Lịch thi đấu bảng đấu của U17 Việt Nam
| Thời gian | Cặp đấu | Bảng | ||
| 07/05 00:00 | U17 Yemen | U17 Việt Nam | C | |
| 07/05 00:30 | U17 Hàn Quốc | U17 UAE | C | |
| 10/05 23:00 | U17 Việt Nam | U17 Hàn Quốc | C | |
| 10/05 23:30 | U17 UAE | U17 Yemen | C | |
| 14/05 00:00 | U17 Hàn Quốc | U17 Yemen | C | |
| 14/05 00:00 | U17 Việt Nam | U17 UAE | C | |
Danh sách đăng ký U17 Việt Nam

Lịch thi đấu giải U17 châu Á 2026
| Thời gian | Cặp đấu | Bảng | ||
| 05/05 23:00 | U17 Nhật Bản | U17 Qatar | A | |
| 05/05 23:30 | U17 Indonesia | U17 Trung Quốc | A | |
| 06/05 00:00 | U17 Saudi Arabia | U17 Myanmar | B | |
| 06/05 00:30 | U17 Tajikistan | U17 Thái Lan | B | |
| 06/05 23:00 | U17 Úc | U17 Ấn Độ | D | |
| 06/05 23:30 | U17 Uzbekistan | U17 Triều Tiên | D | |
| 07/05 00:00 | U17 Yemen | U17 Việt Nam | C | |
| 07/05 00:30 | U17 Hàn Quốc | U17 UAE | C | |
| 09/05 23:00 | U17 Trung Quốc | U17 Nhật Bản | A | |
| 09/05 23:30 | U17 Qatar | U17 Indonesia | A | |
| 10/05 00:00 | U17 Thái Lan | U17 Saudi Arabia | B | |
| 10/05 00:30 | U17 Myanmar | U17 Tajikistan | B | |
| 10/05 23:00 | U17 Việt Nam | U17 Hàn Quốc | C | |
| 10/05 23:30 | U17 UAE | U17 Yemen | C | |
| 11/05 00:00 | U17 Ấn Độ | U17 Uzbekistan | D | |
| 11/05 00:30 | U17 Triều Tiên | U17 Úc | D | |
| 12/05 23:00 | U17 Nhật Bản | U17 Indonesia | A | |
| 12/05 23:00 | U17 Trung Quốc | U17 Qatar | A | |
| 13/05 00:00 | U17 Saudi Arabia | U17 Tajikistan | B | |
| 13/05 00:00 | U17 Thái Lan | U17 Myanmar | B | |
| 13/05 23:00 | U17 Ấn Độ | U17 Triều Tiên | D | |
| 13/05 23:00 | U17 Uzbekistan | U17 Úc | D | |
| 14/05 00:00 | U17 Hàn Quốc | U17 Yemen | C | |
| 14/05 00:00 | U17 Việt Nam | U17 UAE | C | |
| 15/05 23:00 | Nhất bảng B | Nhì bảng A | TK 1 | |
| 16/05 00:00 | Nhất bảng A | Nhì bảng B | TK 2 | |
| 16/05 23:00 | Nhất bảng D | Nhì bảng C | TK 3 | |
| 17/05 00:00 | Nhất bảng C | Nhì bảng D | TK 4 | |
| 19/05 22:00 | Thắng TK2 | Thắng TK4 | BK1 | |
| 20/05 01:30 | Thắng TK1 | Thắng TK3 | BK2 | |
| 23/05 00:00 | Thắng BK1 | Thắng BK2 | Chung kết | |