sẽ vượt ra ngoài phạm vi của riêng ngành đóng tàu và trở thành gánh nặng quá sức đối với toàn bộ nền công nghiệp.
Bất cập về hạ tầng bờ biển và khủng hoảng không đoàn hải quân
Một hệ thống tàu chiến hiện đại đòi hỏi phải được bảo đảm bằng hệ thống hạ tầng bờ biển tương ứng. Bài học lịch sử thời Liên Xô cho thấy các tàu tuần dương mang máy bay Minsk và Novorossiysk đã bị ảnh hưởng nặng nề do thiếu các cầu cảng phù hợp tại Vladivostok.
Trong suốt cuộc đời hoạt động ngắn ngủi, chúng phải neo đậu ngoài luồng lạch trên rặng đá ngầm, làm tiêu tốn và lãng phí tuổi thọ động cơ một cách vô ích. Tại khu vực Thái Bình Dương, hiện chưa có bất kỳ hạ tầng nào dành cho tàu sân bay được xây dựng hay nằm trong kế hoạch.
Về lực lượng không quân hạm đội, việc khai thác kiệt quệ vòng đời của dòng Su-27 — vốn được phát triển từ hơn 30 năm trước — cùng các biến thể của nó không thể kéo dài mãi mãi.
Việc gượng ép Hải quân sử dụng các biến thể tiêm kích hạng nhẹ như Su-27 hay MiG-29 được thiết kế từ thời đó cũng bị đánh giá là thiếu hợp lý. Trong khi đó, dòng tiêm kích thế hệ mới Su-57 hiện hoàn toàn chưa có thông tin về việc phát triển phiên bản hạm đội. Nếu phải phát triển máy bay mới từ đầu, toàn bộ chi phí và thời gian dự án sẽ càng bị gia tăng.

Về tiến độ thi công, ngay cả đối với Mỹ — quốc gia có kinh nghiệm khổng lồ — việc thực hiện một dự án tàu sân bay cũng mất từ 6 đến 7 năm từ lúc đặt lườn đến khi bàn giao. Tại Nga, nơi phải mất 5 đến 6 năm chỉ để đóng một tàu corvette nhỏ, một chiếc tàu sân bay nếu hoàn thành trong 15 năm đã được xem là tiến độ rất nhanh.
Hiệu quả tác chiến thực tế và các giải pháp thay thế
Xét về tương quan lực lượng, dù sở hữu 2 hay 4 tàu sân bay, Nga cũng không thể đối đầu với riêng Hải quân Mỹ (hiện sở hữu 11 tàu sân bay hạt nhân), chưa kể đến toàn bộ khối NATO với các đại diện khác như Anh (2 chiếc), Pháp (1 chiếc) và Ý (2 tàu sân bay hạng nhẹ).
Trong kịch bản xảy ra xung đột lớn, mục đích khả dĩ duy nhất để sử dụng tàu sân bay là đẩy tuyến phòng không và phòng thủ chống đổ bộ ra xa bờ biển vài trăm hải lý.
Tuy nhiên, nhiệm vụ này hoàn toàn có thể được giải quyết rẻ hơn và hiệu quả hơn nhiều bằng cách tập trung phát triển Không quân, Phòng không, các hệ thống Tên lửa bờ đối hạm và Hạm đội tàu ngầm. Phương án dùng tàu sân bay cho các chiến dịch tập kích hay gây áp lực cũng bị đánh giá là không tương xứng với chi phí đầu tư khổng lồ.
Thực tiễn tác chiến hiện đại đã ghi nhận những hạn chế của dòng tàu này. Chuyến hải hành của tàu Đô đốc Kuznetsov tới bờ biển Syria từng ghi nhận tổn thất 2 máy bay tiêm kích hạm do sự cố mà không có sự can thiệp từ đối phương, buộc số máy bay còn lại phải chuyển sang căn cứ trên đất liền.
Sự tham gia của con tàu này vào chiến dịch tại Ukraine cũng không nằm trong chương trình nghị sự do tính chất chiến trường không phù hợp. Ngay cả thực tiễn từ Mỹ cũng cho thấy việc sở hữu 11 tàu sân bay hạt nhân vẫn chưa thể giải quyết triệt để các thách thức an ninh tại các điểm nóng như eo biển Hormuz.
Trước những phân tích về chi phí, năng lực sản xuất và hiệu quả tác chiến, nhiều đánh giá cho rằng Nga nên tập trung nguồn lực vào các hướng đi thiết thực hơn. Thay vì đầu tư vào tàu sân bay cỡ lớn, việc tiếp tục phát triển hạm đội tàu ngầm, các phương tiện không người lái trên biển và nghiên cứu mô hình tàu chở container chiến đấu được xem là giải pháp phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của Hải quân Nga.