Các khoa ngoại ngữ trên khắp Trung Quốc đang đối mặt với làn sóng cắt giảm mạnh, khi trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi sâu sắc lĩnh vực dịch thuật. Theo truyền thông địa phương, nhiều trường đại học đã tạm dừng tuyển sinh các ngành ngoại ngữ, thậm chí có nơi loại bỏ hoàn toàn chương trình đào tạo này.
Những cơ sở lớn như Đại học Hà Nam hay Đại học Tài chính - Kinh tế Thượng Hải đã ngừng tuyển sinh bậc cử nhân ngành ngoại ngữ, theo các báo cáo của Yicai Global và Chengdu Daily. Xu hướng này diễn ra trong bối cảnh công nghệ AI phát triển nhanh chóng, trong khi nguồn cung nhân lực ngoại ngữ đã rơi vào trạng thái bão hòa, theo nhận định của các chuyên gia.
Chỉ hơn một thập kỷ trước, các ngành ngoại ngữ từng là lựa chọn hàng đầu tại Trung Quốc. Năm 2013, có tới 70 trường đại học mở mới ngành tiếng Anh thương mại, trong khi 46 trường triển khai chương trình đào tạo dịch thuật. Đến năm 2016, ngành tiếng Anh đứng thứ hai trong bảng xếp hạng tìm kiếm ngành học trong kỳ thi đại học, cho thấy sức hút rất lớn vào thời điểm đó.
Hiện nay, các khoa tiếng Anh vẫn chiếm ưu thế trong hệ thống giáo dục đại học Trung Quốc. Tính đến tháng 7/2025, có 984 trong tổng số 1.308 trường đại học tại Trung Quốc đào tạo ngành tiếng Anh. Riêng năm 2024, hơn 100.000 sinh viên tốt nghiệp với bằng tiếng Anh.
Tuy nhiên, sự phổ biến ngày càng rộng của các công cụ dịch bằng AI đã làm dấy lên tâm lý lo ngại trong xã hội. Nhiều người tin rằng các ứng dụng dịch thuật hiện nay đã đủ đáp ứng nhu cầu, từ dịch tài liệu, video cho đến giao tiếp khi đi du lịch. Thậm chí, một số ý kiến trên mạng xã hội Trung Quốc còn đặt câu hỏi liệu con người có còn cần học ngoại ngữ hay không.
Theo danh mục phê duyệt ngành đào tạo bậc đại học giai đoạn 2018–2022 do Bộ Giáo dục Trung Quốc công bố, có tổng cộng 28 ngành liên quan đến ngoại ngữ bị xóa bỏ tại 109 trường đại học. Trong đó, 26 trường dừng đào tạo tiếng Nhật, 21 trường bỏ tiếng Anh và 10 trường bỏ tiếng Hàn.
Dẫu vậy, tờ Xinjingbao đã cảnh báo không nên vội vàng “khai tử” các chương trình đào tạo này. Theo tờ báo, “dù AI có thể dịch nhanh và chính xác đến đâu, vẫn không thể thay thế con người trong khả năng ứng biến hay cảm nhận cảm xúc”.
Bài bình luận cũng cho rằng việc tạm dừng tuyển sinh nên được xem là cơ hội để các trường đại học nhìn nhận lại cách đào tạo ngoại ngữ, hướng tới những mô hình thực tiễn và phù hợp hơn trong thời đại AI đang trở thành một công cụ mạnh mẽ.
Các số liệu việc làm phản ánh rõ cuộc khủng hoảng. Theo báo cáo của tổ chức tư vấn giáo dục MyCOS tại Bắc Kinh, tỷ lệ có việc làm của sinh viên ngành ngoại ngữ năm 2023 chỉ còn 76,8%, thấp hơn 5,6 điểm phần trăm so với mức trung bình toàn quốc. Chỉ 52% sinh viên làm đúng chuyên ngành, buộc gần một nửa phải chuyển hướng nghề nghiệp. Mức độ hài lòng giảm mạnh, từ 78% năm 2010 xuống còn 67% vào năm 2023.
Các lĩnh vực việc làm truyền thống cũng thu hẹp đáng kể. Tỷ lệ tuyển dụng trong thương mại và kinh doanh quốc tế giảm từ 28% năm 2010 xuống còn 18% vào năm 2023. Các vị trí dịch thuật giảm một nửa, từ 15% xuống 8%. Lĩnh vực giáo dục và gia sư cũng giảm từ 25% xuống còn 22%, trong đó, đào tạo tiếng Anh K12 bị ảnh hưởng nặng nề nhất.
Zeng, một tân cử nhân Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh, cho biết cô đã chứng kiến sự suy giảm rõ rệt của ngành tiếng Anh ngay tại một trong những trường hàng đầu, khi điểm chuẩn đầu vào liên tục giảm qua các năm.
Với Zeng, việc cân bằng giữa tính thực dụng và vẻ đẹp tinh tế của ngôn ngữ là một trăn trở hàng ngày. “Khi tôi nói mình học tiếng Anh, câu hỏi đầu tiên mọi người hỏi luôn là về AI - ‘tại sao phải học khi AI có thể dịch?’,” cô chia sẻ. “Nhưng cái chúng tôi học là vẻ đẹp của ngôn ngữ. Nếu không có nền tảng đó, ngay cả khi dùng ChatGPT, người ta cũng không biết liệu bản dịch có thực sự hay hay không”.
Cô cũng nhấn mạnh rằng việc học tiếng Anh không chỉ là học ngôn ngữ, mà còn giúp hiểu về hệ thống chính trị của các quốc gia nói tiếng Anh, tư duy phản biện và triết lý phương Tây. Thông qua việc đọc sâu, sinh viên được tiếp cận với tư duy độc lập và những giá trị như bình đẳng, sự quan tâm đến người khác.
