Các nhà sản xuất hàng tiêu dùng Nhật Bản như Kao và Ajinomoto đang tận dụng kinh nghiệm lâu năm để hưởng lợi từ sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo.
Hồi tháng 8 vừa qua, Kao — tập đoàn hóa mỹ phẩm hàng đầu Nhật Bản — đã công bố báo cáo tài chính bán niên cho năm tài chính 2026.
Trong bản kết quả kinh doanh của thương hiệu vốn đã quá quen thuộc với các sản phẩm bột giặt hay sữa rửa mặt, một mảng kinh doanh ít ai ngờ tới lại đang đóng vai trò là động lực tăng trưởng cốt lõi: chất tẩy rửa chính xác cao dành cho bán dẫn .
Báo cáo tài chính chỉ ra rằng, ở công đoạn hậu cần của ngành bán dẫn, Kao hiện chiếm khoảng 60% thị phần chất tẩy rửa chính xác cao dùng cho đế đóng gói chip.
Ở công đoạn tiền kỳ, Kao cũng vươn lên đứng đầu về thị phần hóa chất sử dụng trong một số quy trình sản xuất bộ nhớ NAND đặc thù.
Cùng kỳ, mảng hóa chất liên quan đến dung dịch tẩy rửa bán dẫn của Kao đạt doanh thu thuần 247,2 tỷ Yên, tăng 9,4% so với cùng kỳ năm ngoái.
Tốc độ tăng trưởng này cao hơn gấp đôi so với mảng hàng tiêu dùng của hãng, đưa hóa chất bán dẫn trở thành phân khúc bứt phá nhanh nhất giai đoạn hiện tại.
Tính đến nay, các dòng chất tẩy rửa của Kao đã chính thức hiện diện trong chuỗi cung ứng của những "ông lớn" bán dẫn hàng đầu thế giới như TSMC, Samsung và Kioxia.
Rốt cuộc, làm thế nào mà một doanh nghiệp nổi tiếng với sản phẩm xà phòng và chăm sóc cá nhân lại có thể chiếm lĩnh vị trí dẫn đầu tại một thị trường ngách có rào cản kỹ thuật cực kỳ khắt khe như vậy?
Khởi đầu từ một bánh xà phòng đến chất tẩy rửa chính xác
Ở Việt Nam, Kao có thể không phải cái tên quen thuộc với nhiều người. Nhưng nói đến sữa rửa mặt Biore thì gần như ai cũng biết. Kao chính là công ty chủ quản của dòng sản phẩm nổi danh lâu năm này.
Trên thực tế, Kao vốn là một tập đoàn hóa chất gạo cội của Nhật Bản, với sản phẩm trải dài trên nhiều lĩnh vực liên quan đến hóa chất.
Năm 1887, Tomiro Nagase — người sáng lập Kao — mở một cửa hàng tạp hóa mang tên "Nagase Shoten" tại Tokyo, chuyên kinh doanh các mặt hàng nhu yếu phẩm phương Tây, trong đó xà phòng là mặt hàng chủ lực.
Thời điểm đó, xà phòng tại Nhật Bản chủ yếu phụ thuộc vào nhập khẩu với giá thành đắt đỏ, trong khi xà phòng nội địa lại có chất lượng kém.
Nhận thấy cơ hội kinh doanh đầy tiềm năng, 3 năm sau, Tomiro Nagase đã nghiên cứu phát triển thành công loại xà phòng rửa mặt có giá cả hợp lý nhưng chất lượng vượt trội. Sản phẩm này về sau được đặt tên là "Kao", và đó cũng chính là khởi nguồn cho tên gọi của tập đoàn ngày nay.
Thế nhưng, mảng kinh doanh xà phòng nhanh chóng chạm trần tăng trưởng do rào cản nguyên liệu đầu vào. Cốt lõi của xà phòng là chất béo, mà công nghệ chế biến sâu chất béo lúc bấy giờ lại nằm trọn trong tay các nhà sản xuất Âu - Mỹ.