Dù vậy, Zeng thừa nhận thực tế tìm việc đang ngày càng khó khăn. Sau khi thử sức với livestream thương mại điện tử xuyên biên giới và đào tạo doanh nghiệp, cô hiện làm gia sư cho học sinh giàu tại Bắc Kinh - công việc có thu nhập cao nhưng thiếu ổn định.
“Tôi nghĩ một phần vấn đề là nhiều sinh viên ngoại ngữ thực sự chưa học đủ tốt, thậm chí không thể viết nổi một email đơn giản,” cô nói. “Đó là sự thật khắc nghiệt.”
Dù vậy, cô vẫn khuyên học sinh trung học nên theo học tại Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh - nơi có môi trường tốt và đội ngũ giảng viên tận tâm.
Câu chuyện của Zhao Xincheng là một ví dụ khác cho thấy sự suy giảm của ngành. Tốt nghiệp Đại học Vũ Hán, Zhao từng có công việc gia sư vào mùa thu năm ngoái, nhưng bất ngờ nhận thông báo bị cho nghỉ việc vào tháng 4 - chỉ hai tháng trước khi tốt nghiệp. “Không có giải thích, chỉ là ‘vị trí bị cắt giảm’,” anh kể.
Sau đó, nhiều vòng phỏng vấn không mang lại kết quả. Zhao cho rằng bản thân không hề thua kém bạn bè về năng lực ngoại ngữ hay kỹ năng giao tiếp và cảm thấy thất vọng khi mất việc mà không rõ lý do.
Hiện anh đang chuẩn bị thi công chức vào năm tới. Zhao không khuyến khích sinh viên chọn tiếng Anh như một con đường nghề nghiệp duy nhất. Theo anh, nếu yêu thích ngôn ngữ, người học cần trang bị thêm kỹ năng ở các lĩnh vực khác để tăng khả năng cạnh tranh trong thị trường lao động.
Ông Wu Peng, Viện trưởng Học viện Giáo dục Quốc tế thuộc Đại học Giang Tô, cho biết đang xuất hiện một xu hướng rộng hơn: ngành tiếng Anh nói riêng và các ngành ngoại ngữ nói chung đang suy giảm sức hút.
Kể từ năm 2022, ông nhận thấy số lượng sinh viên quan tâm đăng ký ngành tiếng Anh giảm rõ rệt. Không chỉ vậy, những thí sinh có điểm đầu vào cao cũng ít lựa chọn ngành này hơn, trong khi nhiều sinh viên đang theo học lại có xu hướng chuyển sang các ngành kỹ thuật.
Tuy nhiên, theo ông Wu, sự suy giảm này không chỉ diễn ra với ngành tiếng Anh hay riêng Trung Quốc. Đây là xu hướng chung đối với các ngành khoa học xã hội - nhân văn ở nhiều quốc gia, thậm chí cả một số ngành kỹ thuật “ít thực dụng”.
Ở góc nhìn khác, bà Dai Jiangwen, Trưởng khoa tiếng Anh tại Đại học Giao thông Bắc Kinh, không đồng tình với nhận định ngành tiếng Anh đang “suy thoái”. Bà cho rằng vấn đề nằm ở việc cần tái cấu trúc và tối ưu hóa để phù hợp với nhu cầu quốc gia và bối cảnh của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Bà nhấn mạnh vai trò quan trọng của ngoại ngữ trong việc bảo vệ chủ quyền thông tin, phát triển công nghệ ngôn ngữ như dịch máy, cũng như gìn giữ sự đa dạng ngôn ngữ. Đặc biệt, trong kỷ nguyên AI, ngành này vẫn sở hữu những giá trị nhân văn “không thể thay thế” như trí tuệ cảm xúc, sự nhạy cảm văn hóa và tư duy phản biện - những yếu tố mà máy móc khó có thể tái tạo.
Cả hai chuyên gia đều cho rằng vấn đề cốt lõi nằm ở cấu trúc đào tạo. Bà Dai chỉ ra những hạn chế như chương trình học lạc hậu, đội ngũ giảng viên chưa gắn với nhu cầu thị trường, cách phân ngành cứng nhắc và mô hình đào tạo lỗi thời. Trong khi đó, ông Wu cho rằng sinh viên ngoại ngữ đang phải cạnh tranh khốc liệt với những người học các ngành khác nhưng vẫn có khả năng tiếng Anh tốt, lại sở hữu thêm chuyên môn.
Bà Dai khuyến nghị sinh viên nên theo học các chương trình kết hợp “ngôn ngữ+trí tuệ nhân tạo”, coi đây là con đường trực tiếp để khối ngành nhân văn bước vào lĩnh vực công nghệ. Bà dẫn ví dụ về một chương trình tích hợp ngôn ngữ học, AI, khoa học dữ liệu và nghiên cứu văn hóa.
Trong khi đó, ông Wu khuyên sinh viên cần nhanh chóng xây dựng năng lực “English plus” - chẳng hạn kết hợp tiếng Anh với luật quốc tế, khoa học dữ liệu - đồng thời làm chủ các công cụ công nghệ và hướng đến những lĩnh vực ngách có tiềm năng tăng trưởng như dịch thuật chuyên ngành hay thương mại điện tử xuyên biên giới. Ông chỉ khuyến khích theo học ngành này với những người có định hướng liên ngành rõ ràng và kế hoạch nghề nghiệp quốc tế, ưu tiên các chương trình song bằng “English+X”.
Theo: Asia News Network, Seoul Economic Daily