Để không bị "nắm đằng chuôi" về nguồn cung, nhà máy Tokyo của Kao đã chính thức đi vào hoạt động năm 1925, thực hiện sản xuất Glycerol quy mô lớn. Đến năm 1928, Kao tiếp tục phát triển thành công loại mỡ thực phẩm đầu tiên của Nhật Bản dùng trong công nghiệp thực phẩm, mở rộng ứng dụng chất béo từ làm xà phòng sang ngành thực phẩm.
Năm 1951, Kao bắt đầu thương mại hóa chất hoạt động bề mặt — thành phần cốt lõi của chất tẩy rửa tổng hợp. Đây cũng chính là điểm khởi đầu cho mảng hóa chất của Kao trong những năm sau đó.
Về bản chất, chất hoạt động bề mặt có khả năng điều khiển mọi hiện tượng xảy ra khi chất lỏng tiếp xúc với chất rắn: từ làm ướt, thẩm thấu, phân tán cho đến bóc tách. Việc làm chủ công nghệ này đã trao cho Kao chiếc "vé thông hành" để bước vào hầu hết mọi lĩnh vực liên quan đến "bài toán bề mặt".
Mâu thuẫn cốt lõi trong phát triển hóa mỹ phẩm hàng ngày luôn là sự cân bằng giữa khả năng tẩy rửa và độ dịu nhẹ . Những tích lũy của Kao trong việc tinh chế nguyên liệu và công thức ít để lại cặn bẩn lại đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu khắt khe về độ tinh khiết trong làm sạch linh kiện điện tử.
Trong hơn 30 năm tiếp theo, dòng sản phẩm CLEANTHROUGH của Kao liên tục mở rộng theo đà nâng cấp của ngành sản xuất điện tử. Năm 2001, Kao đưa vào sản xuất chất đánh bóng dùng trong chế tạo ổ cứng cơ (HDD), mở rộng từ quy trình làm sạch sang quy trình đánh bóng.
Khi tiến trình chip ngày càng thu nhỏ, đối tượng làm sạch nâng cấp từ bảng mạch lên các tấm wafer.
Kao dần xây dựng một hệ thống sản phẩm toàn diện bao gồm: rửa sạch tấm silicon, loại bỏ hạt cặn, cải thiện độ ướt và bóc tách chất cảm quang — gần như quy trình làm sạch nào cũng có sản phẩm tương ứng của Kao.
Nền tảng đỡ đần cho toàn bộ các sản phẩm này là công nghệ mà Kao gọi là "kỹ thuật kiểm soát bề mặt chính xác" .
Về nguyên lý, cốt lõi của công nghệ này là đạt được hiệu quả làm sạch đồng đều trên các cấu trúc phức tạp ở quy mô nanomet, trong khi vẫn giữ tính chọn lọc đối với nhiều loại vật liệu khác nhau, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành bán dẫn về độ tinh khiết, kiểm soát hạt cặn và tạp chất kim loại.
Đón đầu làn sóng AI
Kao đứng vững trong ngành bán dẫn không chỉ nhờ sản phẩm, mà còn nhờ hệ thống kinh doanh được xây dựng xoay quanh dây chuyền sản xuất của khách hàng.
Mô hình kinh doanh vật liệu bán dẫn có một đặc thù: Một khi sản phẩm đã vượt qua khâu kiểm định của khách hàng và bước vào dây chuyền sản xuất hàng loạt, chi phí để thay thế nhà cung cấp là cực kỳ đắt đỏ.
Việc thay đổi chất tẩy rửa đồng nghĩa với việc phải thực hiện lại toàn bộ quy trình kiểm định độ tin cậy từ đầu, tốn nhiều thời gian và đối mặt với rủi ro sụt giảm tỷ lệ thành phẩm. Do đó, thị phần của các nhà cung cấp hàng đầu thường có độ trung thành rất cao.
Để tận dụng tối đa đặc thụ này của ngành, Kao đã thành lập các Trung tâm Tẩy rửa Chính xác tại Wakayama (Nhật Bản) và Tân Trúc (Đài Loan, Trung Quốc).
Tại đây, Kao mở cửa dịch vụ phân tích thử nghiệm quy trình làm sạch và bóc tách cho khách hàng, trực tiếp tham gia vào khâu phát triển quy trình cùng khách hàng thay vì chỉ đơn thuần bán hóa chất.
Trung tâm Tân Trúc đi vào hoạt động tháng 12/2025, chính là trung tâm tẩy rửa hải ngoại đầu tiên của Kao. Đối tượng phục vụ được công bố chính thức bao gồm các dây chuyền sản xuất PCB, đế IC, đế linh kiện ô tô, viễn thông, cũng như các dây chuyền đóng gói tiên tiến như CoWoS, CoWoP và FOPLP.
Tân Trúc là một trong những khu vực có mật độ doanh nghiệp sản xuất bán dẫn cao nhất thế giới. Trụ sở chính cùng các căn cứ R&D và sản xuất tiến trình tiên tiến nhất của TSMC đều tập trung tại đây.
Các nhà máy wafer lớn như UMC, Powerchip, Macronix, Winbond cũng đặt đại bản doanh ở đây. Ở khâu đóng gói và kiểm thử, nơi này hội tụ các nhà sản xuất như King Yuan Electronics, Chipbond Technology; còn trong lĩnh vực chế tạo đế chip, Unimicron và Kinsus cũng đã tạo thành một cụm cung ứng hoàn chỉnh ở miền bắc Đài Loan.
Quyết định đặt trung tâm tẩy rửa hải ngoại đầu tiên tại Tân Trúc vào thời điểm này giúp Kao đón trọn làn sóng bùng nổ công suất do AI kích hoạt.
Hiện nay, các dòng chip AI từ NVIDIA hay AMD đều áp dụng các giải pháp đóng gói 2.5D/3D như CoWoS. Trong 2 năm qua, TSMC liên tục mở rộng công suất đóng gói tiên tiến nhưng vẫn không đủ đáp ứng nhu cầu thị trường.
Mật độ các lớp đóng gói càng nhiều, cấu trúc càng phức tạp thì số lượng và độ khó của quy trình làm sạch càng tăng. Là một vật tư tiêu hao bắt buộc trong từng công đoạn then chốt, nhu cầu về chất tẩy rửa sẽ tăng trưởng song hành cùng đà mở rộng công suất đóng gói tiên tiến.
Tại cuộc họp báo cáo tài chính bán niên năm tài chính 2026, đại diện Kao tiết lộ hãng dự định tiếp tục duy trì và mở rộng thị phần trong các quy trình hậu cần, củng cố vị thế ở các lĩnh vực thế mạnh hiện tại như làm sạch đế đóng gói, đồng thời mở rộng quy mô từ NAND sang DRAM, chip logic và các mảng khác.
Trong bối cảnh các mảng kinh doanh truyền thống liên tục chịu áp lực biến động giá nguyên liệu đầu vào, tập đoàn đã định hướng rõ ràng việc dồn trọng tâm phát triển sang vật liệu điện tử và các sản phẩm liên quan đến bán dẫn.
Bà Akiko Kuwahara, chuyên gia phân tích cấp cao tại JPMorgan Securities Japan, nhận định: "Thị trường hàng nhu yếu phẩm trong nước đã bão hòa và sự cạnh tranh ở nước ngoài cực kỳ gay gắt. Bằng cách đòn bẩy chuyên môn hóa chất độc đáo của mình, Kao vẫn còn rất nhiều dư địa để tăng trưởng trong mảng kinh doanh giữa các doanh nghiệp".
Trường hợp của Kao không phải là ngoại lệ duy nhất. Phim ABF của Ajinomoto, mâm cặp tĩnh điện của TOTO, hay băng dính cắt wafer của Nitto Denko đều là những sản phẩm đại diện tiêu biểu cho sự chuyển đổi từ tiêu dùng sang bán dẫn của các doanh nghiệp Nhật Bản.
Mảng kinh doanh gốc của các doanh nghiệp Nhật Bản này từng là mì chính, thiết bị vệ sinh và băng dính, nhưng hiện tại mỗi bên đều đang xưng vương ở một phân khúc ngách của vật liệu bán dẫn